transfer flight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flight that requires a passenger to change planes at an intermediate airport in order to reach their final destination.
Vietnamese Meaning
Chuyến bay quá cảnh, chuyến bay nối chuyến. Một chuyến bay yêu cầu hành khách phải đổi máy bay tại một sân bay trung gian để đến đích cuối cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My transfer flight from Amsterdam to Rome was delayed."
"Chuyến bay nối chuyến của tôi từ Amsterdam đến Rome bị hoãn."
-
"Make sure you have enough time between flights for your transfer flight."
"Hãy chắc chắn bạn có đủ thời gian giữa các chuyến bay cho chuyến bay nối chuyến của bạn."
-
"I missed my transfer flight due to the initial flight delay."
"Tôi đã lỡ chuyến bay nối chuyến của mình do chuyến bay ban đầu bị hoãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | transfer | sự chuyển tiếp, sự chuyển giao |
| Verb | transfer | chuyển tiếp, chuyển giao |
| Noun | flight | chuyến bay |
| Verb | fly | bay |
| Adjective | transferable | có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả loại hình chuyến bay mà hành khách không bay thẳng từ điểm đi đến điểm đến mà phải dừng lại ở một hoặc nhiều sân bay khác để chuyển sang máy bay khác. Thường sử dụng trong bối cảnh đặt vé máy bay, thông tin chuyến bay, hoặc hướng dẫn tại sân bay. Khác với 'direct flight' (chuyến bay thẳng) không có điểm dừng, và 'non-stop flight' (chuyến bay không dừng) không hạ cánh ở bất cứ đâu giữa điểm đi và điểm đến (mặc dù về mặt kỹ thuật có thể bay qua các quốc gia khác).
Prepositions
Ví dụ: 'He has a transfer flight *on* United Airlines' (Anh ấy có chuyến bay nối chuyến trên hãng United Airlines). 'This transfer flight is *for* passengers going to Rome' (Chuyến bay nối chuyến này dành cho hành khách đi Rome).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long transfer flight (chuyến bay chuyển tiếp dài)
-
short short transfer flight (chuyến bay chuyển tiếp ngắn)
-
international international transfer flight (chuyến bay chuyển tiếp quốc tế)
-
domestic domestic transfer flight (chuyến bay chuyển tiếp nội địa)
-
connecting connecting transfer flight (chuyến bay chuyển tiếp nối chuyến)
-
take take a transfer flight (đi/lên chuyến bay chuyển tiếp)
-
miss miss a transfer flight (lỡ chuyến bay chuyển tiếp)
-
book book a transfer flight (đặt chuyến bay chuyển tiếp)
-
have have a transfer flight (có chuyến bay chuyển tiếp)
-
make make a transfer flight (hoàn thành/kịp chuyến bay chuyển tiếp)
-
layover layover for a transfer flight (thời gian quá cảnh cho chuyến bay chuyển tiếp)
-
duration duration of a transfer flight (thời lượng của chuyến bay chuyển tiếp)
Idioms
-
miss a transfer flight
lỡ chuyến bay chuyển tiếp (không kịp nối chuyến)
"I was so worried I would miss my transfer flight because of the delay."
(Tôi đã rất lo lắng rằng mình sẽ lỡ chuyến bay chuyển tiếp vì sự chậm trễ.)
-
have a long transfer flight
có một chuyến bay chuyển tiếp dài (với thời gian chờ lâu)
"We have a long transfer flight in Dubai, so we plan to do some duty-free shopping."
(Chúng tôi có một chuyến bay chuyển tiếp dài ở Dubai, vì vậy chúng tôi dự định mua sắm ở khu miễn thuế.)
-
make a tight transfer flight
kịp một chuyến bay chuyển tiếp sát giờ
"It was a sprint through the airport, but we managed to make our tight transfer flight."
(Đó là một cuộc chạy nước rút qua sân bay, nhưng chúng tôi đã kịp chuyến bay chuyển tiếp sát giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transfer flight
Danh từChuyến bay quá cảnh, chuyến bay nối chuyến. Một chuyến bay yêu cầu hành khách phải đổi máy bay tại một sân bay trung gian để đến đích cuối cùng.
"My transfer flight from Amsterdam to Rome was delayed."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a transfer flight. |
Đây là một chuyến bay chuyển tiếp. |
| Phủ định | Is this not a transfer flight? |
Đây không phải là một chuyến bay chuyển tiếp sao? |
| Nghi vấn | Is this a transfer flight? |
Đây có phải là chuyến bay chuyển tiếp không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to be nervous about transfer flights, but now I enjoy them. |
Tôi đã từng lo lắng về các chuyến bay chuyển tiếp, nhưng bây giờ tôi thích chúng. |
| Phủ định | She didn't use to worry about missing her transfer flight, but now she sets multiple alarms. |
Cô ấy đã từng không lo lắng về việc lỡ chuyến bay chuyển tiếp, nhưng bây giờ cô ấy đặt nhiều báo thức. |
| Nghi vấn | Did you use to think that a transfer flight was a hassle? |
Bạn đã từng nghĩ rằng một chuyến bay chuyển tiếp là một điều phiền toái phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transfer flight".
