the last thing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The least desirable or likely option; the final straw; something completely unacceptable.
Vietnamese Meaning
Điều ít mong muốn hoặc khả thi nhất; giọt nước tràn ly; một điều gì đó hoàn toàn không thể chấp nhận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The last thing I want to do is argue with you."
"Điều cuối cùng tôi muốn làm là tranh cãi với bạn."
-
"Spending all our money on that is the last thing we should do."
"Việc tiêu hết tiền của chúng ta vào việc đó là điều cuối cùng chúng ta nên làm."
-
"The last thing she needed was another problem."
"Điều cuối cùng cô ấy cần là thêm một vấn đề nữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự không mong muốn hoặc không chấp nhận một điều gì đó. Nó có thể diễn tả một hành động hoặc kết quả mà người nói đặc biệt muốn tránh. Thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các cụm từ đơn giản như 'không thích'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute the absolute last thing (điều cuối cùng tuyệt đối)
-
very the very last thing (điều cuối cùng nhất)
-
want want the last thing (muốn điều cuối cùng)
-
need need the last thing (cần điều cuối cùng)
-
expect expect the last thing (mong đợi điều cuối cùng)
Idioms
-
the last thing on someone's mind
điều mà ai đó không hề nghĩ đến
"Paying bills is the last thing on my mind right now."
(Việc thanh toán hóa đơn là điều tôi không hề nghĩ đến vào lúc này.)
-
that's the last thing I need
đó là điều tôi không cần nhất/điều tệ nhất có thể xảy ra
"I've got a headache; that's the last thing I need."
(Tôi đang bị đau đầu; đó là điều tệ nhất có thể xảy ra với tôi lúc này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the last thing
Cụm từĐiều ít mong muốn hoặc khả thi nhất; giọt nước tràn ly; một điều gì đó hoàn toàn không thể chấp nhận được.
"The last thing I want to do is argue with you."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the last thing".
