(Top Banner Ad)
transportation fees
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Giao thông vận tải

transportation fees

UK: /ˌtrænspɔːˈteɪʃən fiːz/ • US: /ˌtrænspərˈteɪʃən fiːz/

Nghĩa tiếng Việt

phí vận chuyển chi phí vận chuyển phí đi lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Charges or costs associated with the movement of goods or people from one place to another.

Vietnamese Meaning

Các khoản phí liên quan đến việc di chuyển hàng hóa hoặc người từ nơi này đến nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company covers transportation fees for employees attending the conference."

    "Công ty chi trả các khoản phí vận chuyển cho nhân viên tham dự hội nghị."

  • "We need to budget for transportation fees next quarter."

    "Chúng ta cần lập ngân sách cho các khoản phí vận chuyển vào quý tới."

  • "The government is considering raising transportation fees to fund infrastructure improvements."

    "Chính phủ đang xem xét tăng phí vận chuyển để tài trợ cho việc cải thiện cơ sở hạ tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transport Vận chuyển, chuyên chở
Noun transport Sự vận chuyển, phương tiện giao thông
Noun transporter Người hoặc công ty vận chuyển
Adjective transportable Có thể vận chuyển được
Noun fee Phí, lệ phí
Noun payment Sự thanh toán, khoản tiền thanh toán

Synonyms

Related Words

fuel surcharge (phụ phí nhiên liệu)toll (phí cầu đường)fare (giá vé)

Subject Area

Kinh tế, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trānsportāre
Old French
transporter
English
transport
English
transportation
Old French
feu/fief
English
fee

Nguồn gốc của "Phí vận chuyển"

Từ "transportation" bắt nguồn từ tiếng Latin "trānsportāre", kết hợp của "trans-" (ngang qua, vượt qua) và "portāre" (mang, chở). Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành "transporter" và sau đó vào tiếng Anh với nghĩa "chuyên chở" (động từ) và "sự chuyên chở" (danh từ). Trong khi đó, từ "fees" (lệ phí) có lịch sử riêng, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "feu" hay "fief", ban đầu ám chỉ đất đai được ban tặng nhưng sau đó phát triển nghĩa thành khoản thanh toán hoặc thù lao. Khi hai từ này kết hợp, "transportation fees" ra đời để chỉ khoản tiền phải trả cho việc di chuyển hoặc chuyên chở hàng hóa.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm chi phí nhiên liệu, vé, phí đường bộ, phí cầu đường, và các chi phí phát sinh khác liên quan đến quá trình vận chuyển. Khác với 'shipping costs' (chi phí vận chuyển) thường dùng cho hàng hóa, 'transportation fees' có thể áp dụng cho cả người và hàng hóa.

Prepositions

for on

'Transportation fees for': Dùng để chỉ chi phí vận chuyển cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: transportation fees for employees). 'Transportation fees on': Dùng khi đề cập đến chi phí vận chuyển áp dụng lên một cái gì đó (ví dụ: transportation fees on imported goods).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transportation fees
  • high high transportation fees
    (phí vận chuyển cao)
  • low low transportation fees
    (phí vận chuyển thấp)
  • additional additional transportation fees
    (phí vận chuyển bổ sung)
  • standard standard transportation fees
    (phí vận chuyển tiêu chuẩn)
  • excessive excessive transportation fees
    (phí vận chuyển quá mức)
Verb + transportation fees
  • pay pay transportation fees
    (thanh toán phí vận chuyển)
  • charge charge transportation fees
    (tính phí vận chuyển)
  • include include transportation fees
    (bao gồm phí vận chuyển)
  • cover cover transportation fees
    (chi trả phí vận chuyển)
  • waive waive transportation fees
    (miễn phí vận chuyển)
  • reduce reduce transportation fees
    (giảm phí vận chuyển)
Noun + transportation fees
  • refund of refund of transportation fees
    (hoàn trả phí vận chuyển)
  • calculation of calculation of transportation fees
    (tính toán phí vận chuyển)
  • amount of amount of transportation fees
    (số tiền phí vận chuyển)

Idioms

  • cover one's transportation fees

    tự chi trả/đài thọ chi phí đi lại của mình

    "Employees on business trips usually have their transportation fees covered by the company."

    (Nhân viên đi công tác thường được công ty chi trả phí đi lại.)

  • factor in transportation fees

    tính toán/đưa chi phí vận chuyển vào xem xét

    "When budgeting for the trip, remember to factor in transportation fees."

    (Khi lập ngân sách cho chuyến đi, hãy nhớ tính đến chi phí vận chuyển.)

  • exempt from transportation fees

    được miễn phí vận chuyển

    "Children under five are often exempt from transportation fees on public buses."

    (Trẻ em dưới năm tuổi thường được miễn phí vận chuyển trên xe buýt công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transportation fees

Danh từ
Lật mặt

Các khoản phí liên quan đến việc di chuyển hàng hóa hoặc người từ nơi này đến nơi khác.

"The company covers transportation fees for employees attending the conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transportation fees".

Trợ giá giao thông công cộng

Ở nhiều quốc gia, chính phủ hoặc chính quyền địa phương thường trợ giá mạnh cho các dịch vụ giao thông công cộng như xe buýt, tàu điện ngầm để khuyến khích người dân sử dụng, giảm ùn tắc giao thông và ô nhiễm môi trường. Điều này giúp giữ cho phí vận chuyển công cộng thấp hơn đáng kể so với chi phí thực tế, mang lại lợi ích cho cộng đồng.

Hoàn trả chi phí công tác

Trong văn hóa làm việc tại nhiều nước phương Tây, việc các công ty hoàn trả chi phí đi lại (transportation fees) cho nhân viên khi họ đi công tác là một thông lệ phổ biến. Đây được coi là một phần của phúc lợi hoặc chính sách công tác, giúp đảm bảo nhân viên không phải tự bỏ tiền túi cho các chi phí phát sinh phục vụ công việc.