(Top Banner Ad)
real-world application
B2
Noun Phrase B2 Đa ngành (Công nghệ, Kinh doanh, Giáo dục...)

real-world application

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng thực tế ứng dụng thực tiễn ứng dụng trong đời thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A practical use or implementation of a theory, concept, technology, etc., in a non-academic, everyday context.

Vietnamese Meaning

Ứng dụng thực tế, hoặc việc triển khai một lý thuyết, khái niệm, công nghệ,... trong một bối cảnh phi học thuật, hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This research has significant real-world applications in the field of renewable energy."

    "Nghiên cứu này có những ứng dụng thực tế quan trọng trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."

  • "The software has many real-world applications in business and finance."

    "Phần mềm này có nhiều ứng dụng thực tế trong kinh doanh và tài chính."

  • "Engineers are working to find real-world applications for this new material."

    "Các kỹ sư đang tìm cách tìm ra các ứng dụng thực tế cho vật liệu mới này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun application Sự ứng dụng, sự áp dụng, đơn xin
Verb apply Áp dụng, ứng dụng, nộp đơn
Adjective applicable Có thể áp dụng được, thích hợp
Adjective applied Được ứng dụng (ví dụ: applied science - khoa học ứng dụng)
Noun reality Thực tế, hiện thực
Adjective real Thực, có thật, thực tế
Adverb really Thực sự, thật ra
Verb realize Nhận ra, thực hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa ngành (Công nghệ, Kinh doanh, Giáo dục...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicatio
Old French
applicacion
English
application

Nguồn gốc của 'application'

Từ 'application' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'applicatio', mang nghĩa 'hành động gắn vào' hoặc 'kết nối'. Qua tiếng Pháp cổ 'applicacion', nó du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa rộng hơn là 'việc đặt cái gì vào một mục đích thực tế' hoặc 'sự ứng dụng'. Cụm từ 'real-world application' là một cách nói hiện đại để nhấn mạnh rằng một ý tưởng, lý thuyết hay công nghệ có thể được sử dụng trong đời sống, không chỉ trong phòng thí nghiệm hay trên giấy tờ.

Tại sao là 'real-world'?

Thuật ngữ 'real-world' được thêm vào để phân biệt với các ứng dụng chỉ tồn tại trong lý thuyết, mô hình hoặc môi trường thử nghiệm. Nó nhấn mạnh tính thực tiễn, khả năng áp dụng vào các tình huống, vấn đề và thách thức có thật trong cuộc sống, kinh doanh, khoa học hoặc xã hội. Điều này giúp người học và nhà nghiên cứu tập trung vào giá trị thực tế của công việc của họ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính ứng dụng của một thứ gì đó trong đời sống thực, không chỉ giới hạn trong môi trường lý thuyết hay phòng thí nghiệm. Nó thường được sử dụng để chỉ ra giá trị và tầm quan trọng của một nghiên cứu, phát minh, hoặc giải pháp nào đó.

Prepositions

of in

* **of:** Sử dụng khi muốn chỉ rõ ứng dụng thực tế *của* cái gì đó. Ví dụ: "The real-world application *of* this technology is vast." (Ứng dụng thực tế *của* công nghệ này là rất lớn).
* **in:** Sử dụng khi muốn chỉ rõ ứng dụng thực tế *trong* lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "The real-world application *in* medicine is promising." (Ứng dụng thực tế *trong* y học là rất hứa hẹn).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + real-world application
  • have have real-world application
    (có ứng dụng thực tế)
  • find find real-world application
    (tìm thấy ứng dụng thực tế)
  • demonstrate demonstrate real-world application
    (chứng minh ứng dụng thực tế)
  • provide provide real-world application
    (cung cấp ứng dụng thực tế)
  • lack lack real-world application
    (thiếu ứng dụng thực tế)
  • develop develop real-world application
    (phát triển ứng dụng thực tế)
  • test test real-world application
    (thử nghiệm ứng dụng thực tế)
  • implement implement real-world application
    (triển khai ứng dụng thực tế)
Tính từ + real-world application
  • practical practical real-world application
    (ứng dụng thực tế và thực tiễn)
  • direct direct real-world application
    (ứng dụng thực tế trực tiếp)
  • valuable valuable real-world application
    (ứng dụng thực tế giá trị)
  • significant significant real-world application
    (ứng dụng thực tế quan trọng)
  • potential potential real-world application
    (ứng dụng thực tế tiềm năng)
  • immediate immediate real-world application
    (ứng dụng thực tế tức thời)
Giới từ/Danh từ + real-world application
  • in in real-world application
    (trong ứng dụng thực tế)
  • examples of examples of real-world application
    (các ví dụ về ứng dụng thực tế)
  • relevance to relevance to real-world application
    (sự liên quan đến ứng dụng thực tế)

Idioms

  • bridge the gap between theory and real-world application

    thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và ứng dụng thực tế

    "The project aims to bridge the gap between theoretical knowledge and real-world application."

    (Dự án này nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa kiến thức lý thuyết và ứng dụng thực tế.)

  • have real-world application

    có ứng dụng thực tế (là một cách nói phổ biến)

    "Many students struggle to see how their studies have real-world application."

    (Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc nhận ra các môn học của họ có ứng dụng thực tế như thế nào.)

  • put something to real-world application

    đưa cái gì vào ứng dụng thực tế

    "Engineers are working to put this new technology to real-world application."

    (Các kỹ sư đang nỗ lực đưa công nghệ mới này vào ứng dụng thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real-world application

Noun Phrase
Lật mặt

Ứng dụng thực tế, hoặc việc triển khai một lý thuyết, khái niệm, công nghệ,... trong một bối cảnh phi học thuật, hàng ngày.

"This research has significant real-world applications in the field of renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real-world application".

Tầm quan trọng của tính thực tiễn trong giáo dục phương Tây

Trong nhiều hệ thống giáo dục và nghiên cứu phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc liệu kiến thức và kỹ năng học được có 'ứng dụng thực tế' hay không. Điều này khuyến khích sinh viên không chỉ học thuộc lòng mà còn phải hiểu cách áp dụng lý thuyết vào việc giải quyết các vấn đề trong đời sống, trong ngành nghề của họ. Các dự án, thực tập, và nghiên cứu ứng dụng thường được đánh giá cao.

Từ phòng thí nghiệm đến thị trường: Tư duy đổi mới

Khái niệm 'ứng dụng thực tế' cũng rất quan trọng trong đổi mới công nghệ và phát triển sản phẩm. Các nhà đầu tư và doanh nghiệp thường tìm kiếm những ý tưởng hoặc phát minh không chỉ mới lạ mà còn có thể được triển khai thành công trong thế giới thực, giải quyết một nhu cầu cụ thể hoặc tạo ra giá trị kinh tế. Đây là nền tảng của tư duy khởi nghiệp (startup mindset) và thương mại hóa nghiên cứu khoa học.