(Top Banner Ad)
tire oneself out
B1
Verb phrase B1 Hoạt động, Sức khỏe

tire oneself out

UK: /ˈtaɪə wʌnˈsɛlf aʊt/ • US: /ˈtaɪər wʌnˈsɛlf aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho bản thân kiệt sức làm cho bản thân mệt lả vắt kiệt sức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make oneself extremely tired, usually through physical activity or exertion.

Vietnamese Meaning

Làm cho bản thân cực kỳ mệt mỏi, thường là do hoạt động thể chất hoặc gắng sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tired himself out playing football all afternoon."

    "Anh ấy đã làm bản thân kiệt sức vì chơi bóng đá cả buổi chiều."

  • "Don't tire yourself out before the race."

    "Đừng làm bản thân kiệt sức trước cuộc đua."

  • "She tired herself out cleaning the entire house."

    "Cô ấy đã làm bản thân kiệt sức vì dọn dẹp toàn bộ căn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tire làm mệt mỏi, làm kiệt sức (ai đó)
Adjective tired mệt mỏi, kiệt sức (trạng thái)
Adjective tiring gây mệt mỏi, làm kiệt sức (về một hoạt động hoặc trải nghiệm)
Adjective tiresome tẻ nhạt, phiền toái (khiến người ta cảm thấy chán nản và mệt mỏi tinh thần)
Adjective untiring không biết mệt mỏi, bền bỉ, không ngừng nghỉ

Synonyms

exhaust oneself (làm kiệt sức bản thân)wear oneself out (làm bản thân mòn mỏi)fatigue oneself (làm bản thân mệt mỏi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hoạt động, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dew-
Proto-Germanic
*teuzōną
Old English
tēorian
Middle English
tyren
Modern English
tire oneself out

Gốc rễ từ sự kéo căng và mệt mỏi

Từ 'tire' (làm mệt mỏi) trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ các từ cổ hơn trong tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European, ban đầu mang nghĩa 'kéo', 'rút' hoặc 'buộc'. Có lẽ cảm giác mệt mỏi, kiệt sức được liên tưởng đến việc phải kéo lê, gắng sức đến mức cạn kiệt năng lượng. Khi ta nói 'tire oneself out', chúng ta đang mô tả hành động bản thân đã tự 'kéo' mình đến giới hạn cuối cùng, khiến cơ thể và tinh thần hoàn toàn rã rời và cạn kiệt sức lực.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc chủ động làm cho bản thân kiệt sức. Thường dùng để chỉ việc làm quá sức dẫn đến mệt mỏi tột độ. Khác với 'get tired' chỉ sự mệt mỏi nói chung, 'tire oneself out' mang ý nghĩa chủ động và có mục đích (dù đôi khi không cố ý).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho hành động 'tire oneself out'
  • completely completely tire oneself out
    (hoàn toàn làm mình kiệt sức)
  • utterly utterly tire oneself out
    (hoàn toàn kiệt sức, cạn kiệt hoàn toàn)
  • physically physically tire oneself out
    (làm bản thân kiệt sức về thể chất)
  • mentally mentally tire oneself out
    (làm bản thân kiệt sức về tinh thần)
Hoạt động thường gây ra sự kiệt sức
  • working hard working hard will tire oneself out
    (làm việc chăm chỉ sẽ khiến mình kiệt sức)
  • running a marathon running a marathon will tire oneself out
    (chạy marathon sẽ làm mình kiệt sức)
  • studying all night studying all night can tire oneself out
    (học suốt đêm có thể làm mình kiệt sức)

Idioms

  • tire oneself out

    làm bản thân kiệt sức, làm mình mệt nhoài

    "She completely tired herself out trying to finish the project on time."

    (Cô ấy hoàn toàn làm mình kiệt sức khi cố gắng hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • wear oneself out

    làm bản thân kiệt sức, hao mòn sức lực (rất giống với 'tire oneself out')

    "Don't wear yourself out with all that heavy lifting."

    (Đừng tự làm mình kiệt sức với tất cả công việc nặng nhọc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tire oneself out

Verb phrase
Lật mặt

Làm cho bản thân cực kỳ mệt mỏi, thường là do hoạt động thể chất hoặc gắng sức.

"He tired himself out playing football all afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tire oneself out".

Tinh thần làm việc và sự kiệt sức ('Burnout')

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, có một tinh thần làm việc 'work hard, play hard' (làm hết sức, chơi hết mình). Điều này đôi khi dẫn đến việc cá nhân tự làm mình kiệt sức ('tire oneself out') do áp lực công việc, học tập hoặc theo đuổi mục tiêu quá mức. Khái niệm 'burnout' (kiệt sức, cháy sạch) cũng rất phổ biến, mô tả trạng thái mệt mỏi về thể chất, tinh thần và cảm xúc do căng thẳng kéo dài, thường là hậu quả của việc 'tire oneself out' quá mức mà không có sự nghỉ ngơi và phục hồi đầy đủ.

Tầm quan trọng của cân bằng cuộc sống ('Work-Life Balance')

Để tránh việc 'tire oneself out', các nền văn hóa phương Tây ngày càng đề cao tầm quan trọng của 'work-life balance' (cân bằng giữa công việc và cuộc sống). Khái niệm này khuyến khích mọi người dành thời gian cho bản thân, gia đình, sở thích cá nhân và nghỉ ngơi đầy đủ để duy trì sức khỏe thể chất lẫn tinh thần, tránh rơi vào trạng thái kiệt sức và giảm hiệu suất lâu dài. Đây là một đối trọng với việc tự ép mình đến mức kiệt sức.