(Top Banner Ad)
transfer flight
B1
Danh từ B1 Du lịch, Hàng không

transfer flight

UK: /ˈtrænsfɜː(r) flaɪt/ • US: /ˈtrænsfər flaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến bay nối chuyến chuyến bay quá cảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flight that requires a passenger to change planes at an intermediate airport in order to reach their final destination.

Vietnamese Meaning

Chuyến bay quá cảnh, chuyến bay nối chuyến. Một chuyến bay yêu cầu hành khách phải đổi máy bay tại một sân bay trung gian để đến đích cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My transfer flight from Amsterdam to Rome was delayed."

    "Chuyến bay nối chuyến của tôi từ Amsterdam đến Rome bị hoãn."

  • "Make sure you have enough time between flights for your transfer flight."

    "Hãy chắc chắn bạn có đủ thời gian giữa các chuyến bay cho chuyến bay nối chuyến của bạn."

  • "I missed my transfer flight due to the initial flight delay."

    "Tôi đã lỡ chuyến bay nối chuyến của mình do chuyến bay ban đầu bị hoãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transfer sự chuyển tiếp, sự chuyển giao
Verb transfer chuyển tiếp, chuyển giao
Noun flight chuyến bay
Verb fly bay
Adjective transferable có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao

Synonyms

Antonyms

direct flight (chuyến bay thẳng)non-stop flight (chuyến bay không dừng)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trānsferre
Old French
transferer
Middle English
transferren
Proto-Germanic
*fluhti-
Old English
flyht
Modern English
transfer flight

Nguồn gốc từ 'Transfer'

Từ 'transfer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trānsferre', có nghĩa là 'mang qua' hoặc 'vận chuyển'. Từ này kết hợp 'trāns' (ngang qua, vượt qua) và 'ferre' (mang, chở). Khi du nhập vào tiếng Anh, nó giữ nguyên ý nghĩa của sự di chuyển, chuyển giao từ nơi này sang nơi khác. Trong ngữ cảnh hàng không, nó ám chỉ việc chuyển từ chuyến bay này sang chuyến bay khác.

Nguồn gốc từ 'Flight'

Từ 'flight' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*fluhti-' và tiếng Anh cổ 'flyht', đều có nghĩa là 'hành động bay' hoặc 'khả năng bay'. Nó mô tả quá trình di chuyển trong không trung. Khi kết hợp với 'transfer', 'transfer flight' trở thành một cụm từ mô tả một chuyến bay là một phần của hành trình yêu cầu hành khách chuyển đổi máy bay tại một điểm dừng.

Usage Note

Cụm từ này mô tả loại hình chuyến bay mà hành khách không bay thẳng từ điểm đi đến điểm đến mà phải dừng lại ở một hoặc nhiều sân bay khác để chuyển sang máy bay khác. Thường sử dụng trong bối cảnh đặt vé máy bay, thông tin chuyến bay, hoặc hướng dẫn tại sân bay. Khác với 'direct flight' (chuyến bay thẳng) không có điểm dừng, và 'non-stop flight' (chuyến bay không dừng) không hạ cánh ở bất cứ đâu giữa điểm đi và điểm đến (mặc dù về mặt kỹ thuật có thể bay qua các quốc gia khác).

Prepositions

on for

Ví dụ: 'He has a transfer flight *on* United Airlines' (Anh ấy có chuyến bay nối chuyến trên hãng United Airlines). 'This transfer flight is *for* passengers going to Rome' (Chuyến bay nối chuyến này dành cho hành khách đi Rome).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transfer flight
  • long long transfer flight
    (chuyến bay chuyển tiếp dài)
  • short short transfer flight
    (chuyến bay chuyển tiếp ngắn)
  • international international transfer flight
    (chuyến bay chuyển tiếp quốc tế)
  • domestic domestic transfer flight
    (chuyến bay chuyển tiếp nội địa)
  • connecting connecting transfer flight
    (chuyến bay chuyển tiếp nối chuyến)
Verb + transfer flight
  • take take a transfer flight
    (đi/lên chuyến bay chuyển tiếp)
  • miss miss a transfer flight
    (lỡ chuyến bay chuyển tiếp)
  • book book a transfer flight
    (đặt chuyến bay chuyển tiếp)
  • have have a transfer flight
    (có chuyến bay chuyển tiếp)
  • make make a transfer flight
    (hoàn thành/kịp chuyến bay chuyển tiếp)
Noun related to transfer flight
  • layover layover for a transfer flight
    (thời gian quá cảnh cho chuyến bay chuyển tiếp)
  • duration duration of a transfer flight
    (thời lượng của chuyến bay chuyển tiếp)

Idioms

  • miss a transfer flight

    lỡ chuyến bay chuyển tiếp (không kịp nối chuyến)

    "I was so worried I would miss my transfer flight because of the delay."

    (Tôi đã rất lo lắng rằng mình sẽ lỡ chuyến bay chuyển tiếp vì sự chậm trễ.)

  • have a long transfer flight

    có một chuyến bay chuyển tiếp dài (với thời gian chờ lâu)

    "We have a long transfer flight in Dubai, so we plan to do some duty-free shopping."

    (Chúng tôi có một chuyến bay chuyển tiếp dài ở Dubai, vì vậy chúng tôi dự định mua sắm ở khu miễn thuế.)

  • make a tight transfer flight

    kịp một chuyến bay chuyển tiếp sát giờ

    "It was a sprint through the airport, but we managed to make our tight transfer flight."

    (Đó là một cuộc chạy nước rút qua sân bay, nhưng chúng tôi đã kịp chuyến bay chuyển tiếp sát giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transfer flight

Danh từ
Lật mặt

Chuyến bay quá cảnh, chuyến bay nối chuyến. Một chuyến bay yêu cầu hành khách phải đổi máy bay tại một sân bay trung gian để đến đích cuối cùng.

"My transfer flight from Amsterdam to Rome was delayed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a transfer flight.
Đây là một chuyến bay chuyển tiếp.
Phủ định
Is this not a transfer flight?
Đây không phải là một chuyến bay chuyển tiếp sao?
Nghi vấn
Is this a transfer flight?
Đây có phải là chuyến bay chuyển tiếp không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to be nervous about transfer flights, but now I enjoy them.
Tôi đã từng lo lắng về các chuyến bay chuyển tiếp, nhưng bây giờ tôi thích chúng.
Phủ định
She didn't use to worry about missing her transfer flight, but now she sets multiple alarms.
Cô ấy đã từng không lo lắng về việc lỡ chuyến bay chuyển tiếp, nhưng bây giờ cô ấy đặt nhiều báo thức.
Nghi vấn
Did you use to think that a transfer flight was a hassle?
Bạn đã từng nghĩ rằng một chuyến bay chuyển tiếp là một điều phiền toái phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transfer flight".

Lợi ích và Thách thức của Chuyến Bay Chuyển Tiếp

Chuyến bay chuyển tiếp (transfer flight) thường rẻ hơn các chuyến bay thẳng, giúp hành khách tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, chúng đi kèm với những thách thức như thời gian chờ đợi (layover) kéo dài, nguy cơ trễ chuyến bay nối tiếp, và việc phải di chuyển qua các sân bay lớn có thể gây căng thẳng, đặc biệt với những ai không quen thuộc với quy trình hàng không quốc tế.

Tận dụng Thời gian Quá cảnh (Layover)

Đối với một số người, một chuyến bay chuyển tiếp dài không chỉ là một sự bất tiện mà còn là cơ hội để khám phá một thành phố mới trong thời gian quá cảnh (layover). Nhiều sân bay lớn trên thế giới, như Dubai, Singapore hay Doha, cung cấp các tour tham quan thành phố ngắn hoặc các tiện ích giải trí cao cấp để hành khách có thể tận dụng thời gian chờ đợi một cách hiệu quả và thú vị.