(Top Banner Ad)
thoughtful decision
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chung

thoughtful decision

UK: /ˈθɔːtfʊl/ • US: /ˈθɔːtfəl/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định thấu đáo quyết định cân nhắc kỹ lưỡng quyết định chín chắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing consideration and anticipation of needs; characterized by careful thought.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự cân nhắc và dự đoán nhu cầu; được đặc trưng bởi suy nghĩ cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a thoughtful decision to donate to charity."

    "Đó là một quyết định chu đáo khi quyên góp cho tổ chức từ thiện."

  • "The company made a thoughtful decision to invest in renewable energy."

    "Công ty đã đưa ra một quyết định chu đáo khi đầu tư vào năng lượng tái tạo."

  • "After much deliberation, she made a thoughtful decision about her career."

    "Sau nhiều cân nhắc, cô ấy đã đưa ra một quyết định chu đáo về sự nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, ân cần, sâu sắc
Adverb thoughtfully một cách chu đáo, một cách sâu sắc
Verb decide quyết định
Noun decision quyết định
Adjective decisive quyết đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þōht
Middle English
thought
English
thoughtful
English
decision

Nguồn gốc của 'Thoughtful'

Từ 'thoughtful' bắt nguồn từ 'thought' (suy nghĩ). Ban đầu, nó chỉ đơn giản có nghĩa là 'đầy suy nghĩ'. Theo thời gian, nó phát triển để mang ý nghĩa 'chu đáo, ân cần' khi ai đó thể hiện sự quan tâm đến người khác thông qua những hành động hoặc lời nói được cân nhắc kỹ lưỡng.

Nguồn gốc của 'Decision'

Từ 'decision' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decisio', có nghĩa là 'sự giải quyết, sự kết thúc'. Nó liên quan đến việc 'decidere', nghĩa là 'cắt bỏ' hoặc 'quyết định' một cách dứt khoát giữa các lựa chọn khác nhau.

Usage Note

Tính từ 'thoughtful' nhấn mạnh sự cân nhắc kỹ lưỡng, sự chu đáo, và thường là sự đồng cảm khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Nó vượt xa một quyết định đơn thuần dựa trên logic, mà còn bao gồm việc xem xét tác động đến người khác và các yếu tố liên quan. Khác với 'careful' (cẩn thận) chỉ sự chú ý đến chi tiết, 'thoughtful' bao hàm sự suy xét sâu sắc hơn về hậu quả và ý nghĩa.
Decision trong cụm này ám chỉ một sự lựa chọn hoặc phán đoán đã được đưa ra sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng và cân nhắc các yếu tố liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thoughtful decision
  • careful thoughtful decision
    (quyết định chu đáo, cẩn trọng)
  • wise thoughtful decision
    (quyết định khôn ngoan, sáng suốt)
  • considered thoughtful decision
    (quyết định đã được cân nhắc kỹ lưỡng)
Verb + thoughtful decision
  • make a thoughtful decision
    (đưa ra một quyết định chu đáo)
  • reach a thoughtful decision
    (đi đến một quyết định chu đáo)
  • arrive at a thoughtful decision
    (đạt được một quyết định chu đáo)

Idioms

  • Weigh your options carefully before making a thoughtful decision.

    Hãy cân nhắc các lựa chọn cẩn thận trước khi đưa ra một quyết định sáng suốt.

    "She weighed her options carefully before making a thoughtful decision about her career."

    (Cô ấy đã cân nhắc kỹ lưỡng các lựa chọn trước khi đưa ra một quyết định sáng suốt về sự nghiệp của mình.)

  • After much deliberation, the committee reached a thoughtful decision.

    Sau nhiều cân nhắc, ủy ban đã đi đến một quyết định thấu đáo.

    "After much deliberation, the committee reached a thoughtful decision regarding the new policy."

    (Sau nhiều cân nhắc, ủy ban đã đi đến một quyết định thấu đáo liên quan đến chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thoughtful decision

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Thể hiện sự cân nhắc và dự đoán nhu cầu; được đặc trưng bởi suy nghĩ cẩn thận.

"It was a thoughtful decision to donate to charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee made a thoughtful decision after carefully considering all the options.
Ủy ban đã đưa ra một quyết định chín chắn sau khi xem xét cẩn thận tất cả các lựa chọn.
Phủ định
She didn't make a thoughtful decision; she acted impulsively.
Cô ấy đã không đưa ra một quyết định chín chắn; cô ấy hành động bốc đồng.
Nghi vấn
Did you make a thoughtful decision when you chose your major?
Bạn đã đưa ra một quyết định chín chắn khi bạn chọn chuyên ngành của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoughtful decision".

Giá trị của sự cân nhắc kỹ lưỡng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đưa ra quyết định sau khi cân nhắc kỹ lưỡng (thoughtful decision) được coi trọng. Nó thể hiện sự chín chắn, trách nhiệm và tôn trọng đối với những người có thể bị ảnh hưởng bởi quyết định đó. Trái ngược với việc đưa ra quyết định bốc đồng, một quyết định chu đáo thường được xem là khôn ngoan và có khả năng mang lại kết quả tốt đẹp hơn.

Ảnh hưởng của quyết định đến cộng đồng

Khi đưa ra một quyết định, đặc biệt là ở các vị trí lãnh đạo, việc xem xét tác động của nó đến cộng đồng và các bên liên quan là rất quan trọng. Một 'thoughtful decision' không chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân mà còn cân nhắc đến những hậu quả tiềm ẩn đối với người khác.