the best thing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điều tốt nhất, điều phù hợp nhất, đối tượng được ưa chuộng nhất, hành động hoặc lựa chọn tốt nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The best thing about summer is the long days."
"Điều tuyệt vời nhất về mùa hè là những ngày dài."
-
"The best thing to do is to call them and explain the situation."
"Điều tốt nhất nên làm là gọi cho họ và giải thích tình hình."
-
"Honestly, the best thing that ever happened to me was meeting you."
"Thật lòng mà nói, điều tuyệt vời nhất từng xảy ra với tôi là gặp được bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | good | tốt, giỏi, hay |
| Adjective | better | tốt hơn, giỏi hơn, hay hơn |
| Adverb | well | tốt, giỏi, khỏe |
| Noun | goodness | lòng tốt, sự lương thiện |
| Verb | improve | cải thiện, nâng cao |
| Noun | improvement | sự cải thiện, sự nâng cao |
| Pronoun | something | cái gì đó, điều gì đó |
| Pronoun | nothing | không gì cả, chẳng có gì |
| Pronoun | everything | mọi thứ, tất cả |
| Pronoun | anything | bất cứ thứ gì, bất cứ điều gì |
| Noun | things | đồ đạc, mọi việc, tình hình |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó là ưu việt so với những lựa chọn khác. 'Best' là dạng so sánh nhất của 'good' hoặc 'well'. 'Thing' ở đây mang nghĩa chung chung, có thể thay thế bằng danh từ cụ thể hơn nếu cần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
definitely definitely the best thing (chắc chắn là điều tốt nhất)
-
absolutely absolutely the best thing (hoàn toàn là điều tốt nhất)
-
truly truly the best thing (thực sự là điều tốt nhất)
-
do do the best thing (làm điều tốt nhất, hành động đúng đắn nhất)
-
find find the best thing (tìm ra điều tốt nhất)
-
say say the best thing (nói điều tốt nhất, nói đúng nhất)
-
about the best thing about X is Y (điều tuyệt vời nhất về X là Y)
-
for the best thing for you (điều tốt nhất cho bạn)
-
to do the best thing to do (điều tốt nhất nên làm)
Idioms
-
the best thing since sliced bread
một thứ gì đó rất tuyệt vời, rất hữu ích hoặc đổi mới đáng kể (ám chỉ sự tiện lợi của bánh mì thái lát sẵn)
"My new smartphone with its amazing camera is the best thing since sliced bread."
(Chiếc điện thoại thông minh mới của tôi với camera tuyệt vời là một thứ cực kỳ tuyệt vời/hữu ích.)
-
the best thing that ever happened to (someone)
điều tuyệt vời nhất từng xảy ra với ai đó, một sự kiện hoặc người mang lại hạnh phúc lớn lao
"Meeting my wife was the best thing that ever happened to me."
(Gặp vợ tôi là điều tuyệt vời nhất từng xảy đến với tôi.)
-
for the best
vì điều tốt đẹp nhất; mặc dù có vẻ tồi tệ lúc ban đầu, nhưng kết quả cuối cùng lại có lợi
"Losing that job was hard at the time, but it turned out to be for the best, as I found a better one."
(Việc mất việc làm đó lúc đầu thật khó khăn, nhưng hóa ra đó lại là vì điều tốt nhất, vì tôi đã tìm được một công việc tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the best thing
Cụm danh từĐiều tốt nhất, điều phù hợp nhất, đối tượng được ưa chuộng nhất, hành động hoặc lựa chọn tốt nhất.
"The best thing about summer is the long days."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the best thing".
