(Top Banner Ad)
think before acting
B1
Imperative Phrase B1 General

think before acting

UK: /θɪŋk bɪˈfɔː(r) ˈæktɪŋ/ • US: /θɪŋk bɪˈfɔːr ˈæktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cẩn tắc vô áy náy khôn ngoan đối đáp người ngoài, gà nhà bôi mặt nhau uốn lưỡi bảy lần trước khi nói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consider the consequences of one's actions before taking them.

Vietnamese Meaning

Suy nghĩ kỹ trước khi hành động, cân nhắc hậu quả trước khi làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to think before acting to avoid making mistakes you'll regret later."

    "Việc suy nghĩ kỹ trước khi hành động rất quan trọng để tránh mắc phải những sai lầm mà bạn sẽ hối tiếc sau này."

  • "He should have thought before acting and considered the impact on his family."

    "Anh ta nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động và cân nhắc tác động đến gia đình mình."

  • "Think before acting, or you might regret your decision."

    "Hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động, nếu không bạn có thể hối hận về quyết định của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Verb think suy nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, chín chắn, hay suy nghĩ
Adverb thoughtfully một cách chu đáo, một cách chín chắn
Noun action hành động
Verb act hành động

Synonyms

look before you leap (Cân nhắc kỹ trước khi làm)measure twice, cut once (Cẩn tắc vô áy náy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'Think Before Acting'

Mặc dù cụm từ 'think before acting' không có một lịch sử hình thành phức tạp như một số từ khác, nhưng ý tưởng về việc suy nghĩ kỹ trước khi hành động đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử loài người. Triết lý này xuất hiện trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo khác nhau, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cẩn trọng và suy xét trước khi đưa ra quyết định hoặc thực hiện hành động.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất khuyên răn, nhắc nhở người khác nên cẩn trọng, tránh hành động bốc đồng, thiếu suy nghĩ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định bất cứ điều gì, đặc biệt là những hành động có thể gây ra hậu quả không mong muốn. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho cả cụm từ, mà chỉ có các cách diễn đạt tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Think Before Acting
  • Always think before acting.
    (Luôn luôn suy nghĩ trước khi hành động.)
  • Carefully think before acting.
    (Suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động.)
Should/Must + Think Before Acting
  • You should think before acting.
    (Bạn nên suy nghĩ trước khi hành động.)
  • We must think before acting.
    (Chúng ta phải suy nghĩ trước khi hành động.)

Idioms

  • Look before you leap

    Cân nhắc kỹ trước khi làm điều gì đó.

    "Before investing all your money, remember to look before you leap."

    (Trước khi đầu tư hết tiền của bạn, hãy nhớ cân nhắc kỹ trước khi làm điều gì đó.)

  • Act in haste, repent at leisure

    Hành động vội vàng, hối hận dài lâu.

    "He made a rash decision and now he regrets it. He acted in haste, repented at leisure."

    (Anh ấy đã đưa ra một quyết định hấp tấp và bây giờ anh ấy hối hận. Anh ấy hành động vội vàng, hối hận dài lâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

think before acting

Imperative Phrase
Lật mặt

Suy nghĩ kỹ trước khi hành động, cân nhắc hậu quả trước khi làm điều gì đó.

"It's important to think before acting to avoid making mistakes you'll regret later."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think before acting".

Tầm quan trọng của sự kiên nhẫn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh kinh doanh và chính trị, việc đưa ra quyết định dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng và kiên nhẫn thường được đánh giá cao. Điều này trái ngược với việc hành động bốc đồng, có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn.

Giá trị của việc suy ngẫm

Khái niệm 'think before acting' gắn liền với giá trị của sự suy ngẫm và tự kiểm điểm. Trong nhiều nền văn hóa, việc dành thời gian để suy nghĩ về hành động của mình được coi là một dấu hiệu của sự trưởng thành và trách nhiệm.