spoiled generation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A generation of people who are perceived as being excessively indulged and entitled, lacking resilience and a strong work ethic due to having been raised in an environment where their needs and desires were readily met.
Vietnamese Meaning
Một thế hệ người được cho là quá nuông chiều và có quyền, thiếu khả năng phục hồi và đạo đức làm việc mạnh mẽ do được nuôi dưỡng trong một môi trường nơi nhu cầu và mong muốn của họ được đáp ứng dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many argue that the current generation is a spoiled generation, lacking the drive and ambition of their predecessors."
"Nhiều người cho rằng thế hệ hiện tại là một thế hệ hư hỏng, thiếu động lực và tham vọng so với những người tiền nhiệm."
-
"The spoiled generation is often criticized for their lack of financial literacy."
"Thế hệ hư hỏng thường bị chỉ trích vì thiếu kiến thức về tài chính."
-
"Some experts blame the permissive parenting styles of the past for the rise of the spoiled generation."
"Một số chuyên gia đổ lỗi cho phong cách nuôi dạy con cái dễ dãi trong quá khứ vì sự trỗi dậy của thế hệ hư hỏng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | spoil | làm hư hỏng, nuông chiều, làm mất hứng thú |
| Adjective | spoiled | bị hư hỏng, được nuông chiều, (thức ăn) bị ôi thiu |
| Noun | spoiler | kẻ làm hỏng, người tiết lộ thông tin trước (phim, truyện), vật cản gió |
| Adjective | unspoiled | chưa bị hư hỏng, còn nguyên sơ, không bị chiều chuộng quá mức |
| Noun | generation | thế hệ, sự phát sinh, sự tạo ra |
| Verb | generate | tạo ra, sản sinh, phát ra |
| Adjective | generational | thuộc về thế hệ, mang tính thế hệ |
| Noun | generator | máy phát điện, người tạo ra, bộ sinh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự phê phán đối với cách nuôi dạy con cái và ảnh hưởng của nó đến thế hệ trẻ. Nó gợi ý rằng những người thuộc thế hệ này không chuẩn bị tốt cho những thách thức của cuộc sống do thiếu kinh nghiệm đối mặt với khó khăn. Sự khác biệt giữa 'spoiled generation' và 'entitled generation' là 'spoiled' nhấn mạnh đến việc được nuông chiều về vật chất và tinh thần, trong khi 'entitled' tập trung vào cảm giác có quyền được hưởng những đặc quyền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
selfish a selfish spoiled generation (một thế hệ ích kỷ, hư hỏng)
-
entitled an entitled spoiled generation (một thế hệ tự cho mình quyền, được nuông chiều)
-
lazy a lazy spoiled generation (một thế hệ lười biếng, hư hỏng)
-
privileged a privileged spoiled generation (một thế hệ đặc quyền, hư hỏng)
-
criticize criticize the spoiled generation (chỉ trích thế hệ hư hỏng)
-
raise raise a spoiled generation (nuôi dưỡng/tạo ra một thế hệ hư hỏng)
-
blame blame the spoiled generation (đổ lỗi cho thế hệ hư hỏng)
-
attitudes the attitudes of the spoiled generation (thái độ của thế hệ hư hỏng)
-
parents parents of the spoiled generation (cha mẹ của thế hệ hư hỏng)
Idioms
-
a generation of spoiled children
một thế hệ những đứa trẻ hư hỏng (quá được nuông chiều)
"Some older people complain about a generation of spoiled children who expect everything to be handed to them."
(Một số người lớn tuổi phàn nàn về một thế hệ những đứa trẻ hư hỏng luôn mong muốn mọi thứ được dâng tận tay.)
-
the problem with the spoiled generation
vấn đề của thế hệ hư hỏng (những người được nuông chiều)
"Many debates focus on the problem with the spoiled generation and their lack of resilience."
(Nhiều cuộc tranh luận tập trung vào vấn đề của thế hệ hư hỏng và sự thiếu kiên cường của họ.)
-
to create a spoiled generation
tạo ra một thế hệ hư hỏng (do cách giáo dục)
"Over-indulgent parenting can create a spoiled generation, leading to many societal challenges."
(Việc nuông chiều quá mức của cha mẹ có thể tạo ra một thế hệ hư hỏng, dẫn đến nhiều thách thức xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spoiled generation
Danh từ ghép (adjective + noun)Một thế hệ người được cho là quá nuông chiều và có quyền, thiếu khả năng phục hồi và đạo đức làm việc mạnh mẽ do được nuôi dưỡng trong một môi trường nơi nhu cầu và mong muốn của họ được đáp ứng dễ dàng.
"Many argue that the current generation is a spoiled generation, lacking the drive and ambition of their predecessors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoiled generation".
