(Top Banner Ad)
tough assignment
B2
Tính từ B2 Chung

tough assignment

UK: /tʌf əˈsaɪnmənt/ • US: /tʌf əˈsaɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm vụ khó khăn bài tập khó công việc khó nhằn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to do or deal with.

Vietnamese Meaning

Khó khăn để thực hiện hoặc đối phó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That was a tough decision."

    "Đó là một quyết định khó khăn."

  • "The teacher gave us a tough assignment to write a 10-page essay."

    "Giáo viên giao cho chúng tôi một bài tập khó là viết một bài luận dài 10 trang."

  • "He's got a tough assignment in front of him: turning the company around."

    "Anh ấy có một nhiệm vụ khó khăn trước mắt: xoay chuyển tình hình công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tough khó khăn, dai sức, bền bỉ
Noun toughness sự khó khăn, sự bền bỉ, sự dẻo dai
Verb toughen làm cho khó khăn hơn, làm cho cứng rắn hơn
Adverb toughly một cách khó khăn, một cách bền bỉ
Verb assign giao phó, chỉ định
Noun assignment nhiệm vụ, bài tập, sự giao phó
Noun assignee người được chỉ định, người được giao nhiệm vụ
Adjective assignable có thể giao phó, có thể chỉ định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tauhaz
Old English
tōh
Middle English
tough
Modern English
tough

Nguồn gốc của "Tough Assignment"

"Tough assignment" là một cụm từ ghép hiện đại, không có một lịch sử etymology duy nhất cho cả cụm. Từ "tough" (khó khăn, bền bỉ, dai sức) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "tōh", mang ý nghĩa dính chặt, khó bẻ gãy hoặc không dễ dàng bị phá hủy. Trong khi đó, "assignment" (nhiệm vụ, bài tập) lại đến từ tiếng Latin "assignare" (chỉ định, giao phó) qua tiếng Pháp cổ "assigner". Khi kết hợp, chúng tạo nên hình ảnh một nhiệm vụ khó nhằn, đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực và đôi khi cả sự bền bỉ để hoàn thành.

Usage Note

"Tough" mang nghĩa khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực, sức chịu đựng và kỹ năng. Nó nhấn mạnh tính thách thức và có thể gây mệt mỏi. So sánh với "difficult", "tough" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ một tình huống hoặc công việc khắc nghiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tough assignment
  • incredibly an incredibly tough assignment
    (một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn)
  • extremely an extremely tough assignment
    (một nhiệm vụ vô cùng khó khăn)
  • politically a politically tough assignment
    (một nhiệm vụ khó khăn về mặt chính trị)
  • truly a truly tough assignment
    (một nhiệm vụ thực sự khó khăn)
Verb + tough assignment
  • handle handle a tough assignment
    (xử lý một nhiệm vụ khó khăn)
  • face face a tough assignment
    (đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn)
  • give someone give someone a tough assignment
    (giao cho ai đó một nhiệm vụ khó khăn)
  • complete complete a tough assignment
    (hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn)
  • take on take on a tough assignment
    (đảm nhận một nhiệm vụ khó khăn)

Idioms

  • It's a tough assignment, but someone has to do it.

    Đó là một nhiệm vụ khó khăn, nhưng ai đó phải làm.

    "The manager said, 'Reorganizing the entire department is a tough assignment, but someone has to do it, and I'm assigning it to you.'"

    (Người quản lý nói, 'Tổ chức lại toàn bộ phòng ban là một nhiệm vụ khó khăn, nhưng ai đó phải làm, và tôi giao nó cho anh.')

  • He's up for a tough assignment.

    Anh ấy sẵn sàng đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn (có khả năng hoặc được mong đợi sẽ đảm nhận).

    "After his promotion, everyone knew he's up for a tough assignment, possibly leading the new overseas project."

    (Sau khi được thăng chức, mọi người đều biết anh ấy sẵn sàng đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn, có thể là dẫn dắt dự án ở nước ngoài mới.)

  • To give someone a tough assignment.

    Giao cho ai đó một nhiệm vụ khó nhằn/gay go.

    "The professor decided to give the most promising student a tough assignment to challenge him further."

    (Giáo sư quyết định giao cho sinh viên triển vọng nhất một nhiệm vụ khó nhằn để thử thách anh ta hơn nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tough assignment

Tính từ
Lật mặt

Khó khăn để thực hiện hoặc đối phó.

"That was a tough decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tough assignment".

Vượt qua thử thách và sự kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và giáo dục, cụm từ "tough assignment" thường được xem là cơ hội để cá nhân chứng tỏ năng lực, sự kiên trì và khả năng giải quyết vấn đề. Việc hoàn thành tốt một nhiệm vụ khó khăn có thể dẫn đến sự công nhận, thăng tiến hoặc củng cố niềm tin vào bản thân. Nó phản ánh giá trị của việc đối mặt và vượt qua thách thức, là một phần quan trọng của hành trình phát triển cá nhân và chuyên nghiệp.

Bài học về sự thích nghi và đổi mới

Một "tough assignment" không chỉ đòi hỏi nỗ lực mà còn cả khả năng tư duy sáng tạo và thích nghi với những tình huống không lường trước. Trong các môi trường đổi mới, việc giải quyết những nhiệm vụ khó khăn là cách để phát triển các giải pháp mới, thúc đẩy sự tiến bộ và khuyến khích tư duy "bên ngoài chiếc hộp" (thinking outside the box). Nó giúp phát triển kỹ năng phân tích và đưa ra quyết định trong điều kiện áp lực.