(Top Banner Ad)
trafficking for sexual exploitation
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Pháp luật, Xã hội học, Tội phạm học

trafficking for sexual exploitation

UK: /ˈtræfɪkɪŋ fɔː(r) ˈsɛksjʊəl ˌɛksplɔɪˈteɪʃən/ • US: /ˈtræfɪkɪŋ fɔːr ˈsɛkʃuəl ˌɛksplɔɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

buôn người vì mục đích bóc lột tình dục mua bán người để khai thác tình dục nạn buôn người để bóc lột tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or practice of illegally transporting people for the purpose of sexual exploitation.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thông lệ vận chuyển người trái phép với mục đích bóc lột tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report highlighted the increase in trafficking for sexual exploitation, particularly among vulnerable populations."

    "Báo cáo đã nêu bật sự gia tăng của nạn buôn người vì mục đích bóc lột tình dục, đặc biệt là trong số các nhóm dân cư dễ bị tổn thương."

  • "Many organizations are working to combat trafficking for sexual exploitation."

    "Nhiều tổ chức đang nỗ lực chống lại nạn buôn người vì mục đích bóc lột tình dục."

  • "The victims of trafficking for sexual exploitation often suffer severe trauma."

    "Các nạn nhân của nạn buôn người vì mục đích bóc lột tình dục thường phải chịu những tổn thương nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic Giao thông; sự buôn bán (hợp pháp hoặc phi pháp)
Verb traffic Buôn bán (thường là bất hợp pháp)
Noun trafficker Kẻ buôn người/hàng cấm
Verb exploit Khai thác; bóc lột
Noun exploitation Sự khai thác; sự bóc lột
Adjective exploitative Mang tính bóc lột
Noun sex Giới tính; tình dục
Adjective sexual Thuộc về giới tính/tình dục
Adverb sexually Về mặt tình dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trafic (thương mại)
Italian
traffico (thương mại, buôn bán)
English
traffic (động từ: buôn bán, thường là bất hợp pháp)
Latin
explicare (mở ra, tận dụng)
Old French
exploiter (tận dụng, khai thác)
English
exploit (bóc lột, khai thác)
Modern English
trafficking for sexual exploitation (thuật ngữ pháp lý/xã hội chuyên biệt, đặc biệt sau Nghị định thư Palermo của Liên Hợp Quốc)

Nguồn gốc của 'Trafficking'

Từ 'trafficking' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'trafic' và tiếng Ý 'traffico', có nghĩa là 'thương mại' hay 'buôn bán'. Theo thời gian, đặc biệt trong tiếng Anh, nó dần mang ý nghĩa buôn bán bất hợp pháp, như buôn lậu ma túy hay vũ khí. Khi kết hợp với 'sexual exploitation', nó chỉ rõ đây là hành vi buôn bán người với mục đích đặc biệt tàn nhẫn là bóc lột tình dục.

Sự ra đời của một thuật ngữ tội phạm toàn cầu

Cụm từ 'trafficking for sexual exploitation' không chỉ là sự ghép nối của các từ, mà đã trở thành một thuật ngữ pháp lý và xã hội được quốc tế công nhận để mô tả một tội ác nghiêm trọng chống lại nhân loại. Nó được định nghĩa rõ ràng trong Nghị định thư Palermo của Liên Hợp Quốc về việc ngăn chặn, trấn áp và trừng trị nạn buôn bán người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em, nhằm nhấn mạnh bản chất của hành vi bóc lột tình dục.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loại hình buôn người cụ thể, trong đó nạn nhân bị ép buộc hoặc lừa gạt để thực hiện các hành vi tình dục vì lợi nhuận của kẻ buôn người. 'Trafficking' nhấn mạnh khía cạnh vận chuyển và kiểm soát, trong khi 'sexual exploitation' chỉ rõ mục đích lạm dụng tình dục.

Prepositions

for in

'for' được dùng để chỉ mục đích của hành vi buôn người. Ví dụ: trafficking *for* sexual exploitation (buôn người *với* mục đích bóc lột tình dục). 'in' có thể được dùng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh. Ví dụ: involved *in* trafficking for sexual exploitation (liên quan *đến* buôn người vì mục đích bóc lột tình dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + trafficking for sexual exploitation
  • combat combat trafficking for sexual exploitation
    (chống lại nạn buôn người vì mục đích bóc lột tình dục)
  • prevent prevent trafficking for sexual exploitation
    (ngăn chặn nạn buôn người vì mục đích bóc lột tình dục)
  • fight fight trafficking for sexual exploitation
    (đấu tranh chống nạn buôn người vì mục đích bóc lột tình dục)
  • investigate investigate trafficking for sexual exploitation
    (điều tra nạn buôn người vì mục đích bóc lột tình dục)
  • eradicate eradicate trafficking for sexual exploitation
    (xóa bỏ nạn buôn người vì mục đích bóc lột tình dục)
Adjective + trafficking for sexual exploitation
  • international international trafficking for sexual exploitation
    (nạn buôn người quốc tế vì mục đích bóc lột tình dục)
  • cross-border cross-border trafficking for sexual exploitation
    (nạn buôn người xuyên biên giới vì mục đích bóc lột tình dục)
  • online online trafficking for sexual exploitation
    (nạn buôn người trực tuyến vì mục đích bóc lột tình dục)
  • human human trafficking for sexual exploitation
    (nạn buôn người vì mục đích bóc lột tình dục)

Idioms

  • victims of trafficking for sexual exploitation

    Nạn nhân của nạn buôn người vì mục đích bóc lột tình dục

    "Support groups offer assistance to victims of trafficking for sexual exploitation."

    (Các nhóm hỗ trợ cung cấp trợ giúp cho các nạn nhân của nạn buôn người vì mục đích bóc lột tình dục.)

  • addressing trafficking for sexual exploitation

    Giải quyết vấn đề buôn người vì mục đích bóc lột tình dục

    "Governments are working on strategies for addressing trafficking for sexual exploitation."

    (Các chính phủ đang xây dựng các chiến lược để giải quyết vấn đề buôn người vì mục đích bóc lột tình dục.)

  • measures against trafficking for sexual exploitation

    Các biện pháp chống buôn người vì mục đích bóc lột tình dục

    "New legislative measures against trafficking for sexual exploitation have been introduced."

    (Các biện pháp lập pháp mới chống nạn buôn người vì mục đích bóc lột tình dục đã được ban hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trafficking for sexual exploitation

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Hành động hoặc thông lệ vận chuyển người trái phép với mục đích bóc lột tình dục.

"The report highlighted the increase in trafficking for sexual exploitation, particularly among vulnerable populations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trafficking for sexual exploitation".

Một hình thức nô lệ hiện đại

Nạn buôn người vì mục đích bóc lột tình dục được coi là một hình thức nô lệ hiện đại và là vi phạm nhân quyền nghiêm trọng nhất. Nạn nhân thường bị lừa dối, cưỡng bức, hoặc bị bắt cóc, sau đó bị buộc phải làm việc tình dục dưới sự đe dọa hoặc kiểm soát. Tội ác này hủy hoại phẩm giá và cuộc sống của hàng triệu người trên toàn thế giới.

Nỗ lực toàn cầu chống lại tội ác

Cụm từ này không chỉ mô tả một hành vi, mà còn đại diện cho sự cam kết của cộng đồng quốc tế trong việc chống lại tội ác này. Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc và nhiều chính phủ đã ban hành luật pháp và chương trình nhằm ngăn chặn nạn buôn người, bảo vệ nạn nhân và truy tố thủ phạm. Đây là một vấn đề toàn cầu đòi hỏi sự hợp tác liên quốc gia và sự nhận thức sâu rộng của cộng đồng.