trip schedule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch chi tiết vạch ra các hoạt động và thời gian của một chuyến đi hoặc tour du lịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tour guide provided us with a detailed trip schedule before we left."
"Hướng dẫn viên du lịch đã cung cấp cho chúng tôi một lịch trình chuyến đi chi tiết trước khi chúng tôi khởi hành."
-
"We need to finalize the trip schedule by the end of the week."
"Chúng ta cần hoàn thiện lịch trình chuyến đi vào cuối tuần này."
-
"The trip schedule includes visits to several historical sites."
"Lịch trình chuyến đi bao gồm các chuyến thăm tới một số di tích lịch sử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'trip schedule' thường được dùng để chỉ một lịch trình được lên kế hoạch trước, bao gồm thời gian, địa điểm, và các hoạt động cụ thể. Nó khác với 'itinerary' ở chỗ 'trip schedule' thường ngắn gọn và tập trung vào thời gian biểu, trong khi 'itinerary' có thể chi tiết hơn về các địa điểm và hoạt động.
Prepositions
- 'on the trip schedule' (nói về một hoạt động cụ thể có trong lịch trình); - 'in the trip schedule' (nói về việc một điều gì đó được bao gồm trong lịch trình); - 'for the trip schedule' (nói về mục đích của lịch trình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed trip schedule (lịch trình chuyến đi chi tiết)
-
tight trip schedule (lịch trình chuyến đi dày đặc)
-
flexible trip schedule (lịch trình chuyến đi linh hoạt)
-
create a trip schedule (tạo một lịch trình chuyến đi)
-
follow the trip schedule (tuân theo lịch trình chuyến đi)
-
stick to the trip schedule (bám sát lịch trình chuyến đi)
Idioms
-
on schedule
đúng lịch trình
"The project is on schedule."
(Dự án đang đi đúng lịch trình.)
-
ahead of schedule
vượt tiến độ
"We finished the work ahead of schedule."
(Chúng tôi đã hoàn thành công việc trước thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trip schedule
Danh từMột kế hoạch chi tiết vạch ra các hoạt động và thời gian của một chuyến đi hoặc tour du lịch.
"The tour guide provided us with a detailed trip schedule before we left."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detailed trip schedule, which my boss approved yesterday, is available on the company website. |
Lịch trình chuyến đi chi tiết mà sếp của tôi đã phê duyệt ngày hôm qua có sẵn trên trang web của công ty. |
| Phủ định | The traveler didn't follow the trip schedule that the agency provided, which caused some problems. |
Hành khách đã không tuân theo lịch trình chuyến đi mà cơ quan cung cấp, điều này đã gây ra một số vấn đề. |
| Nghi vấn | Is this the trip schedule that you were talking about, which includes visits to several historical sites? |
Đây có phải là lịch trình chuyến đi mà bạn đã nói đến, bao gồm các chuyến thăm một số di tích lịch sử không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you book your flights now, you will have a detailed trip schedule soon. |
Nếu bạn đặt vé máy bay ngay bây giờ, bạn sẽ sớm có một lịch trình chuyến đi chi tiết. |
| Phủ định | If the weather is bad, the trip schedule will not be followed. |
Nếu thời tiết xấu, lịch trình chuyến đi sẽ không được tuân thủ. |
| Nghi vấn | Will we stick to the trip schedule if the train is delayed? |
Chúng ta có tuân thủ lịch trình chuyến đi không nếu tàu bị trễ? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year's trip schedule is as detailed as last year's. |
Lịch trình chuyến đi năm nay chi tiết như năm ngoái. |
| Phủ định | This trip schedule is less flexible than I expected. |
Lịch trình chuyến đi này ít linh hoạt hơn tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is this trip schedule the most efficient one we've ever had? |
Có phải lịch trình chuyến đi này là hiệu quả nhất mà chúng ta từng có? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the trip schedule wasn't so packed; I'd have more time to relax. |
Tôi ước lịch trình chuyến đi không quá dày đặc; tôi sẽ có nhiều thời gian để thư giãn hơn. |
| Phủ định | If only they hadn't made the trip schedule so rigid; we could have explored more freely. |
Giá mà họ không làm lịch trình chuyến đi quá cứng nhắc; chúng ta đã có thể khám phá tự do hơn. |
| Nghi vấn | If only the agency would change the trip schedule! Would that be possible? |
Giá mà công ty du lịch thay đổi lịch trình chuyến đi! Điều đó có khả thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trip schedule".
