(Top Banner Ad)
easy question
A1
adjective A1 Tổng quát

easy question

UK: /ˈiːzi ˈkwes.tʃən/ • US: /ˈiːzi ˈkwes.tʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi dễ câu hỏi đơn giản câu hỏi dễ dàng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not difficult; achieved without great effort.

Vietnamese Meaning

Không khó; đạt được mà không cần nhiều nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exam was surprisingly easy."

    "Bài kiểm tra dễ hơn tôi tưởng."

  • "That was an easy question to answer."

    "Đó là một câu hỏi dễ trả lời."

  • "The teacher asked an easy question to start the lesson."

    "Giáo viên đã hỏi một câu hỏi dễ để bắt đầu bài học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái
Verb ease làm dịu đi, giảm bớt
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun easiness sự đơn giản, sự dễ chịu
Noun question câu hỏi, vấn đề
Verb question hỏi, đặt câu hỏi, nghi ngờ
Adjective questionable đáng nghi ngờ, có vấn đề
Noun questioning sự hỏi, sự chất vấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiacens
Old French
aisier
Middle English
esy
Latin
quaestionem
Old French
question
Middle English
questioun
English
easy question

Nguồn gốc 'easy' và 'question'

Cụm từ 'easy question' (câu hỏi dễ) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. Từ 'easy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adiacens' (có nghĩa là 'nằm gần', 'thuận tiện'), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'aisier' (làm dịu đi, dễ dàng) và cuối cùng là tiếng Anh. Từ 'question' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quaestionem' (nghĩa là 'sự tìm kiếm', 'sự điều tra'), qua tiếng Pháp cổ. Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một câu hỏi không đòi hỏi nhiều nỗ lực hay suy nghĩ để trả lời.

Usage Note

Tính từ 'easy' thường được dùng để mô tả những thứ không đòi hỏi nhiều kỹ năng, công sức hoặc thời gian để thực hiện hoặc hiểu. Nó mang sắc thái đơn giản, dễ dàng tiếp cận. So sánh với 'simple' (đơn giản) có thể thiên về cấu trúc hoặc bản chất hơn là độ khó. 'Effortless' (dễ dàng, không tốn sức) nhấn mạnh sự thiếu nỗ lực cần thiết.

Prepositions

on for

'Easy on' có nghĩa là nhẹ nhàng, không gây áp lực hoặc khó chịu. Ví dụ: 'This exercise is easy on the joints.' (Bài tập này nhẹ nhàng cho các khớp). 'Easy for' có nghĩa là dễ dàng đối với ai đó. Ví dụ: 'This test was easy for him.' (Bài kiểm tra này dễ đối với anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + easy question
  • simple a simple easy question
    (một câu hỏi dễ đơn giản)
  • straightforward a straightforward easy question
    (một câu hỏi dễ, thẳng thắn và dễ hiểu)
  • surprisingly a surprisingly easy question
    (một câu hỏi dễ một cách bất ngờ)
Verb + easy question
  • ask ask an easy question
    (hỏi một câu hỏi dễ)
  • answer answer an easy question
    (trả lời một câu hỏi dễ)
  • pose pose an easy question
    (đặt ra một câu hỏi dễ)

Idioms

  • No easy questions

    Không có câu hỏi dễ (thường dùng để chỉ một vấn đề phức tạp, không có giải pháp hay câu trả lời đơn giản và nhanh chóng)

    "When it comes to ethical dilemmas in AI, there are no easy questions, only difficult choices."

    (Khi nói đến các tình huống khó xử về đạo đức trong AI, không có câu hỏi dễ nào, chỉ có những lựa chọn khó khăn.)

  • An easy question to ask, but hard to answer

    Một câu hỏi dễ hỏi nhưng khó trả lời (dùng để chỉ câu hỏi thoạt nghe đơn giản nhưng để giải đáp hoặc thực hiện thì lại vô cùng khó)

    "Why do people suffer? That's an easy question to ask, but hard to answer."

    (Tại sao con người lại đau khổ? Đó là một câu hỏi dễ hỏi nhưng khó trả lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy question

adjective
Lật mặt

Không khó; đạt được mà không cần nhiều nỗ lực.

"The exam was surprisingly easy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been thinking that the test was easily passable before she saw the actual easy questions.
Cô ấy đã nghĩ rằng bài kiểm tra có thể dễ dàng vượt qua trước khi cô ấy nhìn thấy những câu hỏi dễ thật sự.
Phủ định
They hadn't been considering the easy question because they were too focused on the difficult ones.
Họ đã không xem xét câu hỏi dễ vì họ quá tập trung vào những câu hỏi khó.
Nghi vấn
Had he been expecting an easy question before the exam started?
Anh ấy đã mong đợi một câu hỏi dễ trước khi kỳ thi bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy question".

Câu hỏi khởi động trong giáo dục

Trong giáo dục và các buổi thuyết trình, người ta thường bắt đầu bằng những 'câu hỏi dễ' (warm-up questions) để giúp người học hoặc khán giả làm quen, lấy lại sự tự tin, kích hoạt kiến thức nền tảng hoặc chuyển tiếp nhẹ nhàng vào chủ đề chính trước khi đi sâu vào những vấn đề phức tạp hơn.

Sự đơn giản đánh lừa

Đôi khi, một 'câu hỏi dễ' không chỉ đơn thuần là dễ mà còn có thể chứa đựng những hiểu biết sâu sắc hoặc dùng để kiểm tra những kiến thức nền tảng cốt lõi một cách tinh tế. Trả lời đúng một câu hỏi tưởng chừng đơn giản có thể chứng tỏ sự nắm vững vững chắc về chủ đề.