(Top Banner Ad)
to choose
A2
Động từ A2 Tổng quát

to choose

UK: /tʃuːz/ • US: /tʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

chọn lựa lựa chọn tuyển chọn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pick out or select (someone or something) as being the best or most appropriate of two or more alternatives.

Vietnamese Meaning

Chọn, lựa chọn ai đó hoặc cái gì đó từ hai hoặc nhiều lựa chọn thay thế, vì nó tốt nhất hoặc phù hợp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have to choose between going to the beach and going to the mountains."

    "Tôi phải chọn giữa đi biển và đi núi."

  • "She had to choose a career path."

    "Cô ấy phải chọn một con đường sự nghiệp."

  • "He chose to ignore her advice."

    "Anh ấy đã chọn phớt lờ lời khuyên của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun choice Sự lựa chọn
Adjective choosable Có thể lựa chọn được
Adjective chosen Được chọn, ưu tú
Noun chooser Người lựa chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kausijaną
Old English
ċēosan
Middle English
chesen
English
choose

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'choose' bắt nguồn từ một từ cổ trong tiếng Germanic có nghĩa là 'nếm, kiểm tra, hoặc chọn'. Điều này cho thấy việc lựa chọn ban đầu liên quan đến việc đánh giá cẩn thận trước khi quyết định.

Usage Note

Động từ 'choose' thường ám chỉ một quá trình cân nhắc, so sánh giữa các lựa chọn trước khi quyết định. Nó khác với 'pick' (chọn) ở chỗ 'choose' thường bao hàm sự suy nghĩ kỹ lưỡng hơn. 'Select' (lựa chọn) mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các tình huống chính thức.

Prepositions

between from as

* **choose between**: Chọn giữa hai hoặc nhiều lựa chọn. Ví dụ: 'I had to choose between the red dress and the blue dress.'
* **choose from**: Chọn từ một tập hợp các lựa chọn. Ví dụ: 'You can choose from the menu.'
* **choose as**: Chọn ai/cái gì làm một vai trò cụ thể. Ví dụ: 'They chose her as their leader.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to choose
  • free to choose
    (tự do lựa chọn)
  • easy to choose
    (dễ dàng để lựa chọn)
  • difficult to choose
    (khó khăn để lựa chọn)
Verb + to choose
  • decide to choose
    (quyết định lựa chọn)
  • want to choose
    (muốn lựa chọn)
  • get to choose
    (có cơ hội lựa chọn)

Idioms

  • You can't be choosers

    Không nên kén chọn (khi đang ở thế bất lợi hoặc cần sự giúp đỡ)

    "We got this furniture for free, so we can't be choosers."

    (Chúng ta được cho đồ đạc này miễn phí, nên không nên kén chọn.)

  • Choose your battles

    Chọn những trận chiến đáng để chiến đấu (không nên tranh cãi mọi thứ)

    "It's not worth arguing about every little thing. Choose your battles."

    (Không đáng tranh cãi về mọi thứ nhỏ nhặt. Hãy chọn những trận chiến đáng để chiến đấu.)

  • Have your choice of

    Có quyền lựa chọn trong số

    "You can have your choice of desserts, we have ice cream or cake"

    (Bạn có thể lựa chọn món tráng miệng, chúng tôi có kem hoặc bánh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to choose

Động từ
Lật mặt

Chọn, lựa chọn ai đó hoặc cái gì đó từ hai hoặc nhiều lựa chọn thay thế, vì nó tốt nhất hoặc phù hợp nhất.

"I have to choose between going to the beach and going to the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The choice is yours.
Sự lựa chọn là của bạn.
Phủ định
There is no choice in this matter.
Không có sự lựa chọn nào trong vấn đề này.
Nghi vấn
Is a choice necessary?
Có cần thiết phải lựa chọn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I choose to believe in myself.
Tôi chọn tin vào bản thân mình.
Phủ định
She did not choose that career path.
Cô ấy đã không chọn con đường sự nghiệp đó.
Nghi vấn
Did you choose the red dress or the blue one?
Bạn đã chọn chiếc váy đỏ hay chiếc váy xanh?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She chooses to study English every day.
Cô ấy chọn học tiếng Anh mỗi ngày.
Phủ định
They do not choose to participate in the contest.
Họ không chọn tham gia cuộc thi.
Nghi vấn
Does he choose the blue shirt or the red one?
Anh ấy chọn áo sơ mi màu xanh hay màu đỏ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to choose a new dress for the party.
Cô ấy sẽ chọn một chiếc váy mới cho bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to choose the red car; they prefer the blue one.
Họ sẽ không chọn chiếc xe màu đỏ; họ thích chiếc xe màu xanh hơn.
Nghi vấn
Are you going to choose to study abroad next year?
Bạn có định chọn đi du học vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to choose".

Quyền Tự Do Lựa Chọn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền tự do lựa chọn được coi là một giá trị quan trọng. Nó bao gồm quyền lựa chọn chính phủ, công việc, và lối sống của mỗi cá nhân.

Sự Lựa Chọn Trong Tình Yêu

Trong văn hóa phương Tây, việc lựa chọn bạn đời thường dựa trên tình yêu và sự tương hợp cá nhân, thay vì sự sắp đặt từ gia đình, mặc dù điều này đang dần thay đổi ở Việt Nam.