(Top Banner Ad)
traditional game
A2
noun phrase A2 Văn hóa, Giải trí

traditional game

UK: /trəˈdɪʃənəl ɡeɪm/ • US: /trəˈdɪʃənəl ɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi truyền thống trò chơi dân gian môn chơi truyền thống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game that has been played for a long time and passed down through generations within a culture or community.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi đã được chơi trong một thời gian dài và được truyền lại qua nhiều thế hệ trong một nền văn hóa hoặc cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hopscotch is a traditional game played by children all over the world."

    "Nhảy lò cò là một trò chơi truyền thống được trẻ em trên toàn thế giới chơi."

  • "Many traditional games are dying out as children spend more time on electronic devices."

    "Nhiều trò chơi truyền thống đang dần biến mất khi trẻ em dành nhiều thời gian hơn cho các thiết bị điện tử."

  • "The village festival featured demonstrations of traditional games and crafts."

    "Lễ hội làng có các buổi trình diễn các trò chơi và nghề thủ công truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống
Adverb traditionally một cách truyền thống, theo truyền thống
Noun game trò chơi, cuộc thi đấu, môn thể thao
Noun gamer người chơi game (điện tử)
Adjective playful vui tươi, thích đùa

Synonyms

folk game (trò chơi dân gian)

Antonyms

modern game (trò chơi hiện đại)video game (trò chơi điện tử)

Related Words

board game (trò chơi trên bàn cờ)outdoor game (trò chơi ngoài trời)children's game (trò chơi trẻ em)

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dō-
Latin
tradere
Latin
traditio
Old French
tradition
English
tradition
English
traditional
Proto-Germanic
*gamana
Old English
gamen
English
game
English
traditional game

Nguồn gốc 'Traditional Game'

Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'hành động giao nộp' hoặc 'truyền lại', ám chỉ những gì được lưu truyền qua các thế hệ. Còn 'game' (trò chơi) đến từ tiếng Anh cổ 'gamen', ban đầu có nghĩa là 'sự giải trí, niềm vui, môn thể thao'. Khi kết hợp lại, 'traditional game' mô tả một trò chơi đã tồn tại và được chơi qua nhiều thời đại, thường mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến các trò chơi dân gian, trò chơi ngoài trời hoặc các trò chơi có luật lệ và cách chơi đơn giản, thường không đòi hỏi nhiều thiết bị phức tạp. Nó nhấn mạnh tính lâu đời và sự kế thừa văn hóa của trò chơi. Nên phân biệt với 'modern game' (trò chơi hiện đại) thường mang tính công nghệ và thương mại hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional game
  • popular popular traditional game
    (trò chơi truyền thống phổ biến)
  • ancient ancient traditional game
    (trò chơi truyền thống cổ xưa)
  • children's children's traditional game
    (trò chơi truyền thống của trẻ em)
Verb + traditional game
  • play play traditional games
    (chơi các trò chơi truyền thống)
  • preserve preserve traditional games
    (bảo tồn các trò chơi truyền thống)
  • revive revive traditional games
    (phục hồi các trò chơi truyền thống)
Noun + of + traditional game
  • rules rules of a traditional game
    (luật chơi của một trò chơi truyền thống)
  • spirit spirit of a traditional game
    (tinh thần của một trò chơi truyền thống)

Idioms

  • Keep traditional games alive

    Duy trì, giữ gìn các trò chơi truyền thống tồn tại và phát triển

    "Many communities strive to keep traditional games alive for future generations."

    (Nhiều cộng đồng nỗ lực để duy trì sự sống cho các trò chơi truyền thống cho các thế hệ tương lai.)

  • Pass down traditional games

    Truyền lại, dạy lại các trò chơi truyền thống cho thế hệ sau

    "It's important for parents and elders to pass down traditional games to their children."

    (Điều quan trọng là cha mẹ và người lớn tuổi phải truyền lại các trò chơi truyền thống cho con cái của họ.)

  • A cultural legacy of traditional games

    Một di sản văn hóa quý báu bao gồm các trò chơi truyền thống

    "These festivals celebrate the rich cultural legacy of traditional games in the region."

    (Những lễ hội này kỷ niệm di sản văn hóa phong phú của các trò chơi truyền thống trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional game

noun phrase
Lật mặt

Một trò chơi đã được chơi trong một thời gian dài và được truyền lại qua nhiều thế hệ trong một nền văn hóa hoặc cộng đồng.

"Hopscotch is a traditional game played by children all over the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although modern games are popular, children still enjoy traditional games because they offer a connection to their culture.
Mặc dù các trò chơi hiện đại rất phổ biến, trẻ em vẫn thích các trò chơi truyền thống vì chúng mang lại sự kết nối với văn hóa của chúng.
Phủ định
Unless schools actively promote them, traditional games will not be passed down to future generations because children will not know about them.
Trừ khi các trường học tích cực quảng bá chúng, các trò chơi truyền thống sẽ không được truyền lại cho các thế hệ tương lai vì trẻ em sẽ không biết về chúng.
Nghi vấn
If we teach children about the history, will they appreciate traditional games more than video games?
Nếu chúng ta dạy trẻ em về lịch sử, liệu chúng có đánh giá cao các trò chơi truyền thống hơn trò chơi điện tử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional game".

Vai trò trong cộng đồng

Các trò chơi truyền thống thường giúp tăng cường tương tác xã hội, tinh thần đồng đội và bản sắc địa phương, gắn kết mọi người thuộc mọi thế hệ lại với nhau.

Đối lập với trò chơi hiện đại

Không giống nhiều trò chơi kỹ thuật số hiện đại, trò chơi truyền thống thường đòi hỏi hoạt động thể chất, tương tác xã hội trực tiếp và chỉ cần đạo cụ đơn giản hoặc không cần gì cả, nhấn mạnh sự giao tiếp mặt đối mặt.