they
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to refer to two or more people or things previously mentioned or easily identified.
Vietnamese Meaning
Được dùng để chỉ hai hoặc nhiều người hoặc vật đã được nhắc đến trước đó hoặc dễ dàng nhận biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My friends are coming over later. They're bringing pizza."
"Bạn bè tôi sẽ đến chơi sau. Họ sẽ mang pizza đến."
-
"Where are my keys? I thought I left them here, but they're gone."
"Chìa khóa của tôi đâu rồi? Tôi nghĩ tôi đã để chúng ở đây, nhưng chúng biến mất rồi."
-
"Everyone has the right to express themselves, even if they disagree with others."
"Mọi người đều có quyền thể hiện bản thân, ngay cả khi họ không đồng ý với người khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''They'' được dùng để thay thế cho danh từ số nhiều. Trong văn phong trang trọng, ''they'' cũng có thể được dùng để chỉ một người có giới tính không xác định hoặc không muốn tiết lộ (singular they). Lưu ý sự khác biệt với ''them'', ''their'', ''theirs'', và ''themselves''.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lucky lucky they found it (may mắn là họ đã tìm thấy nó)
-
glad glad they are coming (vui vì họ đang đến)
-
said they said they were busy (họ nói rằng họ bận)
-
believe I believe they are honest (tôi tin rằng họ trung thực)
Idioms
-
they don't make them like they used to
ý chỉ những thứ ngày xưa được làm tốt hơn bây giờ
"This car is very durable; they don't make them like they used to."
(Chiếc xe này rất bền; đồ bây giờ không được làm tốt như ngày xưa.)
-
they say
người ta nói rằng
"They say it's going to rain tomorrow."
(Người ta nói rằng ngày mai trời sẽ mưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
they
Đại từ nhân xưng (Pronoun)Được dùng để chỉ hai hoặc nhiều người hoặc vật đã được nhắc đến trước đó hoặc dễ dàng nhận biết.
"My friends are coming over later. They're bringing pizza."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "they".
