meaningless question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có ý nghĩa hoặc mục đích; vô nghĩa, vô vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Asking why is a meaningless question when you haven't gathered any information."
"Hỏi tại sao là một câu hỏi vô nghĩa khi bạn chưa thu thập được bất kỳ thông tin nào."
-
"It's a meaningless question to ask if he'll come if you haven't even invited him."
"Hỏi liệu anh ta có đến không là một câu hỏi vô nghĩa nếu bạn thậm chí còn chưa mời anh ta."
-
"The politician dismissed the reporter's question as meaningless and moved on."
"Chính trị gia đã bác bỏ câu hỏi của phóng viên là vô nghĩa và tiếp tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meaning | Ý nghĩa, nghĩa |
| Noun | meaninglessness | Sự vô nghĩa, sự không có ý nghĩa |
| Adjective | meaningful | Có ý nghĩa, đầy ý nghĩa |
| Verb | mean | Có nghĩa là, có ý định, ngụ ý |
| Noun | question | Câu hỏi; sự chất vấn |
| Verb | question | Hỏi, chất vấn, nghi ngờ |
| Adjective | questionable | Đáng nghi ngờ, không chắc chắn |
| Adjective | unquestionable | Không thể nghi ngờ, rõ ràng, chắc chắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'meaningless' nhấn mạnh sự thiếu ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc mục đích thực tế của một điều gì đó. Trong ngữ cảnh 'meaningless question', nó chỉ một câu hỏi không dẫn đến bất kỳ thông tin hữu ích nào, có thể là do câu hỏi đó không rõ ràng, không liên quan hoặc không thể trả lời. So sánh với 'pointless question', có thể mang sắc thái rằng câu hỏi là lãng phí thời gian và năng lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely a purely meaningless question (một câu hỏi hoàn toàn vô nghĩa)
-
utterly an utterly meaningless question (một câu hỏi hoàn toàn vô nghĩa (nhấn mạnh mức độ cao))
-
fundamentally a fundamentally meaningless question (một câu hỏi về cơ bản là vô nghĩa)
-
ask to ask a meaningless question (hỏi một câu hỏi vô nghĩa)
-
pose to pose a meaningless question (đặt ra một câu hỏi vô nghĩa)
-
dismiss to dismiss a meaningless question (gạt bỏ/bác bỏ một câu hỏi vô nghĩa)
-
leads a meaningless question often leads to nowhere (một câu hỏi vô nghĩa thường chẳng đi đến đâu)
-
wastes asking a meaningless question wastes time (hỏi một câu hỏi vô nghĩa làm tốn thời gian)
Idioms
-
It's a meaningless question to ask.
Đây là một câu hỏi vô nghĩa để hỏi. (Ám chỉ rằng việc hỏi câu này là vô ích hoặc không cần thiết)
"Given the current situation, it's a meaningless question to ask who is to blame."
(Với tình hình hiện tại, việc hỏi ai là người đáng trách là một câu hỏi vô nghĩa.)
-
What's the point of asking such a meaningless question?
Hỏi một câu hỏi vô nghĩa như vậy thì có ích gì? (Một cách chất vấn sự vô ích của việc hỏi)
"He kept trying to find out details, but I told him, 'What's the point of asking such a meaningless question?'"
(Anh ấy cứ cố gắng tìm hiểu chi tiết, nhưng tôi nói với anh ấy, 'Hỏi một câu hỏi vô nghĩa như vậy thì có ích gì?')
-
Don't get bogged down in meaningless questions.
Đừng sa lầy vào những câu hỏi vô nghĩa. (Lời khuyên nên tập trung vào những điều quan trọng hơn)
"During the debate, it's important not to get bogged down in meaningless questions and stick to the main points."
(Trong cuộc tranh luận, điều quan trọng là không nên sa lầy vào những câu hỏi vô nghĩa và phải bám sát các ý chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meaningless question
Tính từ (Adjective)Không có ý nghĩa hoặc mục đích; vô nghĩa, vô vị.
"Asking why is a meaningless question when you haven't gathered any information."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students answered the meaningless question carelessly. |
Các sinh viên đã trả lời câu hỏi vô nghĩa một cách bất cẩn. |
| Phủ định | She intentionally ignored the meaningless question. |
Cô ấy cố tình phớt lờ câu hỏi vô nghĩa. |
| Nghi vấn | Did he analyze the meaningless question thoroughly? |
Anh ấy có phân tích câu hỏi vô nghĩa một cách kỹ lưỡng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference ends, the speaker will have answered a meaningless question. |
Vào thời điểm hội nghị kết thúc, diễn giả sẽ trả lời một câu hỏi vô nghĩa. |
| Phủ định | By the end of the debate, the moderator won't have tolerated any meaningless questions. |
Đến cuối cuộc tranh luận, người điều hành sẽ không chấp nhận bất kỳ câu hỏi vô nghĩa nào. |
| Nghi vấn | Will the committee have considered all the angles, or will they have just focused on meaningless questions? |
Liệu ủy ban sẽ xem xét tất cả các khía cạnh, hay họ sẽ chỉ tập trung vào những câu hỏi vô nghĩa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningless question".
