(Top Banner Ad)
trip schedule
A2
Danh từ A2 Du lịch, Lập kế hoạch

trip schedule

UK: /ˈtrɪp ˈʃedjuːl/ • US: /ˈtrɪp ˈskedʒuːl/

Nghĩa tiếng Việt

lịch trình chuyến đi kế hoạch chuyến đi thời gian biểu chuyến đi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed plan outlining the activities and timings of a journey or tour.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch chi tiết vạch ra các hoạt động và thời gian của một chuyến đi hoặc tour du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tour guide provided us with a detailed trip schedule before we left."

    "Hướng dẫn viên du lịch đã cung cấp cho chúng tôi một lịch trình chuyến đi chi tiết trước khi chúng tôi khởi hành."

  • "We need to finalize the trip schedule by the end of the week."

    "Chúng ta cần hoàn thiện lịch trình chuyến đi vào cuối tuần này."

  • "The trip schedule includes visits to several historical sites."

    "Lịch trình chuyến đi bao gồm các chuyến thăm tới một số di tích lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trip chuyến đi
Verb trip vấp, đi chơi
Noun schedule lịch trình
Verb schedule lên lịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Lập kế hoạch

Nguồn gốc của 'trip schedule'

Từ 'trip' có nghĩa là một cuộc hành trình ngắn, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'triper', có nghĩa là 'giẫm chân'. 'Schedule' liên quan đến việc ghi chép và lập kế hoạch. Kết hợp lại, 'trip schedule' chỉ đến một kế hoạch chi tiết cho một chuyến đi.

Usage Note

Cụm từ 'trip schedule' thường được dùng để chỉ một lịch trình được lên kế hoạch trước, bao gồm thời gian, địa điểm, và các hoạt động cụ thể. Nó khác với 'itinerary' ở chỗ 'trip schedule' thường ngắn gọn và tập trung vào thời gian biểu, trong khi 'itinerary' có thể chi tiết hơn về các địa điểm và hoạt động.

Prepositions

on in for

- 'on the trip schedule' (nói về một hoạt động cụ thể có trong lịch trình); - 'in the trip schedule' (nói về việc một điều gì đó được bao gồm trong lịch trình); - 'for the trip schedule' (nói về mục đích của lịch trình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trip schedule
  • detailed trip schedule
    (lịch trình chuyến đi chi tiết)
  • tight trip schedule
    (lịch trình chuyến đi dày đặc)
  • flexible trip schedule
    (lịch trình chuyến đi linh hoạt)
Verb + trip schedule
  • create a trip schedule
    (tạo một lịch trình chuyến đi)
  • follow the trip schedule
    (tuân theo lịch trình chuyến đi)
  • stick to the trip schedule
    (bám sát lịch trình chuyến đi)

Idioms

  • on schedule

    đúng lịch trình

    "The project is on schedule."

    (Dự án đang đi đúng lịch trình.)

  • ahead of schedule

    vượt tiến độ

    "We finished the work ahead of schedule."

    (Chúng tôi đã hoàn thành công việc trước thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trip schedule

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch chi tiết vạch ra các hoạt động và thời gian của một chuyến đi hoặc tour du lịch.

"The tour guide provided us with a detailed trip schedule before we left."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detailed trip schedule, which my boss approved yesterday, is available on the company website.
Lịch trình chuyến đi chi tiết mà sếp của tôi đã phê duyệt ngày hôm qua có sẵn trên trang web của công ty.
Phủ định
The traveler didn't follow the trip schedule that the agency provided, which caused some problems.
Hành khách đã không tuân theo lịch trình chuyến đi mà cơ quan cung cấp, điều này đã gây ra một số vấn đề.
Nghi vấn
Is this the trip schedule that you were talking about, which includes visits to several historical sites?
Đây có phải là lịch trình chuyến đi mà bạn đã nói đến, bao gồm các chuyến thăm một số di tích lịch sử không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you book your flights now, you will have a detailed trip schedule soon.
Nếu bạn đặt vé máy bay ngay bây giờ, bạn sẽ sớm có một lịch trình chuyến đi chi tiết.
Phủ định
If the weather is bad, the trip schedule will not be followed.
Nếu thời tiết xấu, lịch trình chuyến đi sẽ không được tuân thủ.
Nghi vấn
Will we stick to the trip schedule if the train is delayed?
Chúng ta có tuân thủ lịch trình chuyến đi không nếu tàu bị trễ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's trip schedule is as detailed as last year's.
Lịch trình chuyến đi năm nay chi tiết như năm ngoái.
Phủ định
This trip schedule is less flexible than I expected.
Lịch trình chuyến đi này ít linh hoạt hơn tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this trip schedule the most efficient one we've ever had?
Có phải lịch trình chuyến đi này là hiệu quả nhất mà chúng ta từng có?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the trip schedule wasn't so packed; I'd have more time to relax.
Tôi ước lịch trình chuyến đi không quá dày đặc; tôi sẽ có nhiều thời gian để thư giãn hơn.
Phủ định
If only they hadn't made the trip schedule so rigid; we could have explored more freely.
Giá mà họ không làm lịch trình chuyến đi quá cứng nhắc; chúng ta đã có thể khám phá tự do hơn.
Nghi vấn
If only the agency would change the trip schedule! Would that be possible?
Giá mà công ty du lịch thay đổi lịch trình chuyến đi! Điều đó có khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trip schedule".

Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch chuyến đi

Trong văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch cho các chuyến đi rất quan trọng. Người ta thường đặt vé máy bay, khách sạn và các hoạt động giải trí trước để đảm bảo một chuyến đi suôn sẻ và tiết kiệm chi phí.