to fail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be unsuccessful in achieving a goal.
Vietnamese Meaning
Không thành công trong việc đạt được một mục tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He failed his driving test."
"Anh ấy đã trượt kỳ thi lái xe."
-
"If you fail to submit the assignment on time, you will lose marks."
"Nếu bạn không nộp bài tập đúng hạn, bạn sẽ bị mất điểm."
-
"The business failed after only a few months."
"Công việc kinh doanh đã thất bại chỉ sau vài tháng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Fail" mang nghĩa rộng, chỉ sự thất bại trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ học tập, công việc đến các mối quan hệ. Nó nhấn mạnh việc không đạt được kết quả mong muốn hoặc không đáp ứng được kỳ vọng. So với "lose", "fail" thường ám chỉ sự thiếu sót, yếu kém về năng lực hoặc sự chuẩn bị.
Prepositions
"Fail in": thất bại trong việc gì (ví dụ: fail in an exam). "Fail to": không làm được việc gì (ví dụ: fail to meet a deadline).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Likely to fail (Có khả năng thất bại)
-
Bound to fail (Chắc chắn sẽ thất bại)
-
Certain to fail (Nhất định sẽ thất bại)
-
Tend to fail (Có xu hướng thất bại)
-
Try to fail (Cố gắng nhưng thất bại)
-
Refuse to fail (Từ chối thất bại)
Idioms
-
Fail to deliver
Không thực hiện được, không giữ lời hứa
"The government failed to deliver on its promise of tax cuts."
(Chính phủ đã không thực hiện được lời hứa về việc giảm thuế.)
-
Fail miserably
Thất bại thảm hại
"The project failed miserably due to poor planning."
(Dự án đã thất bại thảm hại do lập kế hoạch kém.)
-
Without fail
Chắc chắn, không sai sót
"He calls his mother every Sunday without fail."
(Anh ấy gọi cho mẹ mình mỗi Chủ nhật, không sai sót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to fail
Động từKhông thành công trong việc đạt được một mục tiêu.
"He failed his driving test."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student who failed the exam studied very little. |
Học sinh người mà trượt kỳ thi đã học rất ít. |
| Phủ định | The project, which was failing due to lack of funding, received a last-minute grant. |
Dự án, cái mà đang thất bại vì thiếu kinh phí, đã nhận được một khoản tài trợ vào phút cuối. |
| Nghi vấn | Is he the candidate whose previous business venture ended in failure? |
Anh ấy có phải là ứng cử viên mà dự án kinh doanh trước đây kết thúc trong thất bại không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should not fail to meet the deadline. |
Anh ấy không nên thất bại trong việc hoàn thành thời hạn. |
| Phủ định | You must not fail to try your best. |
Bạn không được phép thất bại trong việc cố gắng hết sức. |
| Nghi vấn | Could I fail to understand this concept? |
Liệu tôi có thể không hiểu khái niệm này không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His failure to submit the assignment on time resulted in a lower grade. |
Việc anh ấy không nộp bài đúng hạn dẫn đến điểm số thấp hơn. |
| Phủ định | A complete failure is not always the end; sometimes, it's a new beginning. |
Một thất bại hoàn toàn không phải lúc nào cũng là kết thúc; đôi khi, đó là một khởi đầu mới. |
| Nghi vấn | Was it a system failure that caused the outage? |
Có phải sự cố hệ thống gây ra sự mất điện không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She failed the exam despite studying hard. |
Cô ấy đã trượt kỳ thi mặc dù đã học hành chăm chỉ. |
| Phủ định | They didn't fail to mention the importance of teamwork. |
Họ đã không quên đề cập đến tầm quan trọng của làm việc nhóm. |
| Nghi vấn | Did he fail to submit his assignment on time? |
Anh ấy có nộp bài tập không đúng hạn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you fail to study, you fail the exam. |
Nếu bạn không học hành, bạn sẽ trượt kỳ thi. |
| Phủ định | If the electricity fails, the lights don't work. |
Nếu điện bị cúp, đèn sẽ không hoạt động. |
| Nghi vấn | If the student fails, does the teacher give extra lessons? |
Nếu học sinh trượt, giáo viên có cho thêm bài học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to fail".
