tried and tested methods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Methods that have been used successfully many times and are known to work well.
Vietnamese Meaning
Các phương pháp đã được sử dụng thành công nhiều lần và được biết là hoạt động tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We only use tried and tested methods in our training programs."
"Chúng tôi chỉ sử dụng các phương pháp đã được thử nghiệm và chứng minh trong các chương trình đào tạo của mình."
-
"The company relies on tried and tested methods to ensure product quality."
"Công ty dựa vào các phương pháp đã được thử nghiệm và chứng minh để đảm bảo chất lượng sản phẩm."
-
"Before implementing new strategies, it's important to consider tried and tested methods."
"Trước khi triển khai các chiến lược mới, điều quan trọng là phải xem xét các phương pháp đã được thử nghiệm và chứng minh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự tin cậy và hiệu quả của các phương pháp đã được chứng minh qua thời gian. Nó thường được sử dụng để thuyết phục người khác về giá trị của một phương pháp hoặc cách tiếp cận cụ thể. So với 'experimental methods' (phương pháp thử nghiệm) hoặc 'novel approaches' (cách tiếp cận mới), 'tried and tested methods' an toàn và ít rủi ro hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective tried and tested methods (các phương pháp đã thử và kiểm chứng hiệu quả)
-
Proven tried and tested methods (các phương pháp đã được chứng minh và kiểm chứng)
-
Use tried and tested methods (sử dụng các phương pháp đã thử và kiểm chứng)
-
Implement tried and tested methods (triển khai các phương pháp đã thử và kiểm chứng)
-
Rely on tried and tested methods (dựa vào các phương pháp đã thử và kiểm chứng)
Idioms
-
Stick to tried and tested methods
Tuân thủ theo các phương pháp đã được kiểm chứng và thành công.
"In this project, it's best to stick to tried and tested methods."
(Trong dự án này, tốt nhất là nên tuân thủ theo các phương pháp đã được kiểm chứng và thành công.)
-
Go with tried and tested methods
Chọn các phương pháp đã được kiểm chứng và thành công.
"When facing a crisis, it's wise to go with tried and tested methods."
(Khi đối mặt với khủng hoảng, điều khôn ngoan là chọn các phương pháp đã được kiểm chứng và thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tried and tested methods
AdjectiveCác phương pháp đã được sử dụng thành công nhiều lần và được biết là hoạt động tốt.
"We only use tried and tested methods in our training programs."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had used tried and tested methods for this project; it would have been much easier. |
Tôi ước tôi đã sử dụng các phương pháp đã được thử nghiệm và kiểm chứng cho dự án này; nó sẽ dễ dàng hơn rất nhiều. |
| Phủ định | If only they hadn't dismissed the tried and tested methods; we wouldn't be in this mess now. |
Giá mà họ không bác bỏ các phương pháp đã được thử nghiệm và kiểm chứng; chúng ta đã không ở trong mớ hỗn độn này bây giờ. |
| Nghi vấn | If only the company would use more tried and tested methods, would efficiency improve? |
Giá mà công ty sử dụng nhiều phương pháp đã được thử nghiệm và kiểm chứng hơn, liệu hiệu quả có được cải thiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tried and tested methods".
