(Top Banner Ad)
hard situation
B1
Tính từ B1 Chung

hard situation

UK: /hɑːd/ • US: /hɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống khó khăn hoàn cảnh khó khăn tình thế khó khăn giai đoạn khó khăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to deal with or endure.

Vietnamese Meaning

Khó khăn để đối phó hoặc chịu đựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a hard situation to be in."

    "Đó là một tình huống khó khăn để đối mặt."

  • "They are in a hard situation after losing their jobs."

    "Họ đang ở trong một tình huống khó khăn sau khi mất việc."

  • "The refugees faced many hard situations during their journey."

    "Những người tị nạn đã phải đối mặt với nhiều tình huống khó khăn trong suốt hành trình của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard khó khăn, khắc nghiệt, cứng rắn
Adverb hardly hầu như không, rất ít
Noun hardness sự cứng rắn, sự khó khăn, sự khắc nghiệt
Verb harden làm cho cứng lại, làm cho khó khăn hơn, trở nên chai sạn
Noun situation tình huống, hoàn cảnh, tình thế
Verb situate đặt vào một vị trí, đặt vào một hoàn cảnh

Synonyms

Antonyms

easy situation (tình huống dễ dàng)favorable circumstances (hoàn cảnh thuận lợi)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*karos
Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
Modern English
hard

Nguồn gốc của 'Hard' và 'Situation'

Từ 'hard' có nguồn gốc sâu xa từ Proto-Indo-European *karos, có nghĩa là 'cứng, mạnh mẽ', sau đó phát triển qua Proto-Germanic *harduz và Old English heard. Ban đầu, nó chỉ sự rắn chắc về vật lý, nhưng sau này mở rộng nghĩa để chỉ sự khó khăn, gian khổ. Từ 'situation' (tình huống, hoàn cảnh) xuất phát từ tiếng Latin 'situs' (vị trí, địa điểm) qua Late Latin 'situatio' và Old French 'situation'. Khi kết hợp lại, 'hard situation' mô tả một hoàn cảnh hoặc tình thế khó khăn, thử thách.

Usage Note

Tính từ 'hard' trong cụm này diễn tả mức độ khó khăn, khắc nghiệt của tình huống. Nó nhấn mạnh sự thách thức, đòi hỏi nhiều nỗ lực để vượt qua. Cần phân biệt với 'difficult' (khó khăn), 'tough' (dai dẳng), 'challenging' (thử thách). 'Hard' thường mang nghĩa khó khăn do thiếu nguồn lực, thời gian hoặc năng lực, trong khi 'difficult' mang nghĩa khó khăn do tính phức tạp của vấn đề.
Tình huống 'situation' ở đây bao gồm tập hợp các yếu tố, điều kiện xảy ra đồng thời, tạo ra một bối cảnh khó khăn. Nó thường mang tính khách quan, miêu tả thực tế những gì đang diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hard situation
  • difficult difficult hard situation
    (tình huống cực kỳ khó khăn)
  • tricky tricky hard situation
    (tình huống khó xử, nan giải)
  • dire dire hard situation
    (tình cảnh cực kỳ tồi tệ, nguy cấp)
  • challenging challenging hard situation
    (tình huống đầy thử thách)
  • complex complex hard situation
    (tình huống phức tạp)
Verb + hard situation
  • face face a hard situation
    (đối mặt với một tình huống khó khăn)
  • be in be in a hard situation
    (đang ở trong một tình huống khó khăn)
  • deal with deal with a hard situation
    (giải quyết, đối phó với một tình huống khó khăn)
  • get into get into a hard situation
    (rơi vào một tình huống khó khăn)
  • overcome overcome a hard situation
    (vượt qua một tình huống khó khăn)

Idioms

  • to be in a hard situation

    ở trong một hoàn cảnh khó khăn, nan giải

    "After losing his job, he found himself in a hard situation."

    (Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình trong một hoàn cảnh khó khăn.)

  • to find oneself in a hard situation

    bất ngờ rơi vào một hoàn cảnh khó khăn

    "Due to the sudden market crash, many businesses found themselves in a hard situation."

    (Do thị trường sụp đổ đột ngột, nhiều doanh nghiệp rơi vào tình cảnh khó khăn.)

  • to deal with a hard situation

    xử lý, đối phó với một hoàn cảnh khó khăn

    "The government is trying its best to deal with the hard situation caused by the pandemic."

    (Chính phủ đang cố gắng hết sức để đối phó với tình hình khó khăn do đại dịch gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard situation

Tính từ
Lật mặt

Khó khăn để đối phó hoặc chịu đựng.

"It was a hard situation to be in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She overcame a hard situation with courage.
Cô ấy đã vượt qua một tình huống khó khăn bằng sự dũng cảm.
Phủ định
They didn't expect such a hard situation.
Họ đã không mong đợi một tình huống khó khăn như vậy.
Nghi vấn
What made the situation so hard?
Điều gì đã làm cho tình huống trở nên khó khăn như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard situation".

Tinh thần kiên cường và giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tinh thần kiên cường (resilience) và khả năng tự mình vượt qua khó khăn, hay 'hard situations'. Các câu chuyện về thành công thường gắn liền với việc đối mặt và giải quyết các thử thách cam go. Việc thể hiện khả năng vượt qua nghịch cảnh được coi là một phẩm chất đáng quý.

Tự lực cánh sinh: 'Pull oneself up by one's bootstraps'

Thành ngữ 'pull oneself up by one's bootstraps', có nguồn gốc từ Mỹ, thể hiện niềm tin vào khả năng tự mình vươn lên từ khó khăn mà không cần sự giúp đỡ. Nó khuyến khích tinh thần tự lực, độc lập và nỗ lực cá nhân để vượt qua mọi 'hard situation' trong cuộc sống, thể hiện một giá trị cốt lõi của chủ nghĩa cá nhân.