tour plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A detailed schedule of activities and destinations for a journey or vacation.
Vietnamese Meaning
Một lịch trình chi tiết các hoạt động và điểm đến cho một chuyến đi hoặc kỳ nghỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The travel agent helped us create a detailed tour plan for our trip to Italy."
"Đại lý du lịch đã giúp chúng tôi tạo ra một kế hoạch du lịch chi tiết cho chuyến đi đến Ý của chúng tôi."
-
"Before leaving, make sure you have a comprehensive tour plan."
"Trước khi khởi hành, hãy chắc chắn rằng bạn có một kế hoạch du lịch toàn diện."
-
"Our tour plan includes visits to several historical landmarks."
"Kế hoạch du lịch của chúng tôi bao gồm các chuyến thăm tới một số địa danh lịch sử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường bao gồm thông tin về chỗ ở, phương tiện di chuyển, các hoạt động tham quan, ăn uống, và các chi phí dự kiến. Khác với 'itinerary' ở chỗ 'tour plan' nhấn mạnh tính tổ chức và chuẩn bị kỹ lưỡng hơn, bao gồm cả yếu tố tài chính và logistics.
Prepositions
'tour plan for': kế hoạch du lịch dành cho (một đối tượng cụ thể hoặc mục đích cụ thể). Ví dụ: 'a tour plan for families'. 'tour plan of': kế hoạch du lịch của (một địa điểm hoặc chủ đề cụ thể). Ví dụ: 'a tour plan of Europe'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed tour plan (kế hoạch du lịch chi tiết)
-
comprehensive tour plan (kế hoạch du lịch toàn diện)
-
flexible tour plan (kế hoạch du lịch linh hoạt)
-
create a tour plan (tạo một kế hoạch du lịch)
-
develop a tour plan (phát triển một kế hoạch du lịch)
-
follow a tour plan (tuân theo một kế hoạch du lịch)
-
stick to the tour plan (bám sát kế hoạch du lịch)
-
according to the tour plan (theo kế hoạch du lịch)
-
based on the tour plan (dựa trên kế hoạch du lịch)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tour plan
danh từMột lịch trình chi tiết các hoạt động và điểm đến cho một chuyến đi hoặc kỳ nghỉ.
"The travel agent helped us create a detailed tour plan for our trip to Italy."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The travel agency designs a detailed tour plan for their clients. |
Công ty du lịch thiết kế một kế hoạch du lịch chi tiết cho khách hàng của họ. |
| Phủ định | They do not have a tour plan for the upcoming holiday yet. |
Họ vẫn chưa có kế hoạch du lịch cho kỳ nghỉ sắp tới. |
| Nghi vấn | Does she need a tour plan for her solo trip? |
Cô ấy có cần một kế hoạch du lịch cho chuyến đi một mình của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tour plan".
