(Top Banner Ad)
the last thing
B1
Cụm từ B1 Chung

the last thing

UK: ðə lɑːst θɪŋ • US: ðə læst θɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

điều cuối cùng chuyện mới nhất điều ít mong muốn nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The least desirable or likely option; the final straw; something completely unacceptable.

Vietnamese Meaning

Điều ít mong muốn hoặc khả thi nhất; giọt nước tràn ly; một điều gì đó hoàn toàn không thể chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The last thing I want to do is argue with you."

    "Điều cuối cùng tôi muốn làm là tranh cãi với bạn."

  • "Spending all our money on that is the last thing we should do."

    "Việc tiêu hết tiền của chúng ta vào việc đó là điều cuối cùng chúng ta nên làm."

  • "The last thing she needed was another problem."

    "Điều cuối cùng cô ấy cần là thêm một vấn đề nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective last cuối cùng, sau cùng
Noun thing vật, điều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þæt læste þing
Middle English
the laste thing
Modern English
the last thing

Nguồn gốc của 'the last thing'

Cụm từ 'the last thing' xuất phát từ tiếng Anh cổ, dùng để chỉ điều gì đó đến sau cùng trong một chuỗi sự kiện. Theo thời gian, nó mang thêm ý nghĩa về điều ít mong muốn nhất hoặc điều không thể xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự không mong muốn hoặc không chấp nhận một điều gì đó. Nó có thể diễn tả một hành động hoặc kết quả mà người nói đặc biệt muốn tránh. Thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các cụm từ đơn giản như 'không thích'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the last thing
  • absolute the absolute last thing
    (điều cuối cùng tuyệt đối)
  • very the very last thing
    (điều cuối cùng nhất)
Verb + the last thing
  • want want the last thing
    (muốn điều cuối cùng)
  • need need the last thing
    (cần điều cuối cùng)
  • expect expect the last thing
    (mong đợi điều cuối cùng)

Idioms

  • the last thing on someone's mind

    điều mà ai đó không hề nghĩ đến

    "Paying bills is the last thing on my mind right now."

    (Việc thanh toán hóa đơn là điều tôi không hề nghĩ đến vào lúc này.)

  • that's the last thing I need

    đó là điều tôi không cần nhất/điều tệ nhất có thể xảy ra

    "I've got a headache; that's the last thing I need."

    (Tôi đang bị đau đầu; đó là điều tệ nhất có thể xảy ra với tôi lúc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the last thing

Cụm từ
Lật mặt

Điều ít mong muốn hoặc khả thi nhất; giọt nước tràn ly; một điều gì đó hoàn toàn không thể chấp nhận được.

"The last thing I want to do is argue with you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the last thing".

Last Will and Testament

Trong văn hóa phương Tây, 'Last Will and Testament' (Di chúc cuối cùng) là một tài liệu pháp lý quan trọng ghi lại mong muốn của một người về việc phân chia tài sản sau khi qua đời. Nó thể hiện ý nguyện cuối cùng của người đó.