(Top Banner Ad)
think too highly of oneself
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Tâm lý học, Xã hội học

think too highly of oneself

Nghĩa tiếng Việt

tự cao tự đại kiêu căng ngạo mạn ảo tưởng sức mạnh coi mình là nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have an excessively good opinion of one's abilities, qualities, or importance.

Vietnamese Meaning

Đánh giá quá cao về khả năng, phẩm chất hoặc tầm quan trọng của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He thinks too highly of himself and doesn't listen to anyone else's advice."

    "Anh ta quá tự cao về bản thân và không nghe lời khuyên của bất kỳ ai."

  • "She failed the audition because she thinks too highly of herself and didn't prepare properly."

    "Cô ấy trượt buổi thử giọng vì cô ấy quá tự cao về bản thân và đã không chuẩn bị kỹ lưỡng."

  • "He's a talented musician, but he thinks too highly of himself, which makes him difficult to work with."

    "Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng, nhưng anh ấy quá tự cao về bản thân, điều này khiến anh ấy khó làm việc cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think nghĩ, cho rằng
Adjective highly cao, hết mực
Noun oneself bản thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Nguồn gốc của sự tự cao

Cụm từ 'think too highly of oneself' không có một nguồn gốc cụ thể duy nhất, mà là kết quả của sự phát triển tự nhiên trong ngôn ngữ. Ý tưởng về việc đánh giá bản thân quá cao đã tồn tại trong nhiều thế kỷ, và các ngôn ngữ khác nhau có những cách diễn đạt tương tự. Trong tiếng Anh, cụm từ này dần hình thành để diễn tả sự kiêu ngạo và tự phụ.

Usage Note

Thành ngữ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự kiêu ngạo, tự phụ và thiếu khiêm tốn. Nó ngụ ý rằng người đó không nhận thức đúng về bản thân và có thể đánh giá thấp người khác. So với các từ đồng nghĩa như 'be proud of oneself', 'think highly of oneself' (không có 'too'), thì cụm 'think *too* highly of oneself' mang ý nghĩa phê phán mạnh mẽ hơn. 'Be proud of oneself' chỉ đơn giản là tự hào về thành tích của mình, còn 'think highly of oneself' có thể chỉ là tự tin. Nhưng 'think *too* highly of oneself' thì chắc chắn là kiêu ngạo.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người đó đánh giá cao quá mức (oneself). Ví dụ: 'He thinks too highly *of* his intelligence.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + think too highly of oneself
  • She thinks too highly of herself.
    (Cô ấy tự cao quá mức.)
  • He thinks too highly of himself.
    (Anh ấy tự cao quá mức.)
  • They think too highly of themselves.
    (Họ tự cao quá mức.)
Verb + think too highly of oneself
  • tend to think too highly of oneself
    (có xu hướng tự cao)
  • begin to think too highly of oneself
    (bắt đầu tự cao)

Idioms

  • have an inflated ego

    có cái tôi quá lớn, tự cao tự đại

    "After winning the award, he started to have an inflated ego."

    (Sau khi thắng giải, anh ấy bắt đầu có cái tôi quá lớn.)

  • be full of oneself

    tự mãn, cho mình là nhất

    "She's so full of herself, she doesn't listen to anyone else's ideas."

    (Cô ấy quá tự mãn, cô ấy không nghe ý kiến của ai khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

think too highly of oneself

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Đánh giá quá cao về khả năng, phẩm chất hoặc tầm quan trọng của bản thân.

"He thinks too highly of himself and doesn't listen to anyone else's advice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think too highly of oneself".

Khiêm tốn trong văn hóa phương Đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là Việt Nam, khiêm tốn được coi là một đức tính tốt. Việc 'think too highly of oneself' thường bị coi là không lịch sự và thiếu tôn trọng người khác. Ngược lại, sự khiêm nhường được đánh giá cao và thể hiện sự tôn trọng đối với cộng đồng.