to close
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đóng (cái gì đó); di chuyển (cái gì đó) để chặn một lối đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please close the door behind you."
"Làm ơn đóng cửa sau khi bạn đi ra."
-
"The store closes at 9 PM."
"Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối."
-
"She closed her eyes and fell asleep."
"Cô ấy nhắm mắt và ngủ thiếp đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'to close' có nghĩa cơ bản là làm cho một cái gì đó không còn mở nữa. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (đóng cửa, đóng sách) hoặc theo nghĩa bóng (kết thúc một cuộc họp, đóng một tài khoản). Cần phân biệt với 'shut' (đóng sầm, thường mang tính đột ngột hơn) và 'seal' (niêm phong, đóng kín để bảo vệ).
Prepositions
close down (đóng cửa vĩnh viễn, thường là doanh nghiệp); close up (đóng chặt, đóng kín); close off (chặn, phong tỏa lối đi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quick to close (Nhanh chóng đóng (cái gì đó))
-
Easy to close (Dễ dàng đóng (cái gì đó))
-
Want to close (Muốn đóng (cái gì đó))
-
Decide to close (Quyết định đóng (cái gì đó))
-
Immediately to close (Đóng ngay lập tức)
-
Firmly to close (Đóng chặt)
Idioms
-
Close the door on something
Chấm dứt, từ bỏ điều gì đó
"I've closed the door on my dreams of becoming a professional athlete."
(Tôi đã chấm dứt giấc mơ trở thành vận động viên chuyên nghiệp.)
-
Close ranks
Xích lại gần nhau, đoàn kết lại (để đối phó với khó khăn)
"The team closed ranks after the manager was fired."
(Cả đội xích lại gần nhau sau khi quản lý bị sa thải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to close
Động từĐóng (cái gì đó); di chuyển (cái gì đó) để chặn một lối đi.
"Please close the door behind you."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't pay close attention to the instructions, you will likely make a mistake. |
Nếu bạn không chú ý kỹ đến hướng dẫn, bạn có thể sẽ mắc lỗi. |
| Phủ định | If the weather is bad, the amusement park won't close early. |
Nếu thời tiết xấu, công viên giải trí sẽ không đóng cửa sớm. |
| Nghi vấn | Will the deal close if they offer a better price? |
Thỏa thuận có kết thúc nếu họ đưa ra một mức giá tốt hơn không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Close the door, please. |
Làm ơn đóng cửa lại. |
| Phủ định | Don't close the deal yet. |
Đừng chốt thỏa thuận vội. |
| Nghi vấn | Do close the window, it's cold! |
Nhớ đóng cửa sổ vào nhé, trời lạnh đấy! |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to close the book after reading the last chapter. |
Cô ấy sẽ đóng cuốn sách sau khi đọc xong chương cuối. |
| Phủ định | They are not going to close the deal because of the unexpected issues. |
Họ sẽ không chốt được thỏa thuận vì những vấn đề không lường trước. |
| Nghi vấn | Are you going to close the window? It's getting cold in here. |
Bạn định đóng cửa sổ lại à? Trời đang lạnh dần ở đây. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been closing branches in rural areas. |
Công ty đã và đang đóng cửa các chi nhánh ở vùng nông thôn. |
| Phủ định | I haven't been closing the door when I leave the house. |
Tôi đã không đóng cửa khi rời khỏi nhà. |
| Nghi vấn | Has the bank been closing earlier recently? |
Ngân hàng dạo gần đây có đóng cửa sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to close".
