to talk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nói chuyện; diễn đạt bằng lời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to talk to you about something important."
"Tôi cần nói chuyện với bạn về một điều quan trọng."
-
"Let's talk about your plans for the weekend."
"Hãy nói về kế hoạch của bạn cho cuối tuần."
-
"She gave a talk on environmental protection."
"Cô ấy đã có một bài nói về bảo vệ môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'talk' thường được sử dụng để chỉ hành động giao tiếp bằng lời nói một cách chung chung. Nó có thể bao gồm trò chuyện thông thường, thảo luận, hoặc thậm chí là phát biểu trước công chúng. So với 'speak', 'talk' có tính chất thân mật và ít trang trọng hơn. 'Speak' thường được dùng để chỉ khả năng nói một ngôn ngữ nào đó hoặc trong những tình huống trang trọng hơn.
Prepositions
'Talk to' diễn tả hành động nói với một người cụ thể. 'Talk with' nhấn mạnh sự tương tác hai chiều, trò chuyện qua lại. 'Talk about' chỉ việc nói về một chủ đề nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy to talk to (dễ nói chuyện)
-
difficult to talk about (khó để nói về)
-
love to talk about (thích nói về)
-
start to talk (bắt đầu nói)
-
get to talk about (nói về, đề cập đến)
Idioms
-
talk the talk
nói được làm được
"He talks the talk, but can he walk the walk?"
(Anh ta nói được làm được không?)
-
talk someone's ear off
nói dai, nói nhiều khiến ai đó phát chán
"He talked my ear off about his new car."
(Anh ta nói dai dẳng về chiếc xe mới của mình đến mức tôi phát chán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to talk
Động từNói chuyện; diễn đạt bằng lời.
"I need to talk to you about something important."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy talking with my friends. |
Tôi thích nói chuyện với bạn bè của tôi. |
| Phủ định | I don't mind talking about my problems. |
Tôi không ngại nói về những vấn đề của mình. |
| Nghi vấn | Do you enjoy talking to strangers? |
Bạn có thích nói chuyện với người lạ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted to talk to him. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn nói chuyện với anh ấy. |
| Phủ định | He told me that he did not want to talk about it. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn nói về điều đó. |
| Nghi vấn | She asked if I had talked to my mother. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã nói chuyện với mẹ tôi chưa. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' talk about the exam made the teacher smile. |
Cuộc trò chuyện của các học sinh về bài kiểm tra đã làm cô giáo mỉm cười. |
| Phủ định | The children's talk wasn't about their toys; it was about their dreams. |
Cuộc trò chuyện của bọn trẻ không phải về đồ chơi của chúng; mà là về những giấc mơ của chúng. |
| Nghi vấn | Was Mary and John's talk about the upcoming vacation? |
Cuộc trò chuyện của Mary và John có phải về kỳ nghỉ sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to talk".
