(Top Banner Ad)
tried and tested methods
B2
Adjective B2 General Usage/Business/Education

tried and tested methods

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp đã được kiểm chứng phương pháp đã được thử nghiệm và chứng minh phương pháp lâu đời và hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Methods that have been used successfully many times and are known to work well.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp đã được sử dụng thành công nhiều lần và được biết là hoạt động tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We only use tried and tested methods in our training programs."

    "Chúng tôi chỉ sử dụng các phương pháp đã được thử nghiệm và chứng minh trong các chương trình đào tạo của mình."

  • "The company relies on tried and tested methods to ensure product quality."

    "Công ty dựa vào các phương pháp đã được thử nghiệm và chứng minh để đảm bảo chất lượng sản phẩm."

  • "Before implementing new strategies, it's important to consider tried and tested methods."

    "Trước khi triển khai các chiến lược mới, điều quan trọng là phải xem xét các phương pháp đã được thử nghiệm và chứng minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb try thử, cố gắng
Noun trial sự thử nghiệm, phiên tòa
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun test bài kiểm tra, sự thử nghiệm
Noun method phương pháp
Adjective methodical có phương pháp, ngăn nắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage/Business/Education

Etymology (Nguồn gốc)

English
tried
English
tested
English
method

Nguồn gốc của 'Tried and Tested'

Cụm từ 'tried and tested' (đã thử và kiểm chứng) xuất phát từ nhu cầu muốn đảm bảo chất lượng và hiệu quả của một phương pháp hoặc sản phẩm nào đó. Nó nhấn mạnh rằng phương pháp này không phải là mới mẻ hay chưa được chứng minh, mà đã được sử dụng và thành công trong thực tế. Trong văn hóa phương Tây, sự tin tưởng vào kinh nghiệm và bằng chứng thực tế là rất quan trọng, điều này giải thích tại sao cụm từ này lại phổ biến.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tin cậy và hiệu quả của các phương pháp đã được chứng minh qua thời gian. Nó thường được sử dụng để thuyết phục người khác về giá trị của một phương pháp hoặc cách tiếp cận cụ thể. So với 'experimental methods' (phương pháp thử nghiệm) hoặc 'novel approaches' (cách tiếp cận mới), 'tried and tested methods' an toàn và ít rủi ro hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tried and tested methods
  • Effective tried and tested methods
    (các phương pháp đã thử và kiểm chứng hiệu quả)
  • Proven tried and tested methods
    (các phương pháp đã được chứng minh và kiểm chứng)
Verb + tried and tested methods
  • Use tried and tested methods
    (sử dụng các phương pháp đã thử và kiểm chứng)
  • Implement tried and tested methods
    (triển khai các phương pháp đã thử và kiểm chứng)
  • Rely on tried and tested methods
    (dựa vào các phương pháp đã thử và kiểm chứng)

Idioms

  • Stick to tried and tested methods

    Tuân thủ theo các phương pháp đã được kiểm chứng và thành công.

    "In this project, it's best to stick to tried and tested methods."

    (Trong dự án này, tốt nhất là nên tuân thủ theo các phương pháp đã được kiểm chứng và thành công.)

  • Go with tried and tested methods

    Chọn các phương pháp đã được kiểm chứng và thành công.

    "When facing a crisis, it's wise to go with tried and tested methods."

    (Khi đối mặt với khủng hoảng, điều khôn ngoan là chọn các phương pháp đã được kiểm chứng và thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tried and tested methods

Adjective
Lật mặt

Các phương pháp đã được sử dụng thành công nhiều lần và được biết là hoạt động tốt.

"We only use tried and tested methods in our training programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had used tried and tested methods for this project; it would have been much easier.
Tôi ước tôi đã sử dụng các phương pháp đã được thử nghiệm và kiểm chứng cho dự án này; nó sẽ dễ dàng hơn rất nhiều.
Phủ định
If only they hadn't dismissed the tried and tested methods; we wouldn't be in this mess now.
Giá mà họ không bác bỏ các phương pháp đã được thử nghiệm và kiểm chứng; chúng ta đã không ở trong mớ hỗn độn này bây giờ.
Nghi vấn
If only the company would use more tried and tested methods, would efficiency improve?
Giá mà công ty sử dụng nhiều phương pháp đã được thử nghiệm và kiểm chứng hơn, liệu hiệu quả có được cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tried and tested methods".

Giá trị của Kinh nghiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kinh nghiệm được coi trọng. Việc sử dụng các phương pháp 'tried and tested' phản ánh sự tin tưởng vào những gì đã được chứng minh là hiệu quả trong quá khứ, thay vì mạo hiểm với những điều mới mẻ và chưa chắc chắn.