think inside the box
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To approach problems using conventional methods; to be uncreative.
Vietnamese Meaning
Tiếp cận vấn đề bằng các phương pháp thông thường; thiếu sáng tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager told his team to think inside the box for this project, as they didn't have the resources for experimentation."
"Người quản lý yêu cầu nhóm của mình suy nghĩ trong khuôn khổ cho dự án này, vì họ không có đủ nguồn lực để thử nghiệm."
-
"In this situation, it's better to think inside the box and avoid unnecessary risks."
"Trong tình huống này, tốt hơn là nên suy nghĩ trong khuôn khổ và tránh những rủi ro không cần thiết."
-
"Sometimes, thinking inside the box is the most efficient way to get the job done."
"Đôi khi, suy nghĩ trong khuôn khổ là cách hiệu quả nhất để hoàn thành công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Think | Suy nghĩ, nghĩ |
| Noun | Thought | Ý nghĩ, suy nghĩ |
| Adjective | Thoughtful | Sâu sắc, chu đáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trái ngược với 'think outside the box', cụm từ này mang ý nghĩa làm việc theo khuôn khổ, tuân thủ các quy tắc và quy định hiện có. Thường được sử dụng với hàm ý phê phán hoặc chỉ trích sự thiếu đổi mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strategic think inside the box (Suy nghĩ có chiến lược trong khuôn khổ)
-
Disciplined think inside the box (Suy nghĩ kỷ luật trong khuôn khổ)
-
Need to think inside the box (Cần phải suy nghĩ trong khuôn khổ)
-
Try to think inside the box (Cố gắng suy nghĩ trong khuôn khổ)
Idioms
-
Think inside the box
Suy nghĩ trong khuôn khổ, tuân thủ các quy tắc và quy trình hiện có.
"Sometimes, we need to think inside the box to find practical solutions."
(Đôi khi, chúng ta cần suy nghĩ trong khuôn khổ để tìm ra những giải pháp thiết thực.)
-
Don't be afraid to think inside the box
Đừng ngại suy nghĩ trong khuôn khổ.
"Don't be afraid to think inside the box; it can lead to efficient problem-solving."
(Đừng ngại suy nghĩ trong khuôn khổ; nó có thể dẫn đến giải quyết vấn đề hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
think inside the box
idiomTiếp cận vấn đề bằng các phương pháp thông thường; thiếu sáng tạo.
"The manager told his team to think inside the box for this project, as they didn't have the resources for experimentation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think inside the box".
