(Top Banner Ad)
tire out
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

tire out

UK: /ˈtaɪər ˈaʊt/ • US: /ˈtaɪər ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho kiệt sức làm mệt lử làm cho đuối sức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone feel very tired; to exhaust.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó cảm thấy rất mệt mỏi; làm kiệt sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long hike tired us out."

    "Chuyến đi bộ đường dài đã làm chúng tôi kiệt sức."

  • "Playing with the kids all day really tired me out."

    "Chơi với bọn trẻ cả ngày thực sự làm tôi mệt lử."

  • "The constant noise from the construction site is tiring me out."

    "Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang làm tôi mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tire làm cho mệt mỏi
Adjective tired mệt mỏi
Noun tiredness sự mệt mỏi
Adjective tiring gây mệt mỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tēorian (to fail, to give out)
English
tire (to exhaust)

Nguồn gốc của 'tire'

Từ 'tire' trong tiếng Anh cổ 'tēorian' có nghĩa là 'thất bại' hoặc 'kiệt sức'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'làm cho ai đó kiệt sức' mà chúng ta sử dụng ngày nay. Hãy tưởng tượng một người chạy bộ đường dài, khi họ 'tire', họ gần như 'tēorian' - sắp thất bại vì mệt mỏi!

Usage Note

Cụm động từ 'tire out' nhấn mạnh đến việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó hoàn toàn kiệt sức, thường là do hoạt động thể chất hoặc tinh thần kéo dài. Nó mạnh hơn so với 'tire' (làm mệt) và thường được dùng khi sự mệt mỏi đạt đến mức độ đáng kể. So với 'exhaust', 'tire out' có thể ít trang trọng hơn, nhưng cả hai đều có nghĩa là làm cạn kiệt năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tire out
  • Completely completely tire out
    (làm cho ai đó hoàn toàn kiệt sức)
  • Easily easily tire out
    (dễ dàng làm cho ai đó mệt mỏi)
Verb + tire out
  • Help help tire out
    (giúp ai đó tiêu hao năng lượng/làm mệt mỏi)
  • Try to try to tire out
    (cố gắng làm cho ai đó mệt mỏi)

Idioms

  • tire out

    làm cho ai đó kiệt sức

    "The long hike tired us out."

    (Chuyến đi bộ đường dài đã làm chúng tôi kiệt sức.)

  • tire of something

    chán ngấy điều gì đó

    "I'm starting to tire of this job."

    (Tôi bắt đầu chán công việc này rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tire out

Cụm động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó cảm thấy rất mệt mỏi; làm kiệt sức.

"The long hike tired us out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They plan to tire out the dog by taking it for a long run.
Họ dự định làm cho con chó mệt mỏi bằng cách đưa nó đi chạy một quãng đường dài.
Phủ định
I decided not to tire myself out before the important match.
Tôi quyết định không làm bản thân mệt mỏi trước trận đấu quan trọng.
Nghi vấn
Why do you want to tire out the children so early?
Tại sao bạn muốn làm lũ trẻ mệt mỏi sớm như vậy?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tires out easily after a long day at work.
Cô ấy dễ bị mệt mỏi sau một ngày dài làm việc.
Phủ định
Hardly had I started exercising than I tired out.
Tôi vừa mới bắt đầu tập thể dục thì đã mệt lử.
Nghi vấn
Should you work too much, you will tire out.
Nếu bạn làm việc quá nhiều, bạn sẽ bị mệt lử.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the long hike had tired her out.
Cô ấy nói rằng chuyến đi bộ đường dài đã làm cô ấy mệt mỏi.
Phủ định
He said that the exercise hadn't tired him out.
Anh ấy nói rằng bài tập không làm anh ấy mệt mỏi.
Nghi vấn
She asked if the children's constant questions had tired me out.
Cô ấy hỏi liệu những câu hỏi liên tục của bọn trẻ có làm tôi mệt mỏi không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tire out".

Khái niệm 'Burnout'

Trong văn hóa phương Tây, 'burnout' (kiệt sức) là một khái niệm phổ biến, đặc biệt trong công việc. Nó mô tả trạng thái kiệt quệ về thể chất và tinh thần do làm việc quá sức hoặc căng thẳng kéo dài. 'Tire out' có thể là bước đầu dẫn đến 'burnout'.