(Top Banner Ad)
to fail
A2
Động từ A2 Chung

to fail

UK: /feɪl/ • US: /feɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thất bại trượt hỏng không làm được
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unsuccessful in achieving a goal.

Vietnamese Meaning

Không thành công trong việc đạt được một mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He failed his driving test."

    "Anh ấy đã trượt kỳ thi lái xe."

  • "If you fail to submit the assignment on time, you will lose marks."

    "Nếu bạn không nộp bài tập đúng hạn, bạn sẽ bị mất điểm."

  • "The business failed after only a few months."

    "Công việc kinh doanh đã thất bại chỉ sau vài tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun failure Sự thất bại
Adjective failing Đang suy yếu, thất bại
Noun failings Những khuyết điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sphal-
Proto-Germanic
*fallanan
Old English
feallan
Middle English
fallen
Modern English
fail

Nguồn gốc của 'Fail'

Từ 'fail' trong tiếng Anh bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'ngã' hoặc 'sụp đổ'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, chỉ việc mất thăng bằng và rơi xuống. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng sang các lĩnh vực khác, bao gồm cả sự thất bại trong công việc hoặc mục tiêu. Như vậy, mỗi khi bạn 'fail', hãy nhớ rằng bạn không đơn độc; từ này đã trải qua một hành trình dài để đến được với chúng ta, mang theo mình ý nghĩa về sự vấp ngã và khả năng đứng lên.

Usage Note

"Fail" mang nghĩa rộng, chỉ sự thất bại trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ học tập, công việc đến các mối quan hệ. Nó nhấn mạnh việc không đạt được kết quả mong muốn hoặc không đáp ứng được kỳ vọng. So với "lose", "fail" thường ám chỉ sự thiếu sót, yếu kém về năng lực hoặc sự chuẩn bị.

Prepositions

in to

"Fail in": thất bại trong việc gì (ví dụ: fail in an exam). "Fail to": không làm được việc gì (ví dụ: fail to meet a deadline).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to fail
  • Likely to fail
    (Có khả năng thất bại)
  • Bound to fail
    (Chắc chắn sẽ thất bại)
  • Certain to fail
    (Nhất định sẽ thất bại)
Verb + to fail
  • Tend to fail
    (Có xu hướng thất bại)
  • Try to fail
    (Cố gắng nhưng thất bại)
  • Refuse to fail
    (Từ chối thất bại)

Idioms

  • Fail to deliver

    Không thực hiện được, không giữ lời hứa

    "The government failed to deliver on its promise of tax cuts."

    (Chính phủ đã không thực hiện được lời hứa về việc giảm thuế.)

  • Fail miserably

    Thất bại thảm hại

    "The project failed miserably due to poor planning."

    (Dự án đã thất bại thảm hại do lập kế hoạch kém.)

  • Without fail

    Chắc chắn, không sai sót

    "He calls his mother every Sunday without fail."

    (Anh ấy gọi cho mẹ mình mỗi Chủ nhật, không sai sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to fail

Động từ
Lật mặt

Không thành công trong việc đạt được một mục tiêu.

"He failed his driving test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student who failed the exam studied very little.
Học sinh người mà trượt kỳ thi đã học rất ít.
Phủ định
The project, which was failing due to lack of funding, received a last-minute grant.
Dự án, cái mà đang thất bại vì thiếu kinh phí, đã nhận được một khoản tài trợ vào phút cuối.
Nghi vấn
Is he the candidate whose previous business venture ended in failure?
Anh ấy có phải là ứng cử viên mà dự án kinh doanh trước đây kết thúc trong thất bại không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should not fail to meet the deadline.
Anh ấy không nên thất bại trong việc hoàn thành thời hạn.
Phủ định
You must not fail to try your best.
Bạn không được phép thất bại trong việc cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Could I fail to understand this concept?
Liệu tôi có thể không hiểu khái niệm này không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His failure to submit the assignment on time resulted in a lower grade.
Việc anh ấy không nộp bài đúng hạn dẫn đến điểm số thấp hơn.
Phủ định
A complete failure is not always the end; sometimes, it's a new beginning.
Một thất bại hoàn toàn không phải lúc nào cũng là kết thúc; đôi khi, đó là một khởi đầu mới.
Nghi vấn
Was it a system failure that caused the outage?
Có phải sự cố hệ thống gây ra sự mất điện không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She failed the exam despite studying hard.
Cô ấy đã trượt kỳ thi mặc dù đã học hành chăm chỉ.
Phủ định
They didn't fail to mention the importance of teamwork.
Họ đã không quên đề cập đến tầm quan trọng của làm việc nhóm.
Nghi vấn
Did he fail to submit his assignment on time?
Anh ấy có nộp bài tập không đúng hạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you fail to study, you fail the exam.
Nếu bạn không học hành, bạn sẽ trượt kỳ thi.
Phủ định
If the electricity fails, the lights don't work.
Nếu điện bị cúp, đèn sẽ không hoạt động.
Nghi vấn
If the student fails, does the teacher give extra lessons?
Nếu học sinh trượt, giáo viên có cho thêm bài học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to fail".

Failure as a Learning Opportunity

Trong văn hóa phương Tây, thất bại thường được xem là một cơ hội để học hỏi và phát triển. Thay vì né tránh, người ta khuyến khích việc chấp nhận và phân tích thất bại để rút ra bài học kinh nghiệm. Tư duy này giúp thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới. Các công ty thường chấp nhận rủi ro và xem thất bại như một phần của quá trình thử nghiệm.

The 'Fail Fast' Philosophy

Triết lý 'Fail Fast' (thất bại nhanh chóng) là một khái niệm phổ biến trong giới khởi nghiệp và công nghệ. Nó khuyến khích việc thử nghiệm các ý tưởng mới một cách nhanh chóng và chấp nhận thất bại để có thể học hỏi và điều chỉnh kịp thời. Mục tiêu là để xác định những gì không hiệu quả càng sớm càng tốt, từ đó tiết kiệm thời gian và nguồn lực.