(Top Banner Ad)
meaningless question
B2
Tính từ (Adjective) B2 Ngôn ngữ học/Giao tiếp

meaningless question

UK: /ˈmiːnɪŋləs ˈkwɛstʃən/ • US: /ˈmiːnɪŋləs ˈkwɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi vô nghĩa câu hỏi không có ý nghĩa câu hỏi nhảm nhí câu hỏi vô vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no meaning or purpose; pointless.

Vietnamese Meaning

Không có ý nghĩa hoặc mục đích; vô nghĩa, vô vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Asking why is a meaningless question when you haven't gathered any information."

    "Hỏi tại sao là một câu hỏi vô nghĩa khi bạn chưa thu thập được bất kỳ thông tin nào."

  • "It's a meaningless question to ask if he'll come if you haven't even invited him."

    "Hỏi liệu anh ta có đến không là một câu hỏi vô nghĩa nếu bạn thậm chí còn chưa mời anh ta."

  • "The politician dismissed the reporter's question as meaningless and moved on."

    "Chính trị gia đã bác bỏ câu hỏi của phóng viên là vô nghĩa và tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meaning Ý nghĩa, nghĩa
Noun meaninglessness Sự vô nghĩa, sự không có ý nghĩa
Adjective meaningful Có ý nghĩa, đầy ý nghĩa
Verb mean Có nghĩa là, có ý định, ngụ ý
Noun question Câu hỏi; sự chất vấn
Verb question Hỏi, chất vấn, nghi ngờ
Adjective questionable Đáng nghi ngờ, không chắc chắn
Adjective unquestionable Không thể nghi ngờ, rõ ràng, chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mainijaną
Old English
mænan
English
mean (verb)
English
meaning (noun)
Proto-Germanic
*lausaz
Old English
-lēas
English
-less
Latin
quaestionem
Old French
question
English
question (noun/verb)
English
meaningless question (phrase)

Nguồn gốc 'Meaningless'

Từ 'meaningless' (vô nghĩa) được cấu thành từ danh từ 'meaning' (ý nghĩa) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). 'Meaning' có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ 'mænan' (có ý định, biểu thị), xa hơn là từ Proto-Germanic '*mainijaną'. Hậu tố '-less' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ '-lēas', mang nghĩa 'không có', liên quan đến Proto-Germanic '*lausaz' (lỏng lẻo, tự do). Khi kết hợp, 'meaningless' mô tả điều gì đó thiếu hẳn ý nghĩa hoặc mục đích.

Nguồn gốc 'Question'

Từ 'question' (câu hỏi) được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'question', vốn lại có gốc từ từ Latin 'quaestionem'. 'Quaestionem' có nghĩa là 'một sự tìm kiếm', 'một sự tra hỏi' hoặc 'một câu hỏi'. Nó liên quan mật thiết với động từ 'quaerere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'hỏi'. Vì vậy, 'question' ngay từ đầu đã mang ý nghĩa của việc truy vấn thông tin hoặc tìm kiếm câu trả lời.

Sự kết hợp 'Meaningless Question'

Cụm từ 'meaningless question' (câu hỏi vô nghĩa) là sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'meaningless' và danh từ 'question'. Cụm từ này xuất hiện tự nhiên trong tiếng Anh để mô tả một câu hỏi không có giá trị, không có mục đích, hoặc không thể có câu trả lời hợp lý. Điều này thường là do câu hỏi dựa trên một tiền đề sai lầm, không liên quan đến vấn đề đang thảo luận, hoặc không mang lại bất kỳ thông tin hữu ích nào.

Usage Note

Từ 'meaningless' nhấn mạnh sự thiếu ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc mục đích thực tế của một điều gì đó. Trong ngữ cảnh 'meaningless question', nó chỉ một câu hỏi không dẫn đến bất kỳ thông tin hữu ích nào, có thể là do câu hỏi đó không rõ ràng, không liên quan hoặc không thể trả lời. So sánh với 'pointless question', có thể mang sắc thái rằng câu hỏi là lãng phí thời gian và năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meaningless question
  • purely a purely meaningless question
    (một câu hỏi hoàn toàn vô nghĩa)
  • utterly an utterly meaningless question
    (một câu hỏi hoàn toàn vô nghĩa (nhấn mạnh mức độ cao))
  • fundamentally a fundamentally meaningless question
    (một câu hỏi về cơ bản là vô nghĩa)
Verb + meaningless question
  • ask to ask a meaningless question
    (hỏi một câu hỏi vô nghĩa)
  • pose to pose a meaningless question
    (đặt ra một câu hỏi vô nghĩa)
  • dismiss to dismiss a meaningless question
    (gạt bỏ/bác bỏ một câu hỏi vô nghĩa)
Meaningless question + Verb / Context
  • leads a meaningless question often leads to nowhere
    (một câu hỏi vô nghĩa thường chẳng đi đến đâu)
  • wastes asking a meaningless question wastes time
    (hỏi một câu hỏi vô nghĩa làm tốn thời gian)

Idioms

  • It's a meaningless question to ask.

    Đây là một câu hỏi vô nghĩa để hỏi. (Ám chỉ rằng việc hỏi câu này là vô ích hoặc không cần thiết)

    "Given the current situation, it's a meaningless question to ask who is to blame."

    (Với tình hình hiện tại, việc hỏi ai là người đáng trách là một câu hỏi vô nghĩa.)

  • What's the point of asking such a meaningless question?

    Hỏi một câu hỏi vô nghĩa như vậy thì có ích gì? (Một cách chất vấn sự vô ích của việc hỏi)

    "He kept trying to find out details, but I told him, 'What's the point of asking such a meaningless question?'"

    (Anh ấy cứ cố gắng tìm hiểu chi tiết, nhưng tôi nói với anh ấy, 'Hỏi một câu hỏi vô nghĩa như vậy thì có ích gì?')

  • Don't get bogged down in meaningless questions.

    Đừng sa lầy vào những câu hỏi vô nghĩa. (Lời khuyên nên tập trung vào những điều quan trọng hơn)

    "During the debate, it's important not to get bogged down in meaningless questions and stick to the main points."

    (Trong cuộc tranh luận, điều quan trọng là không nên sa lầy vào những câu hỏi vô nghĩa và phải bám sát các ý chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaningless question

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không có ý nghĩa hoặc mục đích; vô nghĩa, vô vị.

"Asking why is a meaningless question when you haven't gathered any information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students answered the meaningless question carelessly.
Các sinh viên đã trả lời câu hỏi vô nghĩa một cách bất cẩn.
Phủ định
She intentionally ignored the meaningless question.
Cô ấy cố tình phớt lờ câu hỏi vô nghĩa.
Nghi vấn
Did he analyze the meaningless question thoroughly?
Anh ấy có phân tích câu hỏi vô nghĩa một cách kỹ lưỡng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference ends, the speaker will have answered a meaningless question.
Vào thời điểm hội nghị kết thúc, diễn giả sẽ trả lời một câu hỏi vô nghĩa.
Phủ định
By the end of the debate, the moderator won't have tolerated any meaningless questions.
Đến cuối cuộc tranh luận, người điều hành sẽ không chấp nhận bất kỳ câu hỏi vô nghĩa nào.
Nghi vấn
Will the committee have considered all the angles, or will they have just focused on meaningless questions?
Liệu ủy ban sẽ xem xét tất cả các khía cạnh, hay họ sẽ chỉ tập trung vào những câu hỏi vô nghĩa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningless question".

Tư duy phản biện và hiệu quả giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, khả năng nhận diện và tránh các 'câu hỏi vô nghĩa' là một phần quan trọng của tư duy phản biện. Việc đặt những câu hỏi rõ ràng, có mục đích giúp các cuộc thảo luận trở nên hiệu quả và tập trung hơn vào các vấn đề cốt lõi. Ngược lại, việc sa lầy vào những câu hỏi vô nghĩa có thể làm lãng phí thời gian, gây xao nhãng và làm chệch hướng vấn đề chính.

Câu hỏi triết học và Thiền (Koan)

Mặc dù 'meaningless question' thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng trong triết học hoặc một số truyền thống phương Đông như Thiền (Zen Buddhism), có những câu hỏi được gọi là 'koan' có vẻ 'vô nghĩa' hoặc không thể trả lời bằng lý trí thông thường. Mục đích của chúng không phải là để tìm kiếm một câu trả lời cụ thể, mà là để phá vỡ các khuôn mẫu suy nghĩ, thách thức nhận thức và thúc đẩy sự giác ngộ sâu sắc hơn. Điều này cho thấy rằng đôi khi, một 'câu hỏi vô nghĩa' có thể mở ra những cánh cửa tư duy mới.