tolerant skin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Tolerant skin" refers to skin that is not easily irritated or does not react negatively to various substances or environmental factors. It implies the skin has a high threshold for irritation.
Vietnamese Meaning
"Tolerant skin" chỉ làn da không dễ bị kích ứng hoặc không phản ứng tiêu cực với các chất khác nhau hoặc các yếu tố môi trường. Nó ngụ ý rằng da có ngưỡng kích ứng cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"People with tolerant skin can usually try new skincare products without experiencing adverse reactions."
"Những người có làn da dễ dung nạp thường có thể thử các sản phẩm chăm sóc da mới mà không gặp phải các phản ứng bất lợi."
-
"She has tolerant skin, so she can use strong exfoliating acids without any problems."
"Cô ấy có làn da dễ dung nạp, vì vậy cô ấy có thể sử dụng các axit tẩy tế bào chết mạnh mà không gặp vấn đề gì."
-
"Finding skincare suitable for tolerant skin is generally easier than finding products for sensitive skin."
"Việc tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc da phù hợp với làn da dễ dung nạp thường dễ dàng hơn so với việc tìm các sản phẩm cho da nhạy cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tolerate | Chịu đựng, dung thứ (có khả năng chịu đựng cái gì đó mà không bị ảnh hưởng xấu) |
| Noun | tolerance | Sự chịu đựng, khả năng dung nạp (khả năng của da đối với các tác nhân bên ngoài) |
| Adjective | intolerant | Không dung thứ, không chịu được (đối với da, có nghĩa là dễ phản ứng, nhạy cảm) |
| Noun | skin | Da (lớp ngoài cùng của cơ thể) |
| Compound Noun | skincare | Chăm sóc da (các hoạt động và sản phẩm giữ gìn sức khỏe và vẻ đẹp của da) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực da liễu và mỹ phẩm để mô tả một loại da khỏe mạnh và ít nhạy cảm hơn. Khác với "sensitive skin" (da nhạy cảm), "tolerant skin" có khả năng chịu đựng tốt hơn các tác động từ bên ngoài. Nó cũng có thể được dùng để mô tả da đã được "luyện tập" để chịu đựng một số chất nhất định, ví dụ như retinoids.
Prepositions
* to: Dùng khi đề cập đến sự chịu đựng đối với một chất cụ thể (ví dụ: tolerant to sunlight). * of: Dùng khi đề cập đến tính chất chịu đựng nói chung của da (ví dụ: tolerant skin of a baby).
Collocations (Từ đi kèm)
-
naturally naturally tolerant skin (Da tự nhiên khỏe, ít nhạy cảm)
-
exceptionally exceptionally tolerant skin (Da đặc biệt khỏe, rất ít nhạy cảm)
-
healthy healthy tolerant skin (Làn da khỏe mạnh và ít phản ứng)
-
have have tolerant skin (Có làn da khỏe, ít nhạy cảm)
-
maintain maintain tolerant skin (Duy trì làn da khỏe, ít nhạy cảm)
-
protect protect tolerant skin (Bảo vệ làn da khỏe, ít nhạy cảm)
-
products for products for tolerant skin (Sản phẩm dành cho da khỏe, ít nhạy cảm)
-
care for care for tolerant skin (Chăm sóc cho làn da khỏe, ít nhạy cảm)
Idioms
-
suitable for tolerant skin
Phù hợp cho da khỏe, ít nhạy cảm (thường dùng trên nhãn sản phẩm)
"This moisturizer is suitable for tolerant skin, offering hydration without irritation."
(Kem dưỡng ẩm này phù hợp cho da khỏe, ít nhạy cảm, cung cấp độ ẩm mà không gây kích ứng.)
-
formula for tolerant skin
Công thức dành cho da khỏe, ít nhạy cảm (ám chỉ sản phẩm được điều chế đặc biệt)
"The brand developed a new formula for tolerant skin, ensuring gentle care."
(Thương hiệu đã phát triển một công thức mới dành cho da khỏe, ít nhạy cảm, đảm bảo sự chăm sóc dịu nhẹ.)
-
designed for tolerant skin
Được thiết kế cho da khỏe, ít nhạy cảm (nhấn mạnh mục đích của sản phẩm)
"Our latest cleanser is designed for tolerant skin, providing effective cleansing with mild ingredients."
(Sữa rửa mặt mới nhất của chúng tôi được thiết kế cho da khỏe, ít nhạy cảm, cung cấp khả năng làm sạch hiệu quả với các thành phần dịu nhẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tolerant skin
Tính từ + Danh từ"Tolerant skin" chỉ làn da không dễ bị kích ứng hoặc không phản ứng tiêu cực với các chất khác nhau hoặc các yếu tố môi trường. Nó ngụ ý rằng da có ngưỡng kích ứng cao.
"People with tolerant skin can usually try new skincare products without experiencing adverse reactions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tolerant skin".
