think too highly of oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have an excessively good opinion of one's abilities, qualities, or importance.
Vietnamese Meaning
Đánh giá quá cao về khả năng, phẩm chất hoặc tầm quan trọng của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He thinks too highly of himself and doesn't listen to anyone else's advice."
"Anh ta quá tự cao về bản thân và không nghe lời khuyên của bất kỳ ai."
-
"She failed the audition because she thinks too highly of herself and didn't prepare properly."
"Cô ấy trượt buổi thử giọng vì cô ấy quá tự cao về bản thân và đã không chuẩn bị kỹ lưỡng."
-
"He's a talented musician, but he thinks too highly of himself, which makes him difficult to work with."
"Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng, nhưng anh ấy quá tự cao về bản thân, điều này khiến anh ấy khó làm việc cùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự kiêu ngạo, tự phụ và thiếu khiêm tốn. Nó ngụ ý rằng người đó không nhận thức đúng về bản thân và có thể đánh giá thấp người khác. So với các từ đồng nghĩa như 'be proud of oneself', 'think highly of oneself' (không có 'too'), thì cụm 'think *too* highly of oneself' mang ý nghĩa phê phán mạnh mẽ hơn. 'Be proud of oneself' chỉ đơn giản là tự hào về thành tích của mình, còn 'think highly of oneself' có thể chỉ là tự tin. Nhưng 'think *too* highly of oneself' thì chắc chắn là kiêu ngạo.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người đó đánh giá cao quá mức (oneself). Ví dụ: 'He thinks too highly *of* his intelligence.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
She thinks too highly of herself. (Cô ấy tự cao quá mức.)
-
He thinks too highly of himself. (Anh ấy tự cao quá mức.)
-
They think too highly of themselves. (Họ tự cao quá mức.)
-
tend to think too highly of oneself (có xu hướng tự cao)
-
begin to think too highly of oneself (bắt đầu tự cao)
Idioms
-
have an inflated ego
có cái tôi quá lớn, tự cao tự đại
"After winning the award, he started to have an inflated ego."
(Sau khi thắng giải, anh ấy bắt đầu có cái tôi quá lớn.)
-
be full of oneself
tự mãn, cho mình là nhất
"She's so full of herself, she doesn't listen to anyone else's ideas."
(Cô ấy quá tự mãn, cô ấy không nghe ý kiến của ai khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
think too highly of oneself
Idiom (Thành ngữ)Đánh giá quá cao về khả năng, phẩm chất hoặc tầm quan trọng của bản thân.
"He thinks too highly of himself and doesn't listen to anyone else's advice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think too highly of oneself".
