(Top Banner Ad)
to talk
A1
Động từ A1 Giao tiếp hàng ngày

to talk

UK: /tɔːk/ • US: /tɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

nói chuyện trò chuyện đàm thoại bàn luận
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say words; to express oneself in language.

Vietnamese Meaning

Nói chuyện; diễn đạt bằng lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to talk to you about something important."

    "Tôi cần nói chuyện với bạn về một điều quan trọng."

  • "Let's talk about your plans for the weekend."

    "Hãy nói về kế hoạch của bạn cho cuối tuần."

  • "She gave a talk on environmental protection."

    "Cô ấy đã có một bài nói về bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun talk cuộc trò chuyện, bài nói
Adjective talkative hay nói, nói nhiều
Noun talker người nói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*talōną
Old English
talian

Nguồn Gốc Của 'Talk'

Từ 'talk' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *talōną, có nghĩa là 'đếm, kể chuyện'. Sau đó, nó trở thành 'talian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa rộng hơn là 'nói, trò chuyện'. Sự phát triển này cho thấy cách mà việc kể chuyện và giao tiếp bằng lời nói đã luôn quan trọng trong xã hội loài người.

Usage Note

Động từ 'talk' thường được sử dụng để chỉ hành động giao tiếp bằng lời nói một cách chung chung. Nó có thể bao gồm trò chuyện thông thường, thảo luận, hoặc thậm chí là phát biểu trước công chúng. So với 'speak', 'talk' có tính chất thân mật và ít trang trọng hơn. 'Speak' thường được dùng để chỉ khả năng nói một ngôn ngữ nào đó hoặc trong những tình huống trang trọng hơn.

Prepositions

to with about

'Talk to' diễn tả hành động nói với một người cụ thể. 'Talk with' nhấn mạnh sự tương tác hai chiều, trò chuyện qua lại. 'Talk about' chỉ việc nói về một chủ đề nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to talk
  • easy to talk to
    (dễ nói chuyện)
  • difficult to talk about
    (khó để nói về)
Verb + to talk
  • love to talk about
    (thích nói về)
  • start to talk
    (bắt đầu nói)
  • get to talk about
    (nói về, đề cập đến)

Idioms

  • talk the talk

    nói được làm được

    "He talks the talk, but can he walk the walk?"

    (Anh ta nói được làm được không?)

  • talk someone's ear off

    nói dai, nói nhiều khiến ai đó phát chán

    "He talked my ear off about his new car."

    (Anh ta nói dai dẳng về chiếc xe mới của mình đến mức tôi phát chán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to talk

Động từ
Lật mặt

Nói chuyện; diễn đạt bằng lời.

"I need to talk to you about something important."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy talking with my friends.
Tôi thích nói chuyện với bạn bè của tôi.
Phủ định
I don't mind talking about my problems.
Tôi không ngại nói về những vấn đề của mình.
Nghi vấn
Do you enjoy talking to strangers?
Bạn có thích nói chuyện với người lạ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to talk to him.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn nói chuyện với anh ấy.
Phủ định
He told me that he did not want to talk about it.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn nói về điều đó.
Nghi vấn
She asked if I had talked to my mother.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã nói chuyện với mẹ tôi chưa.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' talk about the exam made the teacher smile.
Cuộc trò chuyện của các học sinh về bài kiểm tra đã làm cô giáo mỉm cười.
Phủ định
The children's talk wasn't about their toys; it was about their dreams.
Cuộc trò chuyện của bọn trẻ không phải về đồ chơi của chúng; mà là về những giấc mơ của chúng.
Nghi vấn
Was Mary and John's talk about the upcoming vacation?
Cuộc trò chuyện của Mary và John có phải về kỳ nghỉ sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to talk".

Small Talk

Ở các nước phương Tây, 'small talk' (nói chuyện phiếm) rất phổ biến trong các tình huống xã giao. Nó giúp phá vỡ sự im lặng và tạo không khí thân thiện. Các chủ đề thường gặp bao gồm thời tiết, tin tức gần đây hoặc các sự kiện đang diễn ra.

Public Speaking

Kỹ năng 'public speaking' (nói trước công chúng) được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó được xem là một kỹ năng quan trọng trong công việc, học tập và cuộc sống xã hội, và thường được dạy trong trường học.