(Top Banner Ad)
tolerant skin
B2
Tính từ + Danh từ B2 Da liễu

tolerant skin

UK: /ˈtɒlərənt skɪn/ • US: /ˈtɑːlərənt skɪn/

Nghĩa tiếng Việt

da dễ dung nạp da khỏe mạnh (ít kích ứng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Tolerant skin" refers to skin that is not easily irritated or does not react negatively to various substances or environmental factors. It implies the skin has a high threshold for irritation.

Vietnamese Meaning

"Tolerant skin" chỉ làn da không dễ bị kích ứng hoặc không phản ứng tiêu cực với các chất khác nhau hoặc các yếu tố môi trường. Nó ngụ ý rằng da có ngưỡng kích ứng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "People with tolerant skin can usually try new skincare products without experiencing adverse reactions."

    "Những người có làn da dễ dung nạp thường có thể thử các sản phẩm chăm sóc da mới mà không gặp phải các phản ứng bất lợi."

  • "She has tolerant skin, so she can use strong exfoliating acids without any problems."

    "Cô ấy có làn da dễ dung nạp, vì vậy cô ấy có thể sử dụng các axit tẩy tế bào chết mạnh mà không gặp vấn đề gì."

  • "Finding skincare suitable for tolerant skin is generally easier than finding products for sensitive skin."

    "Việc tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc da phù hợp với làn da dễ dung nạp thường dễ dàng hơn so với việc tìm các sản phẩm cho da nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tolerate Chịu đựng, dung thứ (có khả năng chịu đựng cái gì đó mà không bị ảnh hưởng xấu)
Noun tolerance Sự chịu đựng, khả năng dung nạp (khả năng của da đối với các tác nhân bên ngoài)
Adjective intolerant Không dung thứ, không chịu được (đối với da, có nghĩa là dễ phản ứng, nhạy cảm)
Noun skin Da (lớp ngoài cùng của cơ thể)
Compound Noun skincare Chăm sóc da (các hoạt động và sản phẩm giữ gìn sức khỏe và vẻ đẹp của da)

Synonyms

resilient skin (da có khả năng phục hồi tốt)non-reactive skin (da không phản ứng (dễ) với các tác nhân)

Antonyms

Related Words

skin barrier (hàng rào bảo vệ da)skin sensitivity (độ nhạy cảm của da)

Subject Area

Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tolerare
Latin
tolerans
Old French
tolerant
English
tolerant

Nguồn gốc 'tolerant' và 'skin'

'Tolerant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tolerare' có nghĩa là 'chịu đựng, chịu được'. Tính từ 'tolerant' trong tiếng Anh (từ thế kỷ 17) mang nghĩa 'có khả năng chịu đựng hoặc chấp nhận mà không bị ảnh hưởng xấu'. Còn 'skin' (da) có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ. Khi kết hợp, 'tolerant skin' mô tả một loại da ít phản ứng với các tác nhân gây kích ứng từ môi trường hoặc sản phẩm, trái ngược với 'sensitive skin' (da nhạy cảm).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực da liễu và mỹ phẩm để mô tả một loại da khỏe mạnh và ít nhạy cảm hơn. Khác với "sensitive skin" (da nhạy cảm), "tolerant skin" có khả năng chịu đựng tốt hơn các tác động từ bên ngoài. Nó cũng có thể được dùng để mô tả da đã được "luyện tập" để chịu đựng một số chất nhất định, ví dụ như retinoids.

Prepositions

to of

* to: Dùng khi đề cập đến sự chịu đựng đối với một chất cụ thể (ví dụ: tolerant to sunlight). * of: Dùng khi đề cập đến tính chất chịu đựng nói chung của da (ví dụ: tolerant skin of a baby).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tolerant skin
  • naturally naturally tolerant skin
    (Da tự nhiên khỏe, ít nhạy cảm)
  • exceptionally exceptionally tolerant skin
    (Da đặc biệt khỏe, rất ít nhạy cảm)
  • healthy healthy tolerant skin
    (Làn da khỏe mạnh và ít phản ứng)
Verb + tolerant skin
  • have have tolerant skin
    (Có làn da khỏe, ít nhạy cảm)
  • maintain maintain tolerant skin
    (Duy trì làn da khỏe, ít nhạy cảm)
  • protect protect tolerant skin
    (Bảo vệ làn da khỏe, ít nhạy cảm)
Noun + tolerant skin
  • products for products for tolerant skin
    (Sản phẩm dành cho da khỏe, ít nhạy cảm)
  • care for care for tolerant skin
    (Chăm sóc cho làn da khỏe, ít nhạy cảm)

Idioms

  • suitable for tolerant skin

    Phù hợp cho da khỏe, ít nhạy cảm (thường dùng trên nhãn sản phẩm)

    "This moisturizer is suitable for tolerant skin, offering hydration without irritation."

    (Kem dưỡng ẩm này phù hợp cho da khỏe, ít nhạy cảm, cung cấp độ ẩm mà không gây kích ứng.)

  • formula for tolerant skin

    Công thức dành cho da khỏe, ít nhạy cảm (ám chỉ sản phẩm được điều chế đặc biệt)

    "The brand developed a new formula for tolerant skin, ensuring gentle care."

    (Thương hiệu đã phát triển một công thức mới dành cho da khỏe, ít nhạy cảm, đảm bảo sự chăm sóc dịu nhẹ.)

  • designed for tolerant skin

    Được thiết kế cho da khỏe, ít nhạy cảm (nhấn mạnh mục đích của sản phẩm)

    "Our latest cleanser is designed for tolerant skin, providing effective cleansing with mild ingredients."

    (Sữa rửa mặt mới nhất của chúng tôi được thiết kế cho da khỏe, ít nhạy cảm, cung cấp khả năng làm sạch hiệu quả với các thành phần dịu nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tolerant skin

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Tolerant skin" chỉ làn da không dễ bị kích ứng hoặc không phản ứng tiêu cực với các chất khác nhau hoặc các yếu tố môi trường. Nó ngụ ý rằng da có ngưỡng kích ứng cao.

"People with tolerant skin can usually try new skincare products without experiencing adverse reactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tolerant skin".

Xu hướng chăm sóc da cá nhân hóa

Trong ngành công nghiệp làm đẹp hiện đại, ngày càng có nhiều sản phẩm được thiết kế riêng cho từng loại da. 'Tolerant skin' là một khái niệm quan trọng giúp người tiêu dùng nhận diện loại da của mình và chọn lựa sản phẩm phù hợp, tránh các thành phần gây kích ứng không cần thiết. Xu hướng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe và đáp ứng nhu cầu cụ thể của làn da.

Hiểu đúng về da 'khỏe'

Mặc dù 'tolerant skin' được coi là loại da 'khỏe' vì ít phản ứng, điều này không có nghĩa là nó không cần chăm sóc. Người có làn da dung nạp tốt vẫn cần bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại như tia UV, ô nhiễm và duy trì độ ẩm. Việc hiểu rõ 'tolerant skin' giúp duy trì sức khỏe làn da lâu dài, không chỉ đơn thuần là không bị kích ứng tức thì.