(Top Banner Ad)
timid person
B2
Tính từ B2 Tâm lý học/Tính cách

timid person

UK: /ˈtɪmɪd/ • US: /ˈtɪmɪd/

Nghĩa tiếng Việt

người nhút nhát người rụt rè người thiếu tự tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing a lack of courage or confidence; easily frightened.

Vietnamese Meaning

Thiếu dũng khí hoặc sự tự tin; dễ sợ hãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was always a timid child."

    "Anh ấy luôn là một đứa trẻ nhút nhát."

  • "The timid person hesitated before speaking."

    "Người nhút nhát do dự trước khi nói."

  • "He's too timid to ask her out."

    "Anh ấy quá nhút nhát để mời cô ấy đi chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective timid nhút nhát, rụt rè, bẽn lẽn
Adverb timidly một cách nhút nhát, rụt rè
Noun timidity sự nhút nhát, tính rụt rè

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
timidus
Latin
timere
Old French
persone
Latin
persona

Nguồn Gốc Từ 'Timid'

Từ 'timid' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ, 'timidus', mang nghĩa 'sợ hãi' hoặc 'rụt rè'. Nó bắt nguồn sâu hơn từ động từ 'timere', có nghĩa là 'sợ'. Đáng chú ý, từ 'person' cũng có lịch sử thú vị, xuất phát từ tiếng Latin 'persona', ban đầu chỉ 'mặt nạ của diễn viên' hoặc 'nhân vật' trong một vở kịch, rồi dần phát triển thành nghĩa 'người'. Khi kết hợp lại, 'timid person' miêu tả một cá nhân với bản tính dễ lo sợ, rụt rè hoặc ngại ngùng.

Usage Note

Từ 'timid' thường được dùng để mô tả người nhút nhát, rụt rè, thiếu tự tin trong các tình huống xã hội hoặc khi đối mặt với thử thách. Nó nhấn mạnh sự lo lắng và e ngại. Cần phân biệt với 'shy', 'bashful' (xấu hổ, e thẹn), 'cowardly' (hèn nhát). 'Shy' thiên về sự ngại ngùng trong giao tiếp, 'bashful' là sự e thẹn, còn 'cowardly' là sự thiếu dũng khí đến mức sợ hãi nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timid person
  • a shy and a shy and timid person
    (một người nhút nhát và rụt rè)
  • a naturally a naturally timid person
    (một người có bản tính nhút nhát)
  • a quiet and a quiet and timid person
    (một người trầm tính và rụt rè)
  • a rather a rather timid person
    (một người khá nhút nhát)
Verb + timid person
  • become a become a timid person
    (trở thành một người nhút nhát)
  • encourage a encourage a timid person
    (khuyến khích một người nhút nhát)
  • avoid a avoid a timid person
    (tránh xa một người nhút nhát)
  • speak to a speak to a timid person
    (nói chuyện với một người nhút nhát)

Idioms

  • a timid person by nature

    một người có bản chất nhút nhát (sinh ra đã vậy)

    "She's a timid person by nature, so public speaking is a huge challenge for her."

    (Cô ấy là một người có bản chất nhút nhát, vì vậy việc nói trước công chúng là một thử thách lớn đối với cô ấy.)

  • a timid person at heart

    thực chất là một người nhút nhát (dù có thể tỏ ra mạnh mẽ bên ngoài)

    "Despite his loud jokes, he's a timid person at heart and easily gets embarrassed."

    (Bất chấp những câu đùa lớn tiếng, thực chất anh ấy là một người nhút nhát và dễ dàng xấu hổ.)

  • a timid person's reluctance

    sự ngần ngại, miễn cưỡng của một người nhút nhát

    "The manager understood the timid person's reluctance to voice their opinion in the meeting."

    (Người quản lý hiểu được sự ngần ngại của người nhút nhát khi bày tỏ ý kiến của họ trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timid person

Tính từ
Lật mặt

Thiếu dũng khí hoặc sự tự tin; dễ sợ hãi.

"He was always a timid child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as timid as a mouse.
Anh ấy nhút nhát như một con chuột.
Phủ định
She is not more timid than her brother.
Cô ấy không nhút nhát hơn anh trai mình.
Nghi vấn
Is he the most timid person in the group?
Có phải anh ấy là người nhút nhát nhất trong nhóm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't such a timid person; I would try out for the play if I were more confident.
Tôi ước tôi không phải là một người nhút nhát như vậy; tôi sẽ thử vai cho vở kịch nếu tôi tự tin hơn.
Phủ định
If only she hadn't been so timid in the past; she could have expressed her feelings.
Giá mà cô ấy không nhút nhát đến thế trong quá khứ; cô ấy đã có thể bày tỏ cảm xúc của mình.
Nghi vấn
If only they weren't so timid, would they finally stand up for themselves?
Giá mà họ không nhút nhát đến thế, liệu họ có cuối cùng đứng lên bảo vệ chính mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timid person".

Sự Nhút Nhát Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tính nhút nhát đôi khi bị nhìn nhận tiêu cực, như một sự thiếu tự tin hoặc quyết đoán, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp. Tuy nhiên, nó cũng có thể được liên kết với sự lịch sự, khiêm tốn hoặc thận trọng. Việc khuyến khích người nhút nhát 'vượt ra khỏi vỏ bọc của mình' (come out of one's shell) là một quan niệm phổ biến, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự tin và cởi mở trong giao tiếp xã hội.

Nhút Nhát và Hướng Nội

Điều quan trọng là phân biệt giữa 'timid' (nhút nhát) và 'introverted' (hướng nội). Người nhút nhát thường cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi trong các tình huống xã hội, đặc biệt là khi tương tác với người lạ. Ngược lại, người hướng nội chỉ đơn giản là thích các hoạt động một mình hoặc trong nhóm nhỏ, và họ không nhất thiết phải sợ hãi hay lo lắng khi giao tiếp xã hội. Trong văn hóa phương Tây, cả hai đều được nhìn nhận và hiểu theo những cách khác nhau, nhưng sự nhút nhát thường được coi là một đặc điểm có thể 'khắc phục', trong khi hướng nội là một kiểu tính cách bẩm sinh.