(Top Banner Ad)
thoughtful gesture
B2
Danh từ B2 Giao tiếp xã hội

thoughtful gesture

UK: /ˈθɔːtfəl ˈdʒestʃə/ • US: /ˈθɔːtfəl ˈdʒestʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cử chỉ chu đáo hành động ân cần hành động quan tâm cử chỉ tinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or statement that expresses a feeling, intention, or attitude; especially one that is considerate or kind.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc lời nói thể hiện một cảm xúc, ý định hoặc thái độ; đặc biệt là một hành động hoặc lời nói chu đáo hoặc tử tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bringing her flowers was a thoughtful gesture."

    "Việc mang hoa đến cho cô ấy là một cử chỉ chu đáo."

  • "It was a thoughtful gesture to remember her birthday."

    "Việc nhớ đến sinh nhật cô ấy là một cử chỉ chu đáo."

  • "His thoughtful gesture made her feel appreciated."

    "Cử chỉ chu đáo của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy được trân trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, ân cần
Adverb thoughtfully một cách chu đáo, ân cần
Verb think suy nghĩ
Noun gesture cử chỉ, hành động
Verb gesture ra hiệu bằng cử chỉ

Synonyms

considerate act (hành động chu đáo)kind deed (việc làm tốt)caring action (hành động quan tâm)

Antonyms

thoughtless act (hành động vô tâm)insensitive gesture (cử chỉ vô cảm)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þōht
Middle English
thought
Modern English
thoughtful
Old French
geste
Middle English
gesture
Modern English
thoughtful gesture

Nguồn gốc của 'Thoughtful'

Từ 'thoughtful' bắt nguồn từ việc 'đầy suy nghĩ' (full of thought). Nó cho thấy một người dành thời gian để suy nghĩ về người khác, thể hiện sự quan tâm và chu đáo. Trong tiếng Việt, nó có thể được hiểu là 'chu đáo' hoặc 'quan tâm'.

Nguồn gốc của 'Gesture'

Từ 'gesture' xuất phát từ tiếng Latin 'gerere' có nghĩa là 'mang theo' hoặc 'thực hiện'. Ban đầu, nó chỉ các hành động vật lý, nhưng sau đó mở rộng để bao gồm những hành động mang ý nghĩa biểu tượng. Trong tiếng Việt, nó có thể được hiểu là 'cử chỉ' hoặc 'hành động'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hành động nhỏ nhưng ý nghĩa, thể hiện sự quan tâm và chu đáo đến người khác. Nó nhấn mạnh đến sự cân nhắc và tình cảm chân thành đằng sau hành động đó. Khác với 'kind act' (hành động tốt bụng) mang tính chung chung hơn, 'thoughtful gesture' chú trọng đến sự tinh tế và thấu hiểu nhu cầu của người nhận.

Prepositions

of towards

'Thoughtful gesture of': Diễn tả hành động chu đáo hướng đến việc gì đó (ví dụ: 'a thoughtful gesture of support'). 'Thoughtful gesture towards': Diễn tả hành động chu đáo hướng đến ai đó (ví dụ: 'a thoughtful gesture towards her colleague').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thoughtful gesture
  • Simple thoughtful gesture
    (cử chỉ chu đáo đơn giản)
  • Kind thoughtful gesture
    (cử chỉ chu đáo, tử tế)
  • Small thoughtful gesture
    (cử chỉ chu đáo nhỏ bé)
Verb + thoughtful gesture
  • Appreciate a thoughtful gesture
    (trân trọng một cử chỉ chu đáo)
  • Offer a thoughtful gesture
    (đưa ra một cử chỉ chu đáo)
  • Make a thoughtful gesture
    (thực hiện một cử chỉ chu đáo)

Idioms

  • It's the thought that counts.

    Của ít lòng nhiều.

    "I didn't get you a big present, but it's the thought that counts."

    (Tôi không mua cho bạn món quà lớn, nhưng của ít lòng nhiều.)

  • Actions speak louder than words.

    Hành động quan trọng hơn lời nói.

    "He keeps saying he'll help, but actions speak louder than words. A thoughtful gesture would mean more."

    (Anh ta cứ nói là sẽ giúp, nhưng hành động quan trọng hơn lời nói. Một cử chỉ chu đáo sẽ ý nghĩa hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thoughtful gesture

Danh từ
Lật mặt

Một hành động hoặc lời nói thể hiện một cảm xúc, ý định hoặc thái độ; đặc biệt là một hành động hoặc lời nói chu đáo hoặc tử tế.

"Bringing her flowers was a thoughtful gesture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was showing a thoughtful gesture by bringing him soup while he was sick.
Cô ấy đã thể hiện một cử chỉ chu đáo bằng cách mang súp cho anh ấy khi anh ấy bị ốm.
Phủ định
They weren't considering any thoughtful gestures when planning the surprise party; it was all about extravagance.
Họ đã không cân nhắc bất kỳ cử chỉ chu đáo nào khi lên kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ; tất cả chỉ là sự xa hoa.
Nghi vấn
Were you thinking of a thoughtful gesture when you decided to visit your grandmother?
Bạn có đang nghĩ đến một cử chỉ chu đáo khi bạn quyết định đến thăm bà của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoughtful gesture".

Tặng quà

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tặng quà là một cử chỉ chu đáo phổ biến để thể hiện sự đánh giá cao, tình yêu hoặc tình bạn. Giá trị của món quà không quan trọng bằng ý nghĩa và sự chân thành mà nó mang lại.

Sự tử tế ngẫu nhiên

Khái niệm về 'random acts of kindness' (những hành động tử tế ngẫu nhiên) khuyến khích mọi người thực hiện những cử chỉ chu đáo nhỏ để làm cho cuộc sống của người khác tốt đẹp hơn. Ví dụ, nhường chỗ trên xe buýt, giúp người già qua đường, hoặc mua cà phê cho người lạ.