(Top Banner Ad)
quality of service (qos)
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Mạng máy tính

quality of service (qos)

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng dịch vụ đảm bảo chất lượng dịch vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall performance of a telecommunications or computer network, particularly the performance seen by the users of the network.

Vietnamese Meaning

Hiệu suất tổng thể của một mạng máy tính hoặc viễn thông, đặc biệt là hiệu suất mà người dùng mạng nhìn thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The network engineer is responsible for implementing quality of service protocols."

    "Kỹ sư mạng chịu trách nhiệm triển khai các giao thức chất lượng dịch vụ."

  • "Many modern networks use QoS mechanisms to prioritize real-time applications like video conferencing."

    "Nhiều mạng hiện đại sử dụng các cơ chế QoS để ưu tiên các ứng dụng thời gian thực như hội nghị video."

  • "Poor quality of service can lead to a frustrating user experience."

    "Chất lượng dịch vụ kém có thể dẫn đến trải nghiệm người dùng không tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quality Chất lượng, phẩm chất
Adjective qualitative Thuộc về định tính, dựa trên chất lượng
Verb qualify Đủ điều kiện, làm cho đủ điều kiện, mô tả chất lượng
Noun qualification Sự đủ điều kiện, chứng chỉ
Noun service Dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve Phục vụ, cung cấp
Noun server Máy chủ, người phục vụ
Adjective serviceable Có thể sử dụng được, bền, hữu dụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Mạng máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualitas
Old French
qualité
Middle English
qualite
English
quality
Latin
servitium
Old French
service
Middle English
servise
English
service

Nguồn gốc thuật ngữ 'Quality of Service'

Trong khi các từ 'quality' (chất lượng) và 'service' (dịch vụ) có nguồn gốc Latin cổ đại, cụm từ 'Quality of Service' (QoS) là một thuật ngữ hiện đại. Nó xuất hiện và trở nên phổ biến vào những năm 1980 và 1990 trong lĩnh vực viễn thông và mạng máy tính. QoS được dùng để mô tả khả năng một mạng hoặc dịch vụ có thể đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất cụ thể, như độ trễ, băng thông và tỷ lệ lỗi, đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng thời gian thực như truyền giọng nói (VoIP) và video.

Usage Note

Chất lượng dịch vụ (QoS) là khả năng cung cấp các mức độ ưu tiên khác nhau cho các ứng dụng, người dùng hoặc luồng dữ liệu khác nhau, hoặc để đảm bảo một mức hiệu suất nhất định cho một luồng dữ liệu. QoS thường liên quan đến việc kiểm soát độ trễ, mất gói, và băng thông.

Prepositions

in for

‘In quality of service’ thường được dùng để nói về các yếu tố cấu thành hoặc ảnh hưởng đến QoS (ví dụ: 'Improvements in quality of service'). ‘For quality of service’ thường được dùng để chỉ các cơ chế, giao thức được thiết kế để cải thiện QoS (ví dụ: 'Mechanisms for quality of service').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quality of service (qos)
  • high high quality of service (qos)
    (chất lượng dịch vụ cao)
  • poor poor quality of service (qos)
    (chất lượng dịch vụ kém)
  • guaranteed guaranteed quality of service (qos)
    (chất lượng dịch vụ được đảm bảo)
  • end-to-end end-to-end quality of service (qos)
    (chất lượng dịch vụ đầu cuối)
Verb + quality of service (qos)
  • ensure ensure quality of service (qos)
    (đảm bảo chất lượng dịch vụ)
  • provide provide quality of service (qos)
    (cung cấp chất lượng dịch vụ)
  • improve improve quality of service (qos)
    (cải thiện chất lượng dịch vụ)
  • monitor monitor quality of service (qos)
    (giám sát chất lượng dịch vụ)
Noun + quality of service (qos)
  • network network quality of service (qos)
    (chất lượng dịch vụ mạng)
  • video video quality of service (qos)
    (chất lượng dịch vụ video)

Idioms

  • Quality of Service (QoS) management

    Quản lý chất lượng dịch vụ (QoS). Ám chỉ các quy trình và công cụ để đảm bảo hoặc cải thiện QoS.

    "Effective QoS management is crucial for real-time applications like video conferencing."

    (Quản lý chất lượng dịch vụ hiệu quả là rất quan trọng đối với các ứng dụng thời gian thực như hội nghị truyền hình.)

  • Service Level Agreement (SLA) for QoS

    Thỏa thuận mức dịch vụ (SLA) cho QoS. Một hợp đồng xác định mức độ dịch vụ mà nhà cung cấp cam kết với khách hàng, bao gồm các tiêu chí QoS.

    "Our ISP offers different SLAs for QoS, depending on the customer's needs and budget."

    (Nhà cung cấp dịch vụ Internet của chúng tôi cung cấp các Thỏa thuận mức dịch vụ (SLA) khác nhau cho QoS, tùy thuộc vào nhu cầu và ngân sách của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quality of service (qos)

Danh từ
Lật mặt

Hiệu suất tổng thể của một mạng máy tính hoặc viễn thông, đặc biệt là hiệu suất mà người dùng mạng nhìn thấy.

"The network engineer is responsible for implementing quality of service protocols."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the quality of service is amazing here!
Wow, chất lượng dịch vụ ở đây thật tuyệt vời!
Phủ định
Oh no, the quality of service is not what I expected.
Ôi không, chất lượng dịch vụ không như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Hey, is the quality of service usually this good?
Này, chất lượng dịch vụ có thường tốt như thế này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quality of service (qos)".

Kỳ vọng của người tiêu dùng hiện đại

Trong kỷ nguyên số, người tiêu dùng ngày càng kỳ vọng cao vào chất lượng dịch vụ, đặc biệt là các dịch vụ trực tuyến. 'Quality of Service' không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn phản ánh sự hài lòng của khách hàng. Một QoS kém có thể dẫn đến mất lòng tin và chuyển đổi nhà cung cấp, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và uy tín của doanh nghiệp.

Vai trò của QoS trong kinh doanh và đổi mới

QoS đóng vai trò then chốt trong sự cạnh tranh của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ công nghệ. Việc đảm bảo QoS cao không chỉ giúp giữ chân khách hàng mà còn mở ra cơ hội phát triển các dịch vụ mới, phức tạp hơn như điện toán đám mây, Internet of Things (IoT) và 5G, nơi yêu cầu về hiệu suất và độ tin cậy là cực kỳ nghiêm ngặt.