(Top Banner Ad)
think inside the box
B2
idiom B2 Kinh doanh, Quản lý

think inside the box

UK: /θɪŋk ɪnˈsaɪd ðə bɒks/ • US: /θɪŋk ɪnˈsaɪd ðə bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

suy nghĩ theo lối mòn suy nghĩ rập khuôn làm việc theo khuôn khổ thiếu sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To approach problems using conventional methods; to be uncreative.

Vietnamese Meaning

Tiếp cận vấn đề bằng các phương pháp thông thường; thiếu sáng tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager told his team to think inside the box for this project, as they didn't have the resources for experimentation."

    "Người quản lý yêu cầu nhóm của mình suy nghĩ trong khuôn khổ cho dự án này, vì họ không có đủ nguồn lực để thử nghiệm."

  • "In this situation, it's better to think inside the box and avoid unnecessary risks."

    "Trong tình huống này, tốt hơn là nên suy nghĩ trong khuôn khổ và tránh những rủi ro không cần thiết."

  • "Sometimes, thinking inside the box is the most efficient way to get the job done."

    "Đôi khi, suy nghĩ trong khuôn khổ là cách hiệu quả nhất để hoàn thành công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Think Suy nghĩ, nghĩ
Noun Thought Ý nghĩ, suy nghĩ
Adjective Thoughtful Sâu sắc, chu đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Nguồn gốc của 'Think Inside the Box'

Cụm từ 'think inside the box' xuất hiện như một phản ứng đối lập với 'think outside the box'. Trong khi 'think outside the box' khuyến khích sự sáng tạo và đột phá, 'think inside the box' lại nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc, quy trình đã được thiết lập, và tìm kiếm giải pháp trong khuôn khổ hiện có. Nó thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và quản lý để thúc đẩy hiệu quả và kiểm soát.

Usage Note

Trái ngược với 'think outside the box', cụm từ này mang ý nghĩa làm việc theo khuôn khổ, tuân thủ các quy tắc và quy định hiện có. Thường được sử dụng với hàm ý phê phán hoặc chỉ trích sự thiếu đổi mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Think Inside the Box
  • Strategic think inside the box
    (Suy nghĩ có chiến lược trong khuôn khổ)
  • Disciplined think inside the box
    (Suy nghĩ kỷ luật trong khuôn khổ)
Verb + Think Inside the Box
  • Need to think inside the box
    (Cần phải suy nghĩ trong khuôn khổ)
  • Try to think inside the box
    (Cố gắng suy nghĩ trong khuôn khổ)

Idioms

  • Think inside the box

    Suy nghĩ trong khuôn khổ, tuân thủ các quy tắc và quy trình hiện có.

    "Sometimes, we need to think inside the box to find practical solutions."

    (Đôi khi, chúng ta cần suy nghĩ trong khuôn khổ để tìm ra những giải pháp thiết thực.)

  • Don't be afraid to think inside the box

    Đừng ngại suy nghĩ trong khuôn khổ.

    "Don't be afraid to think inside the box; it can lead to efficient problem-solving."

    (Đừng ngại suy nghĩ trong khuôn khổ; nó có thể dẫn đến giải quyết vấn đề hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

think inside the box

idiom
Lật mặt

Tiếp cận vấn đề bằng các phương pháp thông thường; thiếu sáng tạo.

"The manager told his team to think inside the box for this project, as they didn't have the resources for experimentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think inside the box".

Quản lý theo quy trình

Trong nhiều tổ chức, đặc biệt là các công ty lớn, việc 'think inside the box' rất quan trọng để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong hoạt động. Các quy trình và tiêu chuẩn được thiết lập để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo chất lượng. Việc suy nghĩ trong khuôn khổ này giúp nhân viên tuân thủ các quy định và đạt được mục tiêu chung.