easy question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không khó; đạt được mà không cần nhiều nỗ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exam was surprisingly easy."
"Bài kiểm tra dễ hơn tôi tưởng."
-
"That was an easy question to answer."
"Đó là một câu hỏi dễ trả lời."
-
"The teacher asked an easy question to start the lesson."
"Giáo viên đã hỏi một câu hỏi dễ để bắt đầu bài học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ease | sự dễ dàng, sự thoải mái |
| Verb | ease | làm dịu đi, giảm bớt |
| Adverb | easily | một cách dễ dàng |
| Noun | easiness | sự đơn giản, sự dễ chịu |
| Noun | question | câu hỏi, vấn đề |
| Verb | question | hỏi, đặt câu hỏi, nghi ngờ |
| Adjective | questionable | đáng nghi ngờ, có vấn đề |
| Noun | questioning | sự hỏi, sự chất vấn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'easy' thường được dùng để mô tả những thứ không đòi hỏi nhiều kỹ năng, công sức hoặc thời gian để thực hiện hoặc hiểu. Nó mang sắc thái đơn giản, dễ dàng tiếp cận. So sánh với 'simple' (đơn giản) có thể thiên về cấu trúc hoặc bản chất hơn là độ khó. 'Effortless' (dễ dàng, không tốn sức) nhấn mạnh sự thiếu nỗ lực cần thiết.
Prepositions
'Easy on' có nghĩa là nhẹ nhàng, không gây áp lực hoặc khó chịu. Ví dụ: 'This exercise is easy on the joints.' (Bài tập này nhẹ nhàng cho các khớp). 'Easy for' có nghĩa là dễ dàng đối với ai đó. Ví dụ: 'This test was easy for him.' (Bài kiểm tra này dễ đối với anh ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple a simple easy question (một câu hỏi dễ đơn giản)
-
straightforward a straightforward easy question (một câu hỏi dễ, thẳng thắn và dễ hiểu)
-
surprisingly a surprisingly easy question (một câu hỏi dễ một cách bất ngờ)
-
ask ask an easy question (hỏi một câu hỏi dễ)
-
answer answer an easy question (trả lời một câu hỏi dễ)
-
pose pose an easy question (đặt ra một câu hỏi dễ)
Idioms
-
No easy questions
Không có câu hỏi dễ (thường dùng để chỉ một vấn đề phức tạp, không có giải pháp hay câu trả lời đơn giản và nhanh chóng)
"When it comes to ethical dilemmas in AI, there are no easy questions, only difficult choices."
(Khi nói đến các tình huống khó xử về đạo đức trong AI, không có câu hỏi dễ nào, chỉ có những lựa chọn khó khăn.)
-
An easy question to ask, but hard to answer
Một câu hỏi dễ hỏi nhưng khó trả lời (dùng để chỉ câu hỏi thoạt nghe đơn giản nhưng để giải đáp hoặc thực hiện thì lại vô cùng khó)
"Why do people suffer? That's an easy question to ask, but hard to answer."
(Tại sao con người lại đau khổ? Đó là một câu hỏi dễ hỏi nhưng khó trả lời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy question
adjectiveKhông khó; đạt được mà không cần nhiều nỗ lực.
"The exam was surprisingly easy."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been thinking that the test was easily passable before she saw the actual easy questions. |
Cô ấy đã nghĩ rằng bài kiểm tra có thể dễ dàng vượt qua trước khi cô ấy nhìn thấy những câu hỏi dễ thật sự. |
| Phủ định | They hadn't been considering the easy question because they were too focused on the difficult ones. |
Họ đã không xem xét câu hỏi dễ vì họ quá tập trung vào những câu hỏi khó. |
| Nghi vấn | Had he been expecting an easy question before the exam started? |
Anh ấy đã mong đợi một câu hỏi dễ trước khi kỳ thi bắt đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy question".
