(Top Banner Ad)
simple question
A2
Tính từ (Adjective) A2 Tổng quát

simple question

UK: /ˈsɪmpəl ˈkwɛstʃən/ • US: /ˈsɪmpəl ˈkwɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi đơn giản câu hỏi dễ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to understand or do; not complicated.

Vietnamese Meaning

Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; không phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were simple and easy to follow."

    "Các hướng dẫn rất đơn giản và dễ làm theo."

  • "It's a simple question; I'm sure you know the answer."

    "Đây là một câu hỏi đơn giản; tôi chắc rằng bạn biết câu trả lời."

  • "They only asked simple questions during the interview."

    "Họ chỉ hỏi những câu hỏi đơn giản trong cuộc phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun simplicity sự đơn giản
Verb simplify đơn giản hóa
Adverb simply một cách đơn giản, chỉ là
Noun questioner người hỏi
Adjective questionable đáng ngờ, có vấn đề
Adjective unquestionable không thể nghi ngờ, rõ ràng
Adjective unquestioning không thắc mắc, chấp nhận vô điều kiện
Verb question hỏi, đặt câu hỏi, nghi ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplex
Old French
simple
Middle English
simple
Latin
quaestionem
Old French
question
Middle English
questioun

Nguồn gốc của 'Simple'

Từ 'simple' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'simplex', mang ý nghĩa 'một nếp gấp' hoặc 'không phức tạp'. Nó nhấn mạnh sự đơn lẻ, không có nhiều lớp hay thành phần. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh và vẫn giữ ý nghĩa cơ bản về sự dễ hiểu, không rắc rối.

Nguồn gốc của 'Question'

Từ 'question' xuất phát từ tiếng Latin 'quaestionem', có nghĩa là 'sự tìm kiếm' hoặc 'cuộc điều tra'. Nó liên quan chặt chẽ đến hành động đặt câu hỏi để tìm kiếm thông tin, làm rõ vấn đề hoặc kiểm tra kiến thức.

Usage Note

Tính từ 'simple' thường dùng để mô tả những thứ không phức tạp, dễ hiểu hoặc dễ thực hiện. Nó khác với 'easy' ở chỗ 'simple' nhấn mạnh vào sự không phức tạp về cấu trúc hoặc bản chất, trong khi 'easy' nhấn mạnh vào việc không đòi hỏi nhiều nỗ lực. So sánh: 'a simple task' (một nhiệm vụ đơn giản về cấu trúc), 'an easy task' (một nhiệm vụ không đòi hỏi nhiều công sức).

Prepositions

to for

'Simple to' được dùng để chỉ điều gì đó dễ thực hiện hoặc hiểu đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'This explanation is simple to understand.' ('Simple for' được dùng để chỉ điều gì đó dễ dàng đối với một người hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This tool is simple for beginners to use.')

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + simple question
  • ask ask a simple question
    (hỏi một câu hỏi đơn giản)
  • answer answer a simple question
    (trả lời một câu hỏi đơn giản)
  • pose pose a simple question
    (đặt ra một câu hỏi đơn giản)
  • address address a simple question
    (giải quyết một câu hỏi đơn giản)
Trạng từ/Tính từ + simple question
  • seemingly a seemingly simple question
    (một câu hỏi tưởng chừng đơn giản)
  • deceptively a deceptively simple question
    (một câu hỏi đơn giản một cách lừa dối (ngụ ý khó hơn thực tế))
  • basic a basic simple question
    (một câu hỏi đơn giản cơ bản)
Cụm từ + simple question
  • just just a simple question
    (chỉ là một câu hỏi đơn giản thôi)
  • leads to a simple question leads to...
    (một câu hỏi đơn giản dẫn đến...)

Idioms

  • Just a simple question

    Chỉ là một câu hỏi đơn giản thôi (thường dùng để giảm nhẹ tầm quan trọng hoặc sự phức tạp của câu hỏi, hay trấn an người nghe)

    "Don't worry, I'm not trying to catch you out, it's just a simple question."

    (Đừng lo lắng, tôi không có ý muốn làm khó bạn, đó chỉ là một câu hỏi đơn giản thôi.)

  • It's a simple question of X

    Đó chỉ là một vấn đề/câu hỏi đơn giản về X (dùng để nhấn mạnh rằng một vấn đề không phức tạp mà chỉ xoay quanh một điều cụ thể, cốt lõi)

    "Winning this game is a simple question of teamwork and strategy."

    (Chiến thắng trò chơi này chỉ là vấn đề về làm việc nhóm và chiến lược.)

  • A simple question, a complex answer

    Một câu hỏi đơn giản, một câu trả lời phức tạp (ám chỉ rằng đôi khi những điều tưởng chừng dễ hiểu lại ẩn chứa sự phức tạp sâu sắc và nhiều khía cạnh)

    "Asking 'Why are we here?' seems like a simple question, but it has a profoundly complex answer."

    (Hỏi 'Chúng ta ở đây để làm gì?' dường như là một câu hỏi đơn giản, nhưng nó có một câu trả lời phức tạp sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple question

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; không phức tạp.

"The instructions were simple and easy to follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That was a simple question.
Đó là một câu hỏi đơn giản.
Phủ định
It isn't a simple question.
Đó không phải là một câu hỏi đơn giản.
Nghi vấn
Is that a simple question?
Đó có phải là một câu hỏi đơn giản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple question".

Không có câu hỏi ngốc nghếch (No Stupid Questions)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường giáo dục và làm việc, có một quan niệm phổ biến là 'không có câu hỏi ngốc nghếch'. Điều này khuyến khích mọi người, dù ở trình độ hay kiến thức nào, hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, ngay cả những câu hỏi tưởng chừng 'đơn giản', vì chúng có thể giúp làm rõ vấn đề, thúc đẩy học hỏi và tránh hiểu lầm.

Phương pháp Socrates (Socratic Method)

Phương pháp Socrates là một hình thức đối thoại biện chứng được sử dụng để khám phá các ý tưởng phức tạp bằng cách đặt ra một loạt các câu hỏi 'đơn giản' nhưng sâu sắc. Bằng cách trả lời những câu hỏi tưởng chừng hiển nhiên, người được hỏi dần khám phá ra những sự thật hoặc mâu thuẫn trong lập luận của chính mình, cho thấy rằng những 'câu hỏi đơn giản' có thể là chìa khóa để hiểu biết sâu sắc.