thoughtful gesture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action or statement that expresses a feeling, intention, or attitude; especially one that is considerate or kind.
Vietnamese Meaning
Một hành động hoặc lời nói thể hiện một cảm xúc, ý định hoặc thái độ; đặc biệt là một hành động hoặc lời nói chu đáo hoặc tử tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bringing her flowers was a thoughtful gesture."
"Việc mang hoa đến cho cô ấy là một cử chỉ chu đáo."
-
"It was a thoughtful gesture to remember her birthday."
"Việc nhớ đến sinh nhật cô ấy là một cử chỉ chu đáo."
-
"His thoughtful gesture made her feel appreciated."
"Cử chỉ chu đáo của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy được trân trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, ân cần |
| Adverb | thoughtfully | một cách chu đáo, ân cần |
| Verb | think | suy nghĩ |
| Noun | gesture | cử chỉ, hành động |
| Verb | gesture | ra hiệu bằng cử chỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hành động nhỏ nhưng ý nghĩa, thể hiện sự quan tâm và chu đáo đến người khác. Nó nhấn mạnh đến sự cân nhắc và tình cảm chân thành đằng sau hành động đó. Khác với 'kind act' (hành động tốt bụng) mang tính chung chung hơn, 'thoughtful gesture' chú trọng đến sự tinh tế và thấu hiểu nhu cầu của người nhận.
Prepositions
'Thoughtful gesture of': Diễn tả hành động chu đáo hướng đến việc gì đó (ví dụ: 'a thoughtful gesture of support'). 'Thoughtful gesture towards': Diễn tả hành động chu đáo hướng đến ai đó (ví dụ: 'a thoughtful gesture towards her colleague').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Simple thoughtful gesture (cử chỉ chu đáo đơn giản)
-
Kind thoughtful gesture (cử chỉ chu đáo, tử tế)
-
Small thoughtful gesture (cử chỉ chu đáo nhỏ bé)
-
Appreciate a thoughtful gesture (trân trọng một cử chỉ chu đáo)
-
Offer a thoughtful gesture (đưa ra một cử chỉ chu đáo)
-
Make a thoughtful gesture (thực hiện một cử chỉ chu đáo)
Idioms
-
It's the thought that counts.
Của ít lòng nhiều.
"I didn't get you a big present, but it's the thought that counts."
(Tôi không mua cho bạn món quà lớn, nhưng của ít lòng nhiều.)
-
Actions speak louder than words.
Hành động quan trọng hơn lời nói.
"He keeps saying he'll help, but actions speak louder than words. A thoughtful gesture would mean more."
(Anh ta cứ nói là sẽ giúp, nhưng hành động quan trọng hơn lời nói. Một cử chỉ chu đáo sẽ ý nghĩa hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thoughtful gesture
Danh từMột hành động hoặc lời nói thể hiện một cảm xúc, ý định hoặc thái độ; đặc biệt là một hành động hoặc lời nói chu đáo hoặc tử tế.
"Bringing her flowers was a thoughtful gesture."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was showing a thoughtful gesture by bringing him soup while he was sick. |
Cô ấy đã thể hiện một cử chỉ chu đáo bằng cách mang súp cho anh ấy khi anh ấy bị ốm. |
| Phủ định | They weren't considering any thoughtful gestures when planning the surprise party; it was all about extravagance. |
Họ đã không cân nhắc bất kỳ cử chỉ chu đáo nào khi lên kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ; tất cả chỉ là sự xa hoa. |
| Nghi vấn | Were you thinking of a thoughtful gesture when you decided to visit your grandmother? |
Bạn có đang nghĩ đến một cử chỉ chu đáo khi bạn quyết định đến thăm bà của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoughtful gesture".
