(Top Banner Ad)
toxic leadership
C1
Noun phrase C1 Kinh doanh, Quản trị, Tâm lý học

toxic leadership

UK: /ˈtɒk.sɪk ˈliː.də.ʃɪp/ • US: /ˈtɑːk.sɪk ˈliː.dɚ.ʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo độc hại lãnh đạo gây hại kiểu lãnh đạo độc đoán và tiêu cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of leadership characterized by destructive and harmful behaviors that negatively impact individuals and the organization as a whole. These behaviors can include bullying, manipulation, abuse of power, undermining, and creating a hostile work environment.

Vietnamese Meaning

Một kiểu lãnh đạo được đặc trưng bởi các hành vi phá hoại và gây hại, tác động tiêu cực đến các cá nhân và toàn bộ tổ chức. Những hành vi này có thể bao gồm bắt nạt, thao túng, lạm dụng quyền lực, phá hoại và tạo ra một môi trường làm việc thù địch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered from high turnover rates due to toxic leadership at the management level."

    "Công ty phải chịu tỷ lệ thôi việc cao do lãnh đạo độc hại ở cấp quản lý."

  • "The toxic leadership style created a culture of fear and silence within the organization."

    "Phong cách lãnh đạo độc hại đã tạo ra một nền văn hóa sợ hãi và im lặng trong tổ chức."

  • "Employees reported feeling undervalued and demoralized under the toxic leadership of the new CEO."

    "Các nhân viên báo cáo cảm thấy bị đánh giá thấp và mất tinh thần dưới sự lãnh đạo độc hại của CEO mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leader người lãnh đạo
Noun leadership sự lãnh đạo, khả năng lãnh đạo
Noun toxicity tính độc hại, độc tố
Noun toxin độc tố (chất gây độc)
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Verb detoxify giải độc, làm mất độc tính
Adjective toxic độc hại, có hại
Adjective leading dẫn đầu, chủ chốt

Synonyms

destructive leadership (lãnh đạo phá hoại)abusive leadership (lãnh đạo lạm quyền)dysfunctional leadership (lãnh đạo rối loạn chức năng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
toxikon pharmakon (thuốc độc dùng cho mũi tên)
Latin
toxicum (chất độc)
Old French
toxique
English (17th Century)
toxic (độc hại)
Old English
lædan (dẫn dắt)
English (19th Century)
leadership (khả năng lãnh đạo/sự lãnh đạo)
Modern English
toxic leadership (lãnh đạo độc hại - một cụm từ ghép)

Nguồn gốc của 'Toxic'

'Toxic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'toxikon pharmakon', nghĩa là 'thuốc độc dành cho mũi tên'. Người Hy Lạp xưa đã dùng độc dược để tẩm vào mũi tên trong chiến tranh. Từ này sau đó được rút gọn thành 'toxicum' trong tiếng Latin và cuối cùng là 'toxic' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'độc hại' hoặc 'có hại'. Khi áp dụng vào 'leadership', nó chỉ sự lãnh đạo gây ra tác động tiêu cực, phá hoại như chất độc.

Sự kết hợp của 'Toxic Leadership'

Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ 'toxic leadership' (lãnh đạo độc hại) xuất hiện để mô tả một kiểu lãnh đạo gây ra môi trường làm việc tiêu cực, làm suy yếu tinh thần và hiệu suất của nhân viên. Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa tính chất 'độc hại' và vai trò 'lãnh đạo' để chỉ một vấn đề nghiêm trọng trong quản lý tổ chức.

Usage Note

"Toxic leadership" thường đề cập đến một mô hình lãnh đạo kéo dài, gây ra những hậu quả tiêu cực sâu sắc. Nó khác với những sai sót nhỏ hoặc các quyết định không hiệu quả. Thuật ngữ nhấn mạnh đến tính chất độc hại, gây tổn hại cho người khác.

Prepositions

under within

Toxic leadership 'under'mines employee morale (làm suy yếu tinh thần nhân viên). Problems arising 'within' teams due to toxic leadership (Các vấn đề phát sinh 'trong' các nhóm do lãnh đạo độc hại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toxic leadership
  • destructive destructive toxic leadership
    (kiểu lãnh đạo độc hại mang tính phá hoại)
  • ineffective ineffective toxic leadership
    (lãnh đạo độc hại kém hiệu quả)
  • pervasive pervasive toxic leadership
    (lãnh đạo độc hại lan tràn, phổ biến)
  • damaging damaging toxic leadership
    (lãnh đạo độc hại gây tổn hại)
Verb + toxic leadership
  • combat combat toxic leadership
    (chống lại sự lãnh đạo độc hại)
  • address address toxic leadership
    (giải quyết vấn đề lãnh đạo độc hại)
  • challenge challenge toxic leadership
    (thách thức/phản đối sự lãnh đạo độc hại)
  • endure endure toxic leadership
    (chịu đựng sự lãnh đạo độc hại)
  • suffer from suffer from toxic leadership
    (phải chịu đựng sự lãnh đạo độc hại)
Toxic leadership + Verb
  • thrives toxic leadership thrives in some organizations
    (sự lãnh đạo độc hại phát triển mạnh trong một số tổ chức)
  • undermines toxic leadership undermines employee morale
    (lãnh đạo độc hại làm suy yếu tinh thần nhân viên)
  • erodes toxic leadership erodes trust
    (lãnh đạo độc hại làm xói mòn lòng tin)

Idioms

  • A culture of toxic leadership

    Một văn hóa lãnh đạo độc hại (chỉ môi trường mà sự lãnh đạo độc hại trở thành chuẩn mực)

    "The company's low employee retention was attributed to a culture of toxic leadership."

    (Tỷ lệ giữ chân nhân viên thấp của công ty được cho là do một văn hóa lãnh đạo độc hại.)

  • The corrosive effects of toxic leadership

    Những ảnh hưởng ăn mòn/phá hoại của sự lãnh đạo độc hại

    "Researchers have studied the corrosive effects of toxic leadership on team performance."

    (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu những ảnh hưởng ăn mòn của sự lãnh đạo độc hại đối với hiệu suất nhóm.)

  • Root out toxic leadership

    Nhổ bỏ tận gốc sự lãnh đạo độc hại

    "The new CEO promised to root out toxic leadership practices within the organization."

    (CEO mới hứa sẽ nhổ bỏ tận gốc các hành vi lãnh đạo độc hại trong tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toxic leadership

Noun phrase
Lật mặt

Một kiểu lãnh đạo được đặc trưng bởi các hành vi phá hoại và gây hại, tác động tiêu cực đến các cá nhân và toàn bộ tổ chức. Những hành vi này có thể bao gồm bắt nạt, thao túng, lạm dụng quyền lực, phá hoại và tạo ra một môi trường làm việc thù địch.

"The company suffered from high turnover rates due to toxic leadership at the management level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If toxic leadership is present, employee morale suffers.
Nếu lãnh đạo độc hại hiện diện, tinh thần của nhân viên sẽ bị ảnh hưởng.
Phủ định
If a leader addresses concerns, the leadership is not toxic.
Nếu một nhà lãnh đạo giải quyết các mối quan tâm, thì sự lãnh đạo đó không độc hại.
Nghi vấn
If leadership ignores feedback, does it become toxic?
Nếu lãnh đạo bỏ qua phản hồi, nó có trở nên độc hại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toxic leadership".

Tác động đến Sức khỏe Tinh thần và Hiệu suất

Trong văn hóa phương Tây và các môi trường làm việc hiện đại, 'lãnh đạo độc hại' là một vấn đề được quan tâm sâu sắc. Nó không chỉ gây căng thẳng, lo âu, và trầm cảm cho nhân viên mà còn làm giảm đáng kể năng suất, sự sáng tạo và lòng trung thành. Nhận thức về tầm quan trọng của 'sức khỏe tinh thần tại nơi làm việc' đã thúc đẩy các tổ chức chú ý hơn đến việc phòng ngừa và loại bỏ các kiểu lãnh đạo này.

Phản ứng của Tổ chức và Xã hội

Xã hội và các tổ chức ngày càng yêu cầu sự minh bạch và trách nhiệm giải trình từ những người đứng đầu. 'Lãnh đạo độc hại' thường đi kèm với các hành vi như thao túng, đe dọa, thiếu tôn trọng, hoặc thiên vị, dẫn đến môi trường làm việc thiếu công bằng và lành mạnh. Việc công khai thảo luận và đưa ra các chính sách chống lại hành vi này là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực.