tire out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make someone feel very tired; to exhaust.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó cảm thấy rất mệt mỏi; làm kiệt sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The long hike tired us out."
"Chuyến đi bộ đường dài đã làm chúng tôi kiệt sức."
-
"Playing with the kids all day really tired me out."
"Chơi với bọn trẻ cả ngày thực sự làm tôi mệt lử."
-
"The constant noise from the construction site is tiring me out."
"Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang làm tôi mệt mỏi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'tire out' nhấn mạnh đến việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó hoàn toàn kiệt sức, thường là do hoạt động thể chất hoặc tinh thần kéo dài. Nó mạnh hơn so với 'tire' (làm mệt) và thường được dùng khi sự mệt mỏi đạt đến mức độ đáng kể. So với 'exhaust', 'tire out' có thể ít trang trọng hơn, nhưng cả hai đều có nghĩa là làm cạn kiệt năng lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely tire out (làm cho ai đó hoàn toàn kiệt sức)
-
Easily easily tire out (dễ dàng làm cho ai đó mệt mỏi)
-
Help help tire out (giúp ai đó tiêu hao năng lượng/làm mệt mỏi)
-
Try to try to tire out (cố gắng làm cho ai đó mệt mỏi)
Idioms
-
tire out
làm cho ai đó kiệt sức
"The long hike tired us out."
(Chuyến đi bộ đường dài đã làm chúng tôi kiệt sức.)
-
tire of something
chán ngấy điều gì đó
"I'm starting to tire of this job."
(Tôi bắt đầu chán công việc này rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tire out
Cụm động từLàm cho ai đó cảm thấy rất mệt mỏi; làm kiệt sức.
"The long hike tired us out."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They plan to tire out the dog by taking it for a long run. |
Họ dự định làm cho con chó mệt mỏi bằng cách đưa nó đi chạy một quãng đường dài. |
| Phủ định | I decided not to tire myself out before the important match. |
Tôi quyết định không làm bản thân mệt mỏi trước trận đấu quan trọng. |
| Nghi vấn | Why do you want to tire out the children so early? |
Tại sao bạn muốn làm lũ trẻ mệt mỏi sớm như vậy? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tires out easily after a long day at work. |
Cô ấy dễ bị mệt mỏi sau một ngày dài làm việc. |
| Phủ định | Hardly had I started exercising than I tired out. |
Tôi vừa mới bắt đầu tập thể dục thì đã mệt lử. |
| Nghi vấn | Should you work too much, you will tire out. |
Nếu bạn làm việc quá nhiều, bạn sẽ bị mệt lử. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the long hike had tired her out. |
Cô ấy nói rằng chuyến đi bộ đường dài đã làm cô ấy mệt mỏi. |
| Phủ định | He said that the exercise hadn't tired him out. |
Anh ấy nói rằng bài tập không làm anh ấy mệt mỏi. |
| Nghi vấn | She asked if the children's constant questions had tired me out. |
Cô ấy hỏi liệu những câu hỏi liên tục của bọn trẻ có làm tôi mệt mỏi không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tire out".
