simple question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easy to understand or do; not complicated.
Vietnamese Meaning
Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; không phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instructions were simple and easy to follow."
"Các hướng dẫn rất đơn giản và dễ làm theo."
-
"It's a simple question; I'm sure you know the answer."
"Đây là một câu hỏi đơn giản; tôi chắc rằng bạn biết câu trả lời."
-
"They only asked simple questions during the interview."
"Họ chỉ hỏi những câu hỏi đơn giản trong cuộc phỏng vấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | simplicity | sự đơn giản |
| Verb | simplify | đơn giản hóa |
| Adverb | simply | một cách đơn giản, chỉ là |
| Noun | questioner | người hỏi |
| Adjective | questionable | đáng ngờ, có vấn đề |
| Adjective | unquestionable | không thể nghi ngờ, rõ ràng |
| Adjective | unquestioning | không thắc mắc, chấp nhận vô điều kiện |
| Verb | question | hỏi, đặt câu hỏi, nghi ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'simple' thường dùng để mô tả những thứ không phức tạp, dễ hiểu hoặc dễ thực hiện. Nó khác với 'easy' ở chỗ 'simple' nhấn mạnh vào sự không phức tạp về cấu trúc hoặc bản chất, trong khi 'easy' nhấn mạnh vào việc không đòi hỏi nhiều nỗ lực. So sánh: 'a simple task' (một nhiệm vụ đơn giản về cấu trúc), 'an easy task' (một nhiệm vụ không đòi hỏi nhiều công sức).
Prepositions
'Simple to' được dùng để chỉ điều gì đó dễ thực hiện hoặc hiểu đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'This explanation is simple to understand.' ('Simple for' được dùng để chỉ điều gì đó dễ dàng đối với một người hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This tool is simple for beginners to use.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
ask ask a simple question (hỏi một câu hỏi đơn giản)
-
answer answer a simple question (trả lời một câu hỏi đơn giản)
-
pose pose a simple question (đặt ra một câu hỏi đơn giản)
-
address address a simple question (giải quyết một câu hỏi đơn giản)
-
seemingly a seemingly simple question (một câu hỏi tưởng chừng đơn giản)
-
deceptively a deceptively simple question (một câu hỏi đơn giản một cách lừa dối (ngụ ý khó hơn thực tế))
-
basic a basic simple question (một câu hỏi đơn giản cơ bản)
-
just just a simple question (chỉ là một câu hỏi đơn giản thôi)
-
leads to a simple question leads to... (một câu hỏi đơn giản dẫn đến...)
Idioms
-
Just a simple question
Chỉ là một câu hỏi đơn giản thôi (thường dùng để giảm nhẹ tầm quan trọng hoặc sự phức tạp của câu hỏi, hay trấn an người nghe)
"Don't worry, I'm not trying to catch you out, it's just a simple question."
(Đừng lo lắng, tôi không có ý muốn làm khó bạn, đó chỉ là một câu hỏi đơn giản thôi.)
-
It's a simple question of X
Đó chỉ là một vấn đề/câu hỏi đơn giản về X (dùng để nhấn mạnh rằng một vấn đề không phức tạp mà chỉ xoay quanh một điều cụ thể, cốt lõi)
"Winning this game is a simple question of teamwork and strategy."
(Chiến thắng trò chơi này chỉ là vấn đề về làm việc nhóm và chiến lược.)
-
A simple question, a complex answer
Một câu hỏi đơn giản, một câu trả lời phức tạp (ám chỉ rằng đôi khi những điều tưởng chừng dễ hiểu lại ẩn chứa sự phức tạp sâu sắc và nhiều khía cạnh)
"Asking 'Why are we here?' seems like a simple question, but it has a profoundly complex answer."
(Hỏi 'Chúng ta ở đây để làm gì?' dường như là một câu hỏi đơn giản, nhưng nó có một câu trả lời phức tạp sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple question
Tính từ (Adjective)Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; không phức tạp.
"The instructions were simple and easy to follow."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That was a simple question. |
Đó là một câu hỏi đơn giản. |
| Phủ định | It isn't a simple question. |
Đó không phải là một câu hỏi đơn giản. |
| Nghi vấn | Is that a simple question? |
Đó có phải là một câu hỏi đơn giản không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple question".
