(Top Banner Ad)
thoughtful reaction
B2
Tính từ (thoughtful) B2 Tâm lý học, Giao tiếp

thoughtful reaction

UK: /ˈθɔːtfəl riˈækʃən/ • US: /ˈθɔːtfəl riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng chu đáo phản hồi cân nhắc sự đáp lại thấu đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing consideration for the needs and feelings of other people.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự quan tâm đến nhu cầu và cảm xúc của người khác; chu đáo, ân cần, chín chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was very thoughtful of you to bring me flowers."

    "Bạn thật chu đáo khi mang hoa đến cho tôi."

  • "Her thoughtful reaction to the criticism showed maturity."

    "Phản ứng chín chắn của cô ấy đối với lời chỉ trích cho thấy sự trưởng thành."

  • "The issue requires a more thoughtful reaction than a simple 'yes' or 'no'."

    "Vấn đề này đòi hỏi một phản ứng chu đáo hơn là chỉ đơn giản là 'có' hoặc 'không'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, ân cần, chín chắn
Adverb thoughtfully một cách chu đáo, một cách chín chắn
Verb react phản ứng
Noun reaction phản ứng
Adjective reactive có tính phản ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þōht
Old English
re-act
English
thoughtful reaction

Nguồn gốc của 'thoughtful'

Từ 'thoughtful' bắt nguồn từ 'thought' (suy nghĩ) trong tiếng Anh cổ. Nó mang ý nghĩa là 'đầy suy nghĩ', 'quan tâm đến người khác'. Trong quá khứ, việc thể hiện sự quan tâm và chu đáo được đánh giá cao, và từ 'thoughtful' đã trở thành một phẩm chất được ngưỡng mộ.

Nguồn gốc của 'reaction'

Từ 'reaction' (phản ứng) có gốc từ 're-' (lặp lại, phản hồi) và 'act' (hành động). Nó diễn tả hành động đáp lại một kích thích hoặc sự kiện nào đó. Trong nhiều nền văn hóa, cách một người phản ứng thể hiện tính cách và phẩm chất của họ.

Usage Note

Tính từ 'thoughtful' nhấn mạnh sự cân nhắc kỹ lưỡng, thấu đáo trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định. Nó khác với 'considerate' (cũng có nghĩa là chu đáo) ở chỗ 'thoughtful' thường liên quan đến việc suy nghĩ cẩn thận, trong khi 'considerate' thiên về hành động thể hiện sự quan tâm.

Prepositions

about of

'Thoughtful about' thường dùng khi nói về việc cân nhắc một vấn đề cụ thể. 'Thoughtful of' thường dùng để khen ngợi ai đó vì hành động chu đáo của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thoughtful reaction
  • measured thoughtful reaction
    (phản ứng chín chắn và cân nhắc)
  • positive thoughtful reaction
    (phản ứng tích cực và chu đáo)
  • negative thoughtful reaction
    (phản ứng tiêu cực nhưng đã được suy nghĩ kỹ)
  • immediate thoughtful reaction
    (phản ứng nhanh chóng nhưng vẫn chu đáo)
Verb + thoughtful reaction
  • elicit a thoughtful reaction
    (gợi ra một phản ứng chu đáo)
  • provoke a thoughtful reaction
    (kích động một phản ứng chu đáo)
  • receive a thoughtful reaction
    (nhận được một phản ứng chu đáo)
  • give a thoughtful reaction
    (đưa ra một phản ứng chu đáo)

Idioms

  • Without a second thought

    Không cần suy nghĩ nhiều, ngay lập tức

    "He accepted the offer without a second thought."

    (Anh ấy chấp nhận lời đề nghị mà không cần suy nghĩ nhiều.)

  • Food for thought

    Điều đáng suy ngẫm

    "That movie really gave me food for thought."

    (Bộ phim đó thực sự cho tôi những điều đáng suy ngẫm.)

  • A penny for your thoughts

    Bạn đang nghĩ gì vậy?

    "You look deep in thought. A penny for your thoughts?"

    (Bạn trông đang suy nghĩ sâu sắc. Bạn đang nghĩ gì vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thoughtful reaction

Tính từ (thoughtful)
Lật mặt

Thể hiện sự quan tâm đến nhu cầu và cảm xúc của người khác; chu đáo, ân cần, chín chắn.

"It was very thoughtful of you to bring me flowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will give a thoughtful reaction to your proposal tomorrow.
Cô ấy sẽ đưa ra một phản ứng chu đáo đối với đề xuất của bạn vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to have a thoughtful reaction if you tell them the bad news right now.
Họ sẽ không có một phản ứng chu đáo nếu bạn nói với họ tin xấu ngay bây giờ.
Nghi vấn
Will he have a thoughtful reaction to my feedback, or will he get angry?
Liệu anh ấy có một phản ứng chu đáo đối với phản hồi của tôi, hay anh ấy sẽ tức giận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoughtful reaction".

Value of Thoughtfulness

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chu đáo (thoughtfulness) được coi trọng. Việc thể hiện sự quan tâm, suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động và tôn trọng ý kiến của người khác là những phẩm chất được đánh giá cao trong giao tiếp và ứng xử.

Emotional Intelligence

Phản ứng chu đáo thường liên quan đến trí tuệ cảm xúc (emotional intelligence). Người có trí tuệ cảm xúc cao thường có khả năng nhận biết và điều chỉnh cảm xúc của bản thân và người khác, từ đó đưa ra những phản ứng phù hợp và xây dựng.