(Top Banner Ad)
tree stump removal
B1
Noun Phrase B1 Làm vườn, Xây dựng, Nông nghiệp

tree stump removal

UK: /ˈtriː ˈstʌmp rɪˈmuːvəl/ • US: /ˈtriː ˈstʌmp rɪˈmuːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

loại bỏ gốc cây chặt gốc cây nhổ gốc cây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of removing the remaining portion of a tree after it has been cut down, typically including the roots.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình loại bỏ phần còn lại của một cây sau khi nó đã bị chặt hạ, thường bao gồm cả rễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tree stump removal is necessary to prevent new shoots from growing."

    "Việc loại bỏ gốc cây là cần thiết để ngăn chặn chồi mới mọc lên."

  • "The company specializes in tree stump removal and other landscaping services."

    "Công ty chuyên về việc loại bỏ gốc cây và các dịch vụ cảnh quan khác."

  • "We hired a professional for tree stump removal because it was too difficult to do ourselves."

    "Chúng tôi đã thuê một người chuyên nghiệp để loại bỏ gốc cây vì việc tự làm là quá khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tree cây
Noun stump gốc cây
Verb remove loại bỏ, dỡ bỏ
Noun removal sự loại bỏ, việc dỡ bỏ

Synonyms

stump grinding (nghiền gốc cây)stump extraction (khai thác gốc cây)

Related Words

tree felling (chặt cây)land clearing (giải phóng mặt bằng)

Subject Area

Làm vườn, Xây dựng, Nông nghiệp

Nguồn gốc 'tree stump removal'

Cụm từ 'tree stump removal' khá đơn giản. 'Tree' (cây) đã có từ lâu trong tiếng Anh cổ là 'trēow'. 'Stump' (gốc cây) cũng vậy, từ 'stump' trong tiếng Anh cổ có nghĩa tương tự. 'Removal' (sự loại bỏ) xuất phát từ động từ 'remove', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'removēre' nghĩa là 'di chuyển đi'. Vì vậy, 'tree stump removal' đơn giản chỉ là hành động loại bỏ gốc cây.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến việc loại bỏ vật lý gốc cây khỏi mặt đất. Nó ngụ ý một hành động dứt khoát và thường bao gồm việc đào bới, nghiền hoặc sử dụng hóa chất để phân hủy gốc cây. So với 'tree removal' (chặt cây), 'tree stump removal' cụ thể hơn, chỉ đề cập đến việc loại bỏ phần gốc còn lại sau khi thân cây đã bị chặt.

Prepositions

of for

'- Removal of' (loại bỏ cái gì đó): đề cập đến đối tượng được loại bỏ (ví dụ: removal of the tree stump). '- Removal for' (loại bỏ để): đề cập đến mục đích của việc loại bỏ (ví dụ: removal for construction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tree stump removal
  • Professional tree stump removal
    (dịch vụ loại bỏ gốc cây chuyên nghiệp)
  • Cost-effective tree stump removal
    (dịch vụ loại bỏ gốc cây tiết kiệm chi phí)
  • Safe tree stump removal
    (dịch vụ loại bỏ gốc cây an toàn)
Verb + tree stump removal
  • Require tree stump removal
    (yêu cầu loại bỏ gốc cây)
  • Consider tree stump removal
    (cân nhắc việc loại bỏ gốc cây)
  • Recommend tree stump removal
    (khuyến nghị loại bỏ gốc cây)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tree stump removal

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình loại bỏ phần còn lại của một cây sau khi nó đã bị chặt hạ, thường bao gồm cả rễ.

"Tree stump removal is necessary to prevent new shoots from growing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree stump removal".

Ý nghĩa của việc loại bỏ gốc cây

Ở nhiều nước phương Tây, việc loại bỏ gốc cây không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn liên quan đến an toàn. Gốc cây có thể gây vướng víu, tạo điều kiện cho côn trùng và nấm phát triển, hoặc thậm chí gây nguy hiểm cho trẻ em khi chơi đùa.