(Top Banner Ad)
spoiled generation
B2
Danh từ ghép (adjective + noun) B2 Xã hội học, Tâm lý học

spoiled generation

UK: /ˈspɔɪld ˌdʒenəˈreɪʃən/ • US: /ˈspɔɪld ˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thế hệ ăn sẵn thế hệ được nuông chiều thế hệ hư hỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A generation of people who are perceived as being excessively indulged and entitled, lacking resilience and a strong work ethic due to having been raised in an environment where their needs and desires were readily met.

Vietnamese Meaning

Một thế hệ người được cho là quá nuông chiều và có quyền, thiếu khả năng phục hồi và đạo đức làm việc mạnh mẽ do được nuôi dưỡng trong một môi trường nơi nhu cầu và mong muốn của họ được đáp ứng dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many argue that the current generation is a spoiled generation, lacking the drive and ambition of their predecessors."

    "Nhiều người cho rằng thế hệ hiện tại là một thế hệ hư hỏng, thiếu động lực và tham vọng so với những người tiền nhiệm."

  • "The spoiled generation is often criticized for their lack of financial literacy."

    "Thế hệ hư hỏng thường bị chỉ trích vì thiếu kiến thức về tài chính."

  • "Some experts blame the permissive parenting styles of the past for the rise of the spoiled generation."

    "Một số chuyên gia đổ lỗi cho phong cách nuôi dạy con cái dễ dãi trong quá khứ vì sự trỗi dậy của thế hệ hư hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spoil làm hư hỏng, nuông chiều, làm mất hứng thú
Adjective spoiled bị hư hỏng, được nuông chiều, (thức ăn) bị ôi thiu
Noun spoiler kẻ làm hỏng, người tiết lộ thông tin trước (phim, truyện), vật cản gió
Adjective unspoiled chưa bị hư hỏng, còn nguyên sơ, không bị chiều chuộng quá mức
Noun generation thế hệ, sự phát sinh, sự tạo ra
Verb generate tạo ra, sản sinh, phát ra
Adjective generational thuộc về thế hệ, mang tính thế hệ
Noun generator máy phát điện, người tạo ra, bộ sinh

Synonyms

entitled generation (thế hệ có quyền)pampered generation (thế hệ được nuông chiều)

Antonyms

hardworking generation (thế hệ chăm chỉ)resilient generation (thế hệ kiên cường)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spolium
Old French
espoillier
Latin
generatio
Old French
generacion
Middle English
spoilen
Middle English
generacioun

Nguồn gốc của 'Spoiled Generation'

'Spoiled generation' là một cụm từ ghép, mô tả một thế hệ được nuông chiều quá mức. Từ 'spoil' ban đầu trong tiếng Latin ('spolium') có nghĩa là 'chiến lợi phẩm' hoặc 'cướp bóc'. Về sau, trong tiếng Anh cổ, nó phát triển nghĩa là 'làm hư hỏng', 'phá hủy', và sau đó là 'nuông chiều' ai đó đến mức họ trở nên hư đốn vì được hưởng quá nhiều mà không cần nỗ lực. Từ 'generation' (thế hệ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'generatio', có nghĩa là 'sự sinh ra' hoặc 'hành động tạo ra'. Khi hai từ này kết hợp, 'spoiled generation' hình thành để chỉ một nhóm người cùng tuổi lớn lên trong điều kiện quá đầy đủ, được đáp ứng mọi nhu cầu mà không cần phải cố gắng, dẫn đến việc họ trở nên ích kỷ, thiếu trách nhiệm hoặc không biết trân trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự phê phán đối với cách nuôi dạy con cái và ảnh hưởng của nó đến thế hệ trẻ. Nó gợi ý rằng những người thuộc thế hệ này không chuẩn bị tốt cho những thách thức của cuộc sống do thiếu kinh nghiệm đối mặt với khó khăn. Sự khác biệt giữa 'spoiled generation' và 'entitled generation' là 'spoiled' nhấn mạnh đến việc được nuông chiều về vật chất và tinh thần, trong khi 'entitled' tập trung vào cảm giác có quyền được hưởng những đặc quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spoiled generation
  • selfish a selfish spoiled generation
    (một thế hệ ích kỷ, hư hỏng)
  • entitled an entitled spoiled generation
    (một thế hệ tự cho mình quyền, được nuông chiều)
  • lazy a lazy spoiled generation
    (một thế hệ lười biếng, hư hỏng)
  • privileged a privileged spoiled generation
    (một thế hệ đặc quyền, hư hỏng)
Verb + spoiled generation
  • criticize criticize the spoiled generation
    (chỉ trích thế hệ hư hỏng)
  • raise raise a spoiled generation
    (nuôi dưỡng/tạo ra một thế hệ hư hỏng)
  • blame blame the spoiled generation
    (đổ lỗi cho thế hệ hư hỏng)
Noun + spoiled generation
  • attitudes the attitudes of the spoiled generation
    (thái độ của thế hệ hư hỏng)
  • parents parents of the spoiled generation
    (cha mẹ của thế hệ hư hỏng)

Idioms

  • a generation of spoiled children

    một thế hệ những đứa trẻ hư hỏng (quá được nuông chiều)

    "Some older people complain about a generation of spoiled children who expect everything to be handed to them."

    (Một số người lớn tuổi phàn nàn về một thế hệ những đứa trẻ hư hỏng luôn mong muốn mọi thứ được dâng tận tay.)

  • the problem with the spoiled generation

    vấn đề của thế hệ hư hỏng (những người được nuông chiều)

    "Many debates focus on the problem with the spoiled generation and their lack of resilience."

    (Nhiều cuộc tranh luận tập trung vào vấn đề của thế hệ hư hỏng và sự thiếu kiên cường của họ.)

  • to create a spoiled generation

    tạo ra một thế hệ hư hỏng (do cách giáo dục)

    "Over-indulgent parenting can create a spoiled generation, leading to many societal challenges."

    (Việc nuông chiều quá mức của cha mẹ có thể tạo ra một thế hệ hư hỏng, dẫn đến nhiều thách thức xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spoiled generation

Danh từ ghép (adjective + noun)
Lật mặt

Một thế hệ người được cho là quá nuông chiều và có quyền, thiếu khả năng phục hồi và đạo đức làm việc mạnh mẽ do được nuôi dưỡng trong một môi trường nơi nhu cầu và mong muốn của họ được đáp ứng dễ dàng.

"Many argue that the current generation is a spoiled generation, lacking the drive and ambition of their predecessors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoiled generation".

Cha mẹ trực thăng (Helicopter Parenting)

Đây là một thuật ngữ mô tả những phụ huynh kiểm soát quá mức và can thiệp sâu vào mọi khía cạnh cuộc sống của con cái, thường là với ý định tốt nhưng lại vô tình tước đi cơ hội tự lập và học hỏi từ thất bại của con. Kết quả là, những đứa trẻ lớn lên có thể thiếu kỹ năng giải quyết vấn đề, không có khả năng tự chủ và dễ trở thành một phần của 'thế hệ hư hỏng' vì luôn có người giải quyết mọi việc cho mình.

Văn hóa đặc quyền (Entitlement Culture)

Cụm từ 'spoiled generation' thường gắn liền với khái niệm 'văn hóa đặc quyền'. Đây là một xu hướng xã hội nơi các cá nhân, đặc biệt là giới trẻ, tin rằng họ có quyền được hưởng những điều tốt đẹp, thành công hoặc phần thưởng mà không cần phải nỗ lực hay làm việc chăm chỉ. Họ có thể mong đợi sự đối xử đặc biệt hoặc cảm thấy mình 'xứng đáng' với mọi thứ, ngay cả khi chưa chứng minh được năng lực. Điều này thường được cho là kết quả của việc được nuông chiều quá mức từ nhỏ và ít khi phải đối mặt với khó khăn.