think before acting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To consider the consequences of one's actions before taking them.
Vietnamese Meaning
Suy nghĩ kỹ trước khi hành động, cân nhắc hậu quả trước khi làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to think before acting to avoid making mistakes you'll regret later."
"Việc suy nghĩ kỹ trước khi hành động rất quan trọng để tránh mắc phải những sai lầm mà bạn sẽ hối tiếc sau này."
-
"He should have thought before acting and considered the impact on his family."
"Anh ta nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động và cân nhắc tác động đến gia đình mình."
-
"Think before acting, or you might regret your decision."
"Hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động, nếu không bạn có thể hối hận về quyết định của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ |
| Verb | think | suy nghĩ |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, chín chắn, hay suy nghĩ |
| Adverb | thoughtfully | một cách chu đáo, một cách chín chắn |
| Noun | action | hành động |
| Verb | act | hành động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang tính chất khuyên răn, nhắc nhở người khác nên cẩn trọng, tránh hành động bốc đồng, thiếu suy nghĩ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định bất cứ điều gì, đặc biệt là những hành động có thể gây ra hậu quả không mong muốn. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho cả cụm từ, mà chỉ có các cách diễn đạt tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always think before acting. (Luôn luôn suy nghĩ trước khi hành động.)
-
Carefully think before acting. (Suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động.)
-
You should think before acting. (Bạn nên suy nghĩ trước khi hành động.)
-
We must think before acting. (Chúng ta phải suy nghĩ trước khi hành động.)
Idioms
-
Look before you leap
Cân nhắc kỹ trước khi làm điều gì đó.
"Before investing all your money, remember to look before you leap."
(Trước khi đầu tư hết tiền của bạn, hãy nhớ cân nhắc kỹ trước khi làm điều gì đó.)
-
Act in haste, repent at leisure
Hành động vội vàng, hối hận dài lâu.
"He made a rash decision and now he regrets it. He acted in haste, repented at leisure."
(Anh ấy đã đưa ra một quyết định hấp tấp và bây giờ anh ấy hối hận. Anh ấy hành động vội vàng, hối hận dài lâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
think before acting
Imperative PhraseSuy nghĩ kỹ trước khi hành động, cân nhắc hậu quả trước khi làm điều gì đó.
"It's important to think before acting to avoid making mistakes you'll regret later."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think before acting".
