(Top Banner Ad)
modern methods
B2
Tính từ (modern) B2 Tổng quát, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực (Giáo dục, Khoa học, Công nghệ, Kinh doanh...)

modern methods

UK: /ˈmɒdən ˈmeθədz/ • US: /ˈmɑːdərn ˈmeθədz/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp hiện đại cách thức hiện đại phương pháp tân tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the present or recent times as opposed to the remote past.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hiện tại hoặc thời gian gần đây, trái ngược với quá khứ xa xôi; tân tiến, hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern architecture uses a lot of glass and steel."

    "Kiến trúc hiện đại sử dụng nhiều kính và thép."

  • "Modern methods of farming have increased crop yields."

    "Các phương pháp canh tác hiện đại đã làm tăng năng suất cây trồng."

  • "The company is using modern methods of data analysis."

    "Công ty đang sử dụng các phương pháp phân tích dữ liệu hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modern hiện đại, tân tiến
Verb modernize hiện đại hóa, cải tiến
Noun modernization sự hiện đại hóa, quá trình cải tiến
Noun modernity tính hiện đại, thời đại hiện đại
Noun modernist người theo chủ nghĩa hiện đại, người đổi mới
Noun method phương pháp, cách thức
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống
Adverb methodically một cách có phương pháp, một cách có hệ thống
Noun methodology phương pháp luận, bộ môn nghiên cứu phương pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực (Giáo dục, Khoa học, Công nghệ, Kinh doanh...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
Old French
moderne
English
modern
Ancient Greek
μέθοδος (methodos)
Latin
methodus
Old French
methode
English
method

Nguồn gốc của 'modern'

Từ 'modern' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modo' có nghĩa là 'vừa mới đây' hoặc 'chỉ mới'. Sau đó, nó phát triển thành 'modernus' trong tiếng Latin muộn, ám chỉ điều gì đó thuộc về hiện tại, đối lập với quá khứ. Nó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15 thông qua tiếng Pháp cổ 'moderne', mang ý nghĩa về những gì mới mẻ, tiên tiến và khác biệt so với truyền thống.

Nguồn gốc của 'method'

Từ 'method' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'methodos', ghép từ 'meta-' (theo sau) và 'hodos' (con đường). Ban đầu, nó có nghĩa là 'theo đuổi' một cái gì đó, một con đường để điều tra hoặc học hỏi. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, từ này đã phát triển thành 'method' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về một cách thức có hệ thống, có trật tự để thực hiện một việc gì đó.

Usage Note

Chỉ sự đổi mới, cập nhật theo thời đại. Khác với 'contemporary' (đương thời) ở chỗ 'modern' nhấn mạnh sự tiến bộ, cải tiến hơn là chỉ đơn thuần sự tồn tại trong cùng thời điểm. So với 'new' (mới), 'modern' mang ý nghĩa rộng hơn, bao hàm cả quá trình cải tiến lâu dài, không chỉ là sự xuất hiện gần đây.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + modern methods
  • adopt adopt modern methods
    (áp dụng các phương pháp hiện đại)
  • implement implement modern methods
    (triển khai các phương pháp hiện đại)
  • use use modern methods
    (sử dụng các phương pháp hiện đại)
  • develop develop modern methods
    (phát triển các phương pháp hiện đại)
  • employ employ modern methods
    (áp dụng/sử dụng các phương pháp hiện đại (thường trang trọng hơn))
  • embrace embrace modern methods
    (đón nhận/tiếp thu các phương pháp hiện đại)
Tính từ/Cụm từ + modern methods
  • cutting-edge cutting-edge modern methods
    (các phương pháp hiện đại tiên tiến nhất)
  • innovative innovative modern methods
    (các phương pháp hiện đại đổi mới)
  • equipped with equipped with modern methods
    (được trang bị các phương pháp hiện đại)

Idioms

  • embrace modern methods

    đón nhận/tiếp thu các phương pháp hiện đại (thể hiện sự sẵn lòng thay đổi và cải tiến)

    "Many companies are now embracing modern methods to improve efficiency."

    (Nhiều công ty hiện đang đón nhận các phương pháp hiện đại để cải thiện hiệu quả.)

  • the advent of modern methods

    sự xuất hiện/ra đời của các phương pháp hiện đại (thường nói về một bước ngoặt, sự đổi mới lớn)

    "The advent of modern methods revolutionized the textile industry."

    (Sự ra đời của các phương pháp hiện đại đã cách mạng hóa ngành công nghiệp dệt may.)

  • a shift towards modern methods

    sự chuyển dịch sang các phương pháp hiện đại (mô tả một xu hướng hoặc thay đổi trong cách làm việc)

    "There's a noticeable shift towards modern methods in agricultural practices."

    (Có một sự chuyển dịch rõ rệt sang các phương pháp hiện đại trong thực hành nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern methods

Tính từ (modern)
Lật mặt

Liên quan đến hiện tại hoặc thời gian gần đây, trái ngược với quá khứ xa xôi; tân tiến, hiện đại.

"Modern architecture uses a lot of glass and steel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Teachers should use modern methods to engage students more effectively.
Giáo viên nên sử dụng các phương pháp hiện đại để thu hút học sinh hiệu quả hơn.
Phủ định
The education system cannot not implement modern methods to improve the quality of teaching.
Hệ thống giáo dục không thể không áp dụng các phương pháp hiện đại để nâng cao chất lượng giảng dạy.
Nghi vấn
Could modern methods revolutionize the way we approach education?
Liệu các phương pháp hiện đại có thể cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận giáo dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern methods".

Giá trị Tiến bộ và Hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'các phương pháp hiện đại' gắn liền mật thiết với các giá trị cốt lõi như tiến bộ, hiệu quả và đổi mới. Việc áp dụng 'phương pháp hiện đại' thường được coi là dấu hiệu của sự thông minh, khả năng thích ứng và nỗ lực không ngừng để cải thiện, đạt được kết quả tốt hơn với ít nguồn lực hơn. Điều này thúc đẩy sự tìm kiếm liên tục các giải pháp mới trong mọi lĩnh vực.

Kỷ nguyên Đổi mới Công nghệ

Cụm từ 'modern methods' thường gợi nhắc đến việc tích hợp các công nghệ mới, thành tựu khoa học và kỹ thuật số vào quy trình làm việc. Từ Cách mạng Công nghiệp đến kỷ nguyên thông tin, việc liên tục áp dụng các 'phương pháp hiện đại' đã định hình cách xã hội phương Tây phát triển, từ sản xuất, giáo dục đến y tế, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thích nghi và đổi mới trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.