hard situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khó khăn để đối phó hoặc chịu đựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was a hard situation to be in."
"Đó là một tình huống khó khăn để đối mặt."
-
"They are in a hard situation after losing their jobs."
"Họ đang ở trong một tình huống khó khăn sau khi mất việc."
-
"The refugees faced many hard situations during their journey."
"Những người tị nạn đã phải đối mặt với nhiều tình huống khó khăn trong suốt hành trình của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hard | khó khăn, khắc nghiệt, cứng rắn |
| Adverb | hardly | hầu như không, rất ít |
| Noun | hardness | sự cứng rắn, sự khó khăn, sự khắc nghiệt |
| Verb | harden | làm cho cứng lại, làm cho khó khăn hơn, trở nên chai sạn |
| Noun | situation | tình huống, hoàn cảnh, tình thế |
| Verb | situate | đặt vào một vị trí, đặt vào một hoàn cảnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'hard' trong cụm này diễn tả mức độ khó khăn, khắc nghiệt của tình huống. Nó nhấn mạnh sự thách thức, đòi hỏi nhiều nỗ lực để vượt qua. Cần phân biệt với 'difficult' (khó khăn), 'tough' (dai dẳng), 'challenging' (thử thách). 'Hard' thường mang nghĩa khó khăn do thiếu nguồn lực, thời gian hoặc năng lực, trong khi 'difficult' mang nghĩa khó khăn do tính phức tạp của vấn đề.
Tình huống 'situation' ở đây bao gồm tập hợp các yếu tố, điều kiện xảy ra đồng thời, tạo ra một bối cảnh khó khăn. Nó thường mang tính khách quan, miêu tả thực tế những gì đang diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult difficult hard situation (tình huống cực kỳ khó khăn)
-
tricky tricky hard situation (tình huống khó xử, nan giải)
-
dire dire hard situation (tình cảnh cực kỳ tồi tệ, nguy cấp)
-
challenging challenging hard situation (tình huống đầy thử thách)
-
complex complex hard situation (tình huống phức tạp)
-
face face a hard situation (đối mặt với một tình huống khó khăn)
-
be in be in a hard situation (đang ở trong một tình huống khó khăn)
-
deal with deal with a hard situation (giải quyết, đối phó với một tình huống khó khăn)
-
get into get into a hard situation (rơi vào một tình huống khó khăn)
-
overcome overcome a hard situation (vượt qua một tình huống khó khăn)
Idioms
-
to be in a hard situation
ở trong một hoàn cảnh khó khăn, nan giải
"After losing his job, he found himself in a hard situation."
(Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình trong một hoàn cảnh khó khăn.)
-
to find oneself in a hard situation
bất ngờ rơi vào một hoàn cảnh khó khăn
"Due to the sudden market crash, many businesses found themselves in a hard situation."
(Do thị trường sụp đổ đột ngột, nhiều doanh nghiệp rơi vào tình cảnh khó khăn.)
-
to deal with a hard situation
xử lý, đối phó với một hoàn cảnh khó khăn
"The government is trying its best to deal with the hard situation caused by the pandemic."
(Chính phủ đang cố gắng hết sức để đối phó với tình hình khó khăn do đại dịch gây ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard situation
Tính từKhó khăn để đối phó hoặc chịu đựng.
"It was a hard situation to be in."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She overcame a hard situation with courage. |
Cô ấy đã vượt qua một tình huống khó khăn bằng sự dũng cảm. |
| Phủ định | They didn't expect such a hard situation. |
Họ đã không mong đợi một tình huống khó khăn như vậy. |
| Nghi vấn | What made the situation so hard? |
Điều gì đã làm cho tình huống trở nên khó khăn như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard situation".
