(Top Banner Ad)
be modest
B1
Cụm động từ B1 Phẩm chất cá nhân/Đạo đức

be modest

UK: /biː ˈmɒdɪst/ • US: /biː ˈmɑːdɪst/

Nghĩa tiếng Việt

hãy khiêm tốn nên khiêm tốn phải khiêm tốn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have or show a moderate estimation of one's own talents, abilities, or accomplishments; to avoid boasting or bragging.

Vietnamese Meaning

Khiêm tốn, có thái độ nhún nhường, không khoe khoang về tài năng, khả năng hoặc thành tích của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite his great achievements, he tried to be modest about his success."

    "Mặc dù đạt được nhiều thành tựu lớn, anh ấy cố gắng khiêm tốn về thành công của mình."

  • "It's important to be modest about your accomplishments, even if you're proud of them."

    "Điều quan trọng là phải khiêm tốn về những thành tựu của bạn, ngay cả khi bạn tự hào về chúng."

  • "She told him to be modest and not brag about his promotion."

    "Cô ấy bảo anh ấy nên khiêm tốn và đừng khoe khoang về việc được thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modesty sự khiêm tốn, đức tính khiêm tốn
Adverb modestly một cách khiêm tốn, chừng mực
Adjective (Antonym) immodest không khiêm tốn, khiếm nhã
Noun (Antonym) immodesty sự thiếu khiêm tốn, sự khiếm nhã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phẩm chất cá nhân/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*med-
Latin
modus
Latin
modestus
Old French
modeste
Middle English
modest

Gốc Gác Của Sự Khiêm Tốn

Từ 'modest' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'modus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự đo lường, chừng mực'. Một người khiêm tốn ('modest') là người 'biết chừng mực' về bản thân, không khoe khoang hay phóng đại khả năng của mình. Họ hiểu rõ 'thước đo' giá trị của chính họ.

Usage Note

Thái độ khiêm tốn thường được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa. Cụm từ này thường được dùng để khuyên ai đó nên bớt tự cao tự đại hoặc khoe mẽ. Khác với 'be humble', 'be modest' tập trung vào việc không phô trương những gì mình có, trong khi 'be humble' nhấn mạnh sự nhận thức về những hạn chế của bản thân và sự tôn trọng đối với người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be modest
  • genuinely be modest
    (thực sự khiêm tốn)
  • always be modest
    (luôn luôn khiêm tốn)
  • naturally be modest
    (khiêm tốn một cách tự nhiên)
be modest + Preposition
  • about be modest about your achievements
    (khiêm tốn về những thành tựu của bạn)
  • in be modest in your demands
    (khiêm tốn/chừng mực trong các yêu cầu của bạn)

Idioms

  • Don't be modest.

    Đừng khiêm tốn nữa. (Dùng để khuyến khích ai đó thừa nhận tài năng hoặc chấp nhận lời khen của người khác).

    ""You're a brilliant cook!" - "Oh, it was nothing special." - "Don't be modest, it was delicious!""

    ("Bạn là một đầu bếp xuất sắc!" - "Ôi, có gì đặc biệt đâu." - "Đừng khiêm tốn nữa, món đó ngon tuyệt!")

  • To be modest to a fault

    Khiêm tốn đến mức trở thành khuyết điểm. (Chỉ việc một người quá khiêm tốn, đến nỗi họ tự hạ thấp bản thân hoặc không dám nhận công lao xứng đáng).

    "He's modest to a fault and never takes credit for his team's success."

    (Anh ấy khiêm tốn đến mức trở thành khuyết điểm và không bao giờ nhận công lao cho sự thành công của đội mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be modest

Cụm động từ
Lật mặt

Khiêm tốn, có thái độ nhún nhường, không khoe khoang về tài năng, khả năng hoặc thành tích của bản thân.

"Despite his great achievements, he tried to be modest about his success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is modest about her achievements, isn't she?
Cô ấy khiêm tốn về những thành tích của mình, phải không?
Phủ định
He wasn't acting modestly at all, was he?
Anh ấy hoàn toàn không hành động khiêm tốn, phải không?
Nghi vấn
You should be modest, shouldn't you?
Bạn nên khiêm tốn, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is modest about her achievements.
Cô ấy khiêm tốn về những thành tích của mình.
Phủ định
He does not always act modestly, despite his upbringing.
Anh ấy không phải lúc nào cũng hành động khiêm tốn, mặc dù được nuôi dạy tốt.
Nghi vấn
Is it important to be modest in your own successes?
Có quan trọng không khi khiêm tốn trước thành công của chính mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be modest".

Sự Cân Bằng Giữa Khiêm Tốn và Tự Tin

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường công sở Mỹ, việc cân bằng giữa khiêm tốn và tự tin là rất quan trọng. Mặc dù khiêm tốn là một đức tính tốt, việc quá khiêm tốn trong một cuộc phỏng vấn xin việc có thể bị coi là thiếu tự tin. Bạn cần phải học cách nói về thành tích của mình một cách thẳng thắn nhưng không khoe khoang.

Khiêm Tốn Giả Tạo (Humblebragging)

Trong văn hóa đại chúng và trên mạng xã hội, có một khái niệm gọi là 'humblebrag' (khoe khoang một cách khiêm tốn). Đây là hành động một người phàn nàn về điều gì đó để ngầm khoe khoang. Ví dụ: 'Thật mệt mỏi khi phải trả lời email của cả hai trường đại học hàng đầu mời mình nhập học.' Hành vi này thường bị xem là giả tạo và không chân thành.