quality of service (qos)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The overall performance of a telecommunications or computer network, particularly the performance seen by the users of the network.
Vietnamese Meaning
Hiệu suất tổng thể của một mạng máy tính hoặc viễn thông, đặc biệt là hiệu suất mà người dùng mạng nhìn thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The network engineer is responsible for implementing quality of service protocols."
"Kỹ sư mạng chịu trách nhiệm triển khai các giao thức chất lượng dịch vụ."
-
"Many modern networks use QoS mechanisms to prioritize real-time applications like video conferencing."
"Nhiều mạng hiện đại sử dụng các cơ chế QoS để ưu tiên các ứng dụng thời gian thực như hội nghị video."
-
"Poor quality of service can lead to a frustrating user experience."
"Chất lượng dịch vụ kém có thể dẫn đến trải nghiệm người dùng không tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quality | Chất lượng, phẩm chất |
| Adjective | qualitative | Thuộc về định tính, dựa trên chất lượng |
| Verb | qualify | Đủ điều kiện, làm cho đủ điều kiện, mô tả chất lượng |
| Noun | qualification | Sự đủ điều kiện, chứng chỉ |
| Noun | service | Dịch vụ, sự phục vụ |
| Verb | serve | Phục vụ, cung cấp |
| Noun | server | Máy chủ, người phục vụ |
| Adjective | serviceable | Có thể sử dụng được, bền, hữu dụng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chất lượng dịch vụ (QoS) là khả năng cung cấp các mức độ ưu tiên khác nhau cho các ứng dụng, người dùng hoặc luồng dữ liệu khác nhau, hoặc để đảm bảo một mức hiệu suất nhất định cho một luồng dữ liệu. QoS thường liên quan đến việc kiểm soát độ trễ, mất gói, và băng thông.
Prepositions
‘In quality of service’ thường được dùng để nói về các yếu tố cấu thành hoặc ảnh hưởng đến QoS (ví dụ: 'Improvements in quality of service'). ‘For quality of service’ thường được dùng để chỉ các cơ chế, giao thức được thiết kế để cải thiện QoS (ví dụ: 'Mechanisms for quality of service').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high quality of service (qos) (chất lượng dịch vụ cao)
-
poor poor quality of service (qos) (chất lượng dịch vụ kém)
-
guaranteed guaranteed quality of service (qos) (chất lượng dịch vụ được đảm bảo)
-
end-to-end end-to-end quality of service (qos) (chất lượng dịch vụ đầu cuối)
-
ensure ensure quality of service (qos) (đảm bảo chất lượng dịch vụ)
-
provide provide quality of service (qos) (cung cấp chất lượng dịch vụ)
-
improve improve quality of service (qos) (cải thiện chất lượng dịch vụ)
-
monitor monitor quality of service (qos) (giám sát chất lượng dịch vụ)
-
network network quality of service (qos) (chất lượng dịch vụ mạng)
-
video video quality of service (qos) (chất lượng dịch vụ video)
Idioms
-
Quality of Service (QoS) management
Quản lý chất lượng dịch vụ (QoS). Ám chỉ các quy trình và công cụ để đảm bảo hoặc cải thiện QoS.
"Effective QoS management is crucial for real-time applications like video conferencing."
(Quản lý chất lượng dịch vụ hiệu quả là rất quan trọng đối với các ứng dụng thời gian thực như hội nghị truyền hình.)
-
Service Level Agreement (SLA) for QoS
Thỏa thuận mức dịch vụ (SLA) cho QoS. Một hợp đồng xác định mức độ dịch vụ mà nhà cung cấp cam kết với khách hàng, bao gồm các tiêu chí QoS.
"Our ISP offers different SLAs for QoS, depending on the customer's needs and budget."
(Nhà cung cấp dịch vụ Internet của chúng tôi cung cấp các Thỏa thuận mức dịch vụ (SLA) khác nhau cho QoS, tùy thuộc vào nhu cầu và ngân sách của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quality of service (qos)
Danh từHiệu suất tổng thể của một mạng máy tính hoặc viễn thông, đặc biệt là hiệu suất mà người dùng mạng nhìn thấy.
"The network engineer is responsible for implementing quality of service protocols."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the quality of service is amazing here! |
Wow, chất lượng dịch vụ ở đây thật tuyệt vời! |
| Phủ định | Oh no, the quality of service is not what I expected. |
Ôi không, chất lượng dịch vụ không như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Hey, is the quality of service usually this good? |
Này, chất lượng dịch vụ có thường tốt như thế này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quality of service (qos)".
