tough assignment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult to do or deal with.
Vietnamese Meaning
Khó khăn để thực hiện hoặc đối phó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That was a tough decision."
"Đó là một quyết định khó khăn."
-
"The teacher gave us a tough assignment to write a 10-page essay."
"Giáo viên giao cho chúng tôi một bài tập khó là viết một bài luận dài 10 trang."
-
"He's got a tough assignment in front of him: turning the company around."
"Anh ấy có một nhiệm vụ khó khăn trước mắt: xoay chuyển tình hình công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tough | khó khăn, dai sức, bền bỉ |
| Noun | toughness | sự khó khăn, sự bền bỉ, sự dẻo dai |
| Verb | toughen | làm cho khó khăn hơn, làm cho cứng rắn hơn |
| Adverb | toughly | một cách khó khăn, một cách bền bỉ |
| Verb | assign | giao phó, chỉ định |
| Noun | assignment | nhiệm vụ, bài tập, sự giao phó |
| Noun | assignee | người được chỉ định, người được giao nhiệm vụ |
| Adjective | assignable | có thể giao phó, có thể chỉ định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Tough" mang nghĩa khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực, sức chịu đựng và kỹ năng. Nó nhấn mạnh tính thách thức và có thể gây mệt mỏi. So sánh với "difficult", "tough" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ một tình huống hoặc công việc khắc nghiệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly an incredibly tough assignment (một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn)
-
extremely an extremely tough assignment (một nhiệm vụ vô cùng khó khăn)
-
politically a politically tough assignment (một nhiệm vụ khó khăn về mặt chính trị)
-
truly a truly tough assignment (một nhiệm vụ thực sự khó khăn)
-
handle handle a tough assignment (xử lý một nhiệm vụ khó khăn)
-
face face a tough assignment (đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn)
-
give someone give someone a tough assignment (giao cho ai đó một nhiệm vụ khó khăn)
-
complete complete a tough assignment (hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn)
-
take on take on a tough assignment (đảm nhận một nhiệm vụ khó khăn)
Idioms
-
It's a tough assignment, but someone has to do it.
Đó là một nhiệm vụ khó khăn, nhưng ai đó phải làm.
"The manager said, 'Reorganizing the entire department is a tough assignment, but someone has to do it, and I'm assigning it to you.'"
(Người quản lý nói, 'Tổ chức lại toàn bộ phòng ban là một nhiệm vụ khó khăn, nhưng ai đó phải làm, và tôi giao nó cho anh.')
-
He's up for a tough assignment.
Anh ấy sẵn sàng đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn (có khả năng hoặc được mong đợi sẽ đảm nhận).
"After his promotion, everyone knew he's up for a tough assignment, possibly leading the new overseas project."
(Sau khi được thăng chức, mọi người đều biết anh ấy sẵn sàng đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn, có thể là dẫn dắt dự án ở nước ngoài mới.)
-
To give someone a tough assignment.
Giao cho ai đó một nhiệm vụ khó nhằn/gay go.
"The professor decided to give the most promising student a tough assignment to challenge him further."
(Giáo sư quyết định giao cho sinh viên triển vọng nhất một nhiệm vụ khó nhằn để thử thách anh ta hơn nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tough assignment
Tính từKhó khăn để thực hiện hoặc đối phó.
"That was a tough decision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tough assignment".
