traditional game
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game that has been played for a long time and passed down through generations within a culture or community.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi đã được chơi trong một thời gian dài và được truyền lại qua nhiều thế hệ trong một nền văn hóa hoặc cộng đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hopscotch is a traditional game played by children all over the world."
"Nhảy lò cò là một trò chơi truyền thống được trẻ em trên toàn thế giới chơi."
-
"Many traditional games are dying out as children spend more time on electronic devices."
"Nhiều trò chơi truyền thống đang dần biến mất khi trẻ em dành nhiều thời gian hơn cho các thiết bị điện tử."
-
"The village festival featured demonstrations of traditional games and crafts."
"Lễ hội làng có các buổi trình diễn các trò chơi và nghề thủ công truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống |
| Adverb | traditionally | một cách truyền thống, theo truyền thống |
| Noun | game | trò chơi, cuộc thi đấu, môn thể thao |
| Noun | gamer | người chơi game (điện tử) |
| Adjective | playful | vui tươi, thích đùa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường liên quan đến các trò chơi dân gian, trò chơi ngoài trời hoặc các trò chơi có luật lệ và cách chơi đơn giản, thường không đòi hỏi nhiều thiết bị phức tạp. Nó nhấn mạnh tính lâu đời và sự kế thừa văn hóa của trò chơi. Nên phân biệt với 'modern game' (trò chơi hiện đại) thường mang tính công nghệ và thương mại hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular traditional game (trò chơi truyền thống phổ biến)
-
ancient ancient traditional game (trò chơi truyền thống cổ xưa)
-
children's children's traditional game (trò chơi truyền thống của trẻ em)
-
play play traditional games (chơi các trò chơi truyền thống)
-
preserve preserve traditional games (bảo tồn các trò chơi truyền thống)
-
revive revive traditional games (phục hồi các trò chơi truyền thống)
-
rules rules of a traditional game (luật chơi của một trò chơi truyền thống)
-
spirit spirit of a traditional game (tinh thần của một trò chơi truyền thống)
Idioms
-
Keep traditional games alive
Duy trì, giữ gìn các trò chơi truyền thống tồn tại và phát triển
"Many communities strive to keep traditional games alive for future generations."
(Nhiều cộng đồng nỗ lực để duy trì sự sống cho các trò chơi truyền thống cho các thế hệ tương lai.)
-
Pass down traditional games
Truyền lại, dạy lại các trò chơi truyền thống cho thế hệ sau
"It's important for parents and elders to pass down traditional games to their children."
(Điều quan trọng là cha mẹ và người lớn tuổi phải truyền lại các trò chơi truyền thống cho con cái của họ.)
-
A cultural legacy of traditional games
Một di sản văn hóa quý báu bao gồm các trò chơi truyền thống
"These festivals celebrate the rich cultural legacy of traditional games in the region."
(Những lễ hội này kỷ niệm di sản văn hóa phong phú của các trò chơi truyền thống trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional game
noun phraseMột trò chơi đã được chơi trong một thời gian dài và được truyền lại qua nhiều thế hệ trong một nền văn hóa hoặc cộng đồng.
"Hopscotch is a traditional game played by children all over the world."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although modern games are popular, children still enjoy traditional games because they offer a connection to their culture. |
Mặc dù các trò chơi hiện đại rất phổ biến, trẻ em vẫn thích các trò chơi truyền thống vì chúng mang lại sự kết nối với văn hóa của chúng. |
| Phủ định | Unless schools actively promote them, traditional games will not be passed down to future generations because children will not know about them. |
Trừ khi các trường học tích cực quảng bá chúng, các trò chơi truyền thống sẽ không được truyền lại cho các thế hệ tương lai vì trẻ em sẽ không biết về chúng. |
| Nghi vấn | If we teach children about the history, will they appreciate traditional games more than video games? |
Nếu chúng ta dạy trẻ em về lịch sử, liệu chúng có đánh giá cao các trò chơi truyền thống hơn trò chơi điện tử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional game".
