(Top Banner Ad)
tough situation
B2
Tính từ (tough) B2 Chung

tough situation

UK: /tʌf ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ • US: /tʌf ˌsɪtʃuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống khó khăn hoàn cảnh éo le tình thế hiểm nghèo khó khăn chồng chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to deal with; requiring strength or effort.

Vietnamese Meaning

Khó khăn để đối phó; đòi hỏi sức mạnh hoặc nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He found himself in a tough situation when his company started losing money."

    "Anh ấy thấy mình rơi vào một tình huống khó khăn khi công ty bắt đầu thua lỗ."

  • "The company is in a tough situation because of the recession."

    "Công ty đang ở trong một tình huống khó khăn vì suy thoái kinh tế."

  • "It was a tough situation, but we managed to get through it."

    "Đó là một tình huống khó khăn, nhưng chúng tôi đã xoay sở để vượt qua nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tough khó khăn, dai, mạnh mẽ
Noun toughness sự khó khăn, sự bền bỉ, sự cứng rắn
Verb toughen làm cho cứng rắn hơn, trở nên khó khăn hơn
Noun situation tình huống, hoàn cảnh
Verb situate đặt vào một vị trí, hoàn cảnh
Adjective situational thuộc về tình huống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tankuz
Old English
tōh
Middle English
touȝ, towh
Modern English
tough

Gốc rễ của 'Tough': Sức bền và Sự kiên cố

Từ 'tough' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*tankuz', mang nghĩa 'chắc chắn, kiên cố, bám chặt'. Đến thời Old English, nó trở thành 'tōh' với nghĩa 'dai, khó khăn, kiên cường'. Từ đó, ý nghĩa về sự khó khăn, cần nỗ lực để vượt qua đã định hình cho từ này.

'Situation': Từ vị trí đến hoàn cảnh

Từ 'situation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'situs' (vị trí, địa điểm) và sau đó là 'situatio' trong tiếng Latin Trung cổ (sự đặt, sự sắp xếp). Từ này được tiếng Anh mượn để chỉ một trạng thái, một hoàn cảnh cụ thể mà một người hoặc vật đang ở trong đó. Khi kết hợp với 'tough', nó tạo thành 'hoàn cảnh khó khăn'.

Usage Note

Từ 'tough' trong cụm này nhấn mạnh mức độ khó khăn, thử thách cao, đòi hỏi nhiều nỗ lực và bản lĩnh để vượt qua. Nó không chỉ đơn thuần là 'difficult' mà còn mang ý nghĩa về sự khắc nghiệt, đòi hỏi sự kiên cường. So với 'difficult', 'tough' mang sắc thái mạnh mẽ và nghiêm trọng hơn. 'Hard' cũng có thể được sử dụng, nhưng 'tough' thường ám chỉ những tình huống mà không chỉ khó mà còn đầy rẫy những vấn đề hoặc thử thách bất ngờ.

Prepositions

in

'in a tough situation' dùng để chỉ ai đó đang gặp phải một tình huống khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + tough situation
  • really really tough situation
    (một tình huống thực sự khó khăn)
  • extremely extremely tough situation
    (một tình huống cực kỳ khó khăn)
  • incredibly incredibly tough situation
    (một tình huống vô cùng/khó tin khó khăn)
Verb + tough situation
  • face face a tough situation
    (đối mặt với một tình huống khó khăn)
  • deal with deal with a tough situation
    (giải quyết/đối phó với một tình huống khó khăn)
  • handle handle a tough situation
    (xử lý một tình huống khó khăn)
  • be in be in a tough situation
    (ở trong một tình huống khó khăn)
  • find oneself in find oneself in a tough situation
    (thấy mình trong một tình huống khó khăn)
  • get through get through a tough situation
    (vượt qua một tình huống khó khăn)

Idioms

  • make the best of a tough situation

    tận dụng tốt nhất/xoay sở tốt nhất trong một tình huống khó khăn

    "Despite the budget cuts, we had to make the best of a tough situation and find creative solutions."

    (Mặc dù bị cắt giảm ngân sách, chúng tôi vẫn phải xoay sở tốt nhất trong tình huống khó khăn và tìm ra các giải pháp sáng tạo.)

  • get through a tough situation

    vượt qua một tình huống khó khăn

    "With teamwork and determination, they managed to get through a tough situation."

    (Với tinh thần đồng đội và sự quyết tâm, họ đã xoay sở để vượt qua một tình huống khó khăn.)

  • rise to the occasion in a tough situation

    thể hiện bản lĩnh/nỗ lực hết mình khi đối mặt với tình huống khó khăn

    "When their leader fell ill, the team had to rise to the occasion in a tough situation and take on more responsibility."

    (Khi lãnh đạo của họ bị ốm, đội phải thể hiện bản lĩnh trong tình huống khó khăn và gánh vác nhiều trách nhiệm hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tough situation

Tính từ (tough)
Lật mặt

Khó khăn để đối phó; đòi hỏi sức mạnh hoặc nỗ lực.

"He found himself in a tough situation when his company started losing money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager handled the tough situation skillfully.
Người quản lý đã xử lý tình huống khó khăn một cách khéo léo.
Phủ định
The company did not expect such a tough situation to arise.
Công ty đã không mong đợi một tình huống khó khăn như vậy sẽ phát sinh.
Nghi vấn
Did the team overcome the tough situation?
Đội đã vượt qua tình huống khó khăn đó chưa?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't prepare for the interview, you will face a tough situation.
Nếu bạn không chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn, bạn sẽ đối mặt với một tình huống khó khăn.
Phủ định
If you don't have a backup plan, you may find yourself in a tough situation.
Nếu bạn không có kế hoạch dự phòng, bạn có thể thấy mình trong một tình huống khó khăn.
Nghi vấn
Will you need help if you encounter a tough situation?
Bạn có cần giúp đỡ nếu bạn gặp phải một tình huống khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tough situation".

Giá trị của sự kiên cường và khả năng thích nghi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng đối mặt và vượt qua các 'tough situation' (tình huống khó khăn) được coi là một phẩm chất đáng quý, thể hiện sự kiên cường và bản lĩnh cá nhân. Người ta thường tin rằng những thử thách này giúp tôi luyện và phát triển con người, rèn giũa khả năng thích nghi.

Quan niệm 'Học hỏi từ nghịch cảnh'

Có một quan niệm phổ biến ở phương Tây rằng 'what doesn't kill you makes you stronger' (điều gì không giết được bạn sẽ làm bạn mạnh mẽ hơn). Các 'tough situation' thường được xem là cơ hội để học hỏi, phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề, khám phá giới hạn của bản thân và xây dựng 'tính cách' vững vàng hơn.