to abandon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To leave completely and finally; forsake utterly; to desert.
Vietnamese Meaning
Từ bỏ hoàn toàn và dứt khoát; bỏ rơi; ruồng bỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sailors abandoned the burning ship."
"Các thủy thủ đã bỏ con tàu đang cháy."
-
"They abandoned their car on the side of the road."
"Họ đã bỏ lại chiếc xe của mình bên vệ đường."
-
"The project was abandoned due to lack of funding."
"Dự án đã bị hủy bỏ do thiếu kinh phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | abandonment | Sự bỏ rơi, sự từ bỏ |
| Adjective | abandoned | Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "abandon" mang ý nghĩa rời bỏ một người, một vật hoặc một nơi nào đó một cách dứt khoát, thường là trong tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm. Nó nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm hoặc sự buông xuôi. So với "leave", "abandon" mang sắc thái mạnh hơn về sự dứt khoát và thường kèm theo sự tiêu cực. Ví dụ, "leave" có thể chỉ đơn giản là rời khỏi một địa điểm, trong khi "abandon" hàm ý bỏ mặc ai đó hoặc cái gì đó trong tình trạng cần giúp đỡ.
Prepositions
"abandon to" thường được dùng để diễn tả việc buông xuôi hoặc đầu hàng trước một cảm xúc, ham muốn hoặc một thế lực nào đó. Ví dụ: "He abandoned himself to despair."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Likely to abandon (Có khả năng từ bỏ)
-
Forced to abandon (Bị buộc phải từ bỏ)
-
Threaten to abandon (Đe dọa từ bỏ)
-
Decide to abandon (Quyết định từ bỏ)
-
Choose to abandon (Chọn từ bỏ)
-
Ship to abandon ship (Bỏ tàu)
-
Home to abandon home (Bỏ nhà)
Idioms
-
Abandon all hope, ye who enter here
Hãy từ bỏ mọi hy vọng, hỡi những ai bước vào nơi đây (thường dùng để chỉ một tình huống vô vọng)
"After the company declared bankruptcy, he felt like he should abandon all hope."
(Sau khi công ty tuyên bố phá sản, anh ấy cảm thấy như mình nên từ bỏ mọi hy vọng.)
-
Abandon ship
Bỏ mặc, bỏ rơi (một tình huống khó khăn)
"When the project started to fail, many team members abandoned ship."
(Khi dự án bắt đầu thất bại, nhiều thành viên trong nhóm đã bỏ mặc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to abandon
Động từTừ bỏ hoàn toàn và dứt khoát; bỏ rơi; ruồng bỏ.
"The sailors abandoned the burning ship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to abandon".
