(Top Banner Ad)
theme park area
B1
Danh từ B1 Du lịch, Giải trí

theme park area

UK: /ˈθiːm pɑːk ˈeəriə/ • US: /ˈθiːm pɑːrk ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực công viên giải trí theo chủ đề vùng công viên giải trí theo chủ đề khu vực chủ đề của công viên giải trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific zone or section within a theme park dedicated to a particular theme or attraction.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc phần cụ thể trong một công viên giải trí được dành riêng cho một chủ đề hoặc điểm thu hút cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Jurassic Park area of Universal Studios is incredibly realistic."

    "Khu vực Công viên kỷ Jura của Universal Studios vô cùng chân thực."

  • "We spent the entire afternoon in the fantasy theme park area."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở khu vực công viên giải trí chủ đề giả tưởng."

  • "The new theme park area will feature a rollercoaster."

    "Khu vực công viên giải trí mới sẽ có một tàu lượn siêu tốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theme chủ đề
Adjective thematic thuộc về chủ đề
Noun park công viên
Noun area khu vực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
theme park
English
area

Nguồn gốc của 'Theme Park'

Công viên giải trí theo chủ đề (Theme Park) bắt đầu trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, với Disneyland ở California (1955) được coi là hình mẫu đầu tiên. Ý tưởng là tạo ra một không gian giải trí được thiết kế tỉ mỉ xung quanh một chủ đề cụ thể, chẳng hạn như phim hoạt hình, lịch sử hoặc tương lai.

Ý nghĩa của 'Area'

Từ 'Area' có nghĩa là một vùng hoặc khu vực cụ thể. Trong ngữ cảnh 'Theme Park Area', nó chỉ một vùng đất hoặc khu vực dành riêng cho công viên giải trí.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một vùng nhất định trong công viên giải trí có đặc điểm nhận dạng riêng, ví dụ: 'khu vực cướp biển', 'khu vực khoa học viễn tưởng'.

Prepositions

in of

'In the theme park area': chỉ vị trí bên trong khu vực công viên giải trí. 'Area of the theme park': chỉ khu vực thuộc về hoặc là một phần của công viên giải trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theme park area
  • Large theme park area
    (khu vực công viên giải trí rộng lớn)
  • Designated theme park area
    (khu vực công viên giải trí được chỉ định)
  • Surrounding theme park area
    (khu vực xung quanh công viên giải trí)
Verb + theme park area
  • Visit a theme park area
    (tham quan khu vực công viên giải trí)
  • Develop a theme park area
    (phát triển một khu vực công viên giải trí)
  • Explore a theme park area
    (khám phá một khu vực công viên giải trí)
Preposition + theme park area
  • Near the theme park area
    (gần khu vực công viên giải trí)
  • Within the theme park area
    (bên trong khu vực công viên giải trí)
  • Around the theme park area
    (xung quanh khu vực công viên giải trí)

Idioms

  • The whole theme park area is our oyster

    Cả khu công viên giải trí là của chúng ta (có thể làm bất cứ điều gì)

    "With these passes, the whole theme park area is our oyster."

    (Với những tấm vé này, cả khu công viên giải trí là của chúng ta.)

  • Not my cup of tea (theme park area)

    Không phải sở thích của tôi (khu vực công viên giải trí)

    "Visiting a theme park area is not really my cup of tea."

    (Đi thăm khu công viên giải trí không thực sự là sở thích của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theme park area

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc phần cụ thể trong một công viên giải trí được dành riêng cho một chủ đề hoặc điểm thu hút cụ thể.

"The Jurassic Park area of Universal Studios is incredibly realistic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security guard was patrolling the theme park area all night.
Người bảo vệ đang tuần tra khu vực công viên giải trí cả đêm.
Phủ định
The construction crew wasn't expanding the theme park area yesterday afternoon.
Đội xây dựng đã không mở rộng khu vực công viên giải trí chiều hôm qua.
Nghi vấn
Were the visitors exploring the new theme park area when the storm started?
Có phải du khách đang khám phá khu vực công viên giải trí mới khi cơn bão bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theme park area".

Văn hóa công viên giải trí

Công viên giải trí, đặc biệt là ở các nước phương Tây, là một phần quan trọng của văn hóa giải trí gia đình. Chúng thường là điểm đến cho các kỳ nghỉ và dịp đặc biệt.

Ảnh hưởng của Disneyland

Disneyland đã định hình lại ngành công nghiệp giải trí và ảnh hưởng đến sự phát triển của các công viên giải trí trên toàn thế giới. Mô hình của Disneyland đã được sao chép và điều chỉnh ở nhiều quốc gia.