(Top Banner Ad)
ploys
B2
danh từ B2 Chính trị, Kinh doanh, Chiến thuật

ploys

UK: /plɔɪz/ • US: /plɔɪz/

Nghĩa tiếng Việt

mưu mẹo thủ đoạn kế mánh khóe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cunning plan or action designed to turn a situation to one's own advantage.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc hành động xảo quyệt được thiết kế để xoay chuyển tình huống có lợi cho bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government denied that it was using delaying ploys to stall the negotiations."

    "Chính phủ phủ nhận việc sử dụng các mưu mẹo trì hoãn để làm đình trệ các cuộc đàm phán."

  • "It was just a ploy to get her to go out with him."

    "Đó chỉ là một mưu mẹo để khiến cô ấy đi chơi với anh ta."

  • "He used a clever ploy to win the contract."

    "Anh ấy đã sử dụng một mưu mẹo thông minh để giành được hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ploy Mưu mẹo, thủ đoạn (số ít)
Verb deploy Triển khai, bố trí (liên quan đến nguồn gốc)
Noun deployment Sự triển khai, sự bố trí
Verb employ Thuê, sử dụng (liên quan đến nguồn gốc)
Noun employer Người sử dụng lao động
Noun employee Nhân viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Chiến thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
displicare
Old French
despleier
English (verb)
deploy
Scots/English (noun)
ploy

Nguồn gốc thú vị

Từ 'ploy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'displicare' nghĩa là 'mở ra, trải ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'despleier' và tiếng Anh 'deploy' (triển khai), từ này đã phát triển thành nghĩa 'mưu mẹo, thủ đoạn' trong tiếng Scots, ban đầu dùng để chỉ trò chơi hoặc trò đùa tinh quái. Ý tưởng 'triển khai' một kế hoạch hoặc một mánh khóe trong một trò chơi đã dẫn đến nghĩa hiện đại của từ này, ám chỉ một hành động hoặc chiến thuật được sử dụng để giành lợi thế.

Usage Note

Từ 'ploy' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lừa dối hoặc thao túng để đạt được mục đích. Nó khác với 'strategy' (chiến lược) ở chỗ 'strategy' thường liên quan đến kế hoạch dài hạn và có thể không mang tính chất lừa lọc. So với 'tactic' (chiến thuật), 'ploy' thường nhỏ lẻ, mang tính chất nhất thời và có phần mờ ám hơn. 'Trick' cũng tương tự nhưng thường đơn giản và trực tiếp hơn 'ploy'.

Prepositions

as to in

'- as a ploy' (như một mưu mẹo): Chỉ mục đích sử dụng một hành động/lời nói như một mưu mẹo.
- 'ploy to do something': Mưu mẹo để làm gì đó.
- 'in a ploy': Trong một mưu mẹo (tham gia vào một mưu mẹo cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ploys
  • clever clever ploys
    (những mưu mẹo khéo léo)
  • marketing marketing ploys
    (những chiêu trò tiếp thị)
  • desperate desperate ploys
    (những thủ đoạn tuyệt vọng)
  • political political ploys
    (những mưu mẹo chính trị)
Verb + ploys
  • use use ploys
    (sử dụng mưu mẹo)
  • resort to resort to ploys
    (phải dùng đến mưu mẹo)
  • see through see through someone's ploys
    (nhìn thấu mưu mẹo của ai đó)
  • expose expose ploys
    (vạch trần mưu mẹo)

Idioms

  • a clever ploy

    một mưu mẹo khéo léo/tinh ranh

    "It was just a clever ploy to get her attention."

    (Đó chỉ là một chiêu trò khéo léo để thu hút sự chú ý của cô ấy.)

  • a desperate ploy

    một thủ đoạn tuyệt vọng/cùng đường

    "His resignation was seen as a desperate ploy to gain public sympathy."

    (Việc ông ta từ chức được coi là một chiêu trò tuyệt vọng để giành được sự đồng cảm của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ploys

danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc hành động xảo quyệt được thiết kế để xoay chuyển tình huống có lợi cho bản thân.

"The government denied that it was using delaying ploys to stall the negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ploys".

Trong kinh doanh và chính trị

'Ploys' thường ám chỉ các chiến thuật hoặc mánh khóe được sử dụng để đạt được lợi thế, đôi khi mang tính thao túng hoặc không hoàn toàn trung thực. Trong lĩnh vực kinh doanh, các 'marketing ploys' (chiêu trò tiếp thị) có thể là những cách sáng tạo để thu hút khách hàng. Trong chính trị, các 'political ploys' (mưu mẹo chính trị) là những chiến lược để giành phiếu bầu hoặc làm mất uy tín đối thủ.

Mặt trái của 'ploys'

Mặc dù 'ploys' có thể hiệu quả, chúng thường mang hàm ý tiêu cực, gợi ý sự tính toán, lừa dối hoặc thiếu thẳng thắn. Khi ai đó 'sees through someone's ploys' (nhìn thấu mưu mẹo của ai đó), điều đó có nghĩa là họ đã nhận ra ý đồ thật sự đằng sau hành động bề ngoài, và thường là không tin tưởng người đó.