(Top Banner Ad)
they
A1
Đại từ nhân xưng (Pronoun) A1 Đời sống hàng ngày

they

UK: /ðeɪ/ • US: /ðeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

họ chúng nó bọn họ người ta
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to refer to two or more people or things previously mentioned or easily identified.

Vietnamese Meaning

Được dùng để chỉ hai hoặc nhiều người hoặc vật đã được nhắc đến trước đó hoặc dễ dàng nhận biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My friends are coming over later. They're bringing pizza."

    "Bạn bè tôi sẽ đến chơi sau. Họ sẽ mang pizza đến."

  • "Where are my keys? I thought I left them here, but they're gone."

    "Chìa khóa của tôi đâu rồi? Tôi nghĩ tôi đã để chúng ở đây, nhưng chúng biến mất rồi."

  • "Everyone has the right to express themselves, even if they disagree with others."

    "Mọi người đều có quyền thể hiện bản thân, ngay cả khi họ không đồng ý với người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun them họ (dạng tân ngữ)
Pronoun their của họ
Pronoun theirs cái của họ
Adverb then sau đó, khi đó (có liên quan đến nguồn gốc)
Adjective that kia, đó (có liên quan đến nguồn gốc)

Synonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*to-
Proto-Germanic
*þai
Old English
þā
Middle English
they

Nguồn gốc của 'They'

Từ 'they' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại. Nó đã trải qua nhiều biến đổi trước khi trở thành 'they' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một từ chỉ định số nhiều.

Usage Note

''They'' được dùng để thay thế cho danh từ số nhiều. Trong văn phong trang trọng, ''they'' cũng có thể được dùng để chỉ một người có giới tính không xác định hoặc không muốn tiết lộ (singular they). Lưu ý sự khác biệt với ''them'', ''their'', ''theirs'', và ''themselves''.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + They
  • lucky lucky they found it
    (may mắn là họ đã tìm thấy nó)
  • glad glad they are coming
    (vui vì họ đang đến)
Verb + They
  • said they said they were busy
    (họ nói rằng họ bận)
  • believe I believe they are honest
    (tôi tin rằng họ trung thực)

Idioms

  • they don't make them like they used to

    ý chỉ những thứ ngày xưa được làm tốt hơn bây giờ

    "This car is very durable; they don't make them like they used to."

    (Chiếc xe này rất bền; đồ bây giờ không được làm tốt như ngày xưa.)

  • they say

    người ta nói rằng

    "They say it's going to rain tomorrow."

    (Người ta nói rằng ngày mai trời sẽ mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

they

Đại từ nhân xưng (Pronoun)
Lật mặt

Được dùng để chỉ hai hoặc nhiều người hoặc vật đã được nhắc đến trước đó hoặc dễ dàng nhận biết.

"My friends are coming over later. They're bringing pizza."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "they".

Sử dụng 'They' làm đại từ phi nhị giới

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'they' được sử dụng như một đại từ nhân xưng số ít để chỉ những người không xác định giới tính của mình là nam hay nữ. Việc sử dụng này thể hiện sự tôn trọng và hòa nhập.