(Top Banner Ad)
trivial time
B1
Danh từ B1 Tổng quát

trivial time

UK: /ˈtrɪviəl taɪm/ • US: /ˈtrɪviəl taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian không đáng kể thời gian lặt vặt thời gian nhỏ nhặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small or insignificant amount of time; time considered unimportant or easily disregarded.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian nhỏ hoặc không đáng kể; thời gian được coi là không quan trọng hoặc dễ dàng bỏ qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't waste your time on trivial time activities when there are more important things to do."

    "Đừng lãng phí thời gian của bạn vào những hoạt động tốn ít thời gian không đáng kể khi có những việc quan trọng hơn cần làm."

  • "I try to avoid spending trivial time on social media during work hours."

    "Tôi cố gắng tránh dành thời gian không đáng kể cho mạng xã hội trong giờ làm việc."

  • "He dismissed the question as a waste of trivial time."

    "Anh ấy bác bỏ câu hỏi vì cho rằng đó là sự lãng phí thời gian không đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun triviality sự tầm thường, điều không quan trọng
Verb trivialize tầm thường hóa, coi nhẹ, hạ thấp giá trị
Adverb trivially một cách tầm thường/không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trivialis
English
trivial

Từ Ngã Ba Đường Đến Điều Tầm Thường

Từ 'trivialis' trong tiếng Latin có nghĩa là 'thuộc về ngã ba đường' ('trivium' là nơi ba con đường gặp nhau). Ở những nơi công cộng như vậy, mọi người thường nói chuyện phiếm, trao đổi những thông tin không quan trọng. Dần dần, từ này mang nghĩa 'thông thường, phổ biến' và sau đó phát triển thành 'tầm thường, không quan trọng' trong tiếng Anh hiện đại. Khi kết hợp với 'time', nó chỉ khoảng thời gian dành cho những việc vô nghĩa hoặc một khoảng thời gian rất ngắn, không đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một lượng thời gian nào đó không nên được lãng phí hoặc không cần phải lo lắng về nó. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý thời gian, hiệu quả công việc, hoặc các hoạt động không quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + trivial time
  • spend spend trivial time on X
    (dành thời gian vào những việc tầm thường, không quan trọng)
  • waste waste trivial time on X
    (lãng phí thời gian vào những việc vô bổ, không đáng kể)
Determiner/Quantifier + trivial time
  • no have no trivial time
    (không có thời gian để lãng phí/dành cho việc tầm thường)
  • any don't have any trivial time
    (không có chút thời gian nào để phí phạm vào việc vô nghĩa)

Idioms

  • There's no trivial time

    Không có thời gian nào là vô nghĩa/tầm thường, mọi khoảnh khắc đều quan trọng.

    "In this critical phase of the project, there's no trivial time to waste on distractions."

    (Trong giai đoạn quan trọng này của dự án, không có thời gian nào là vô nghĩa để lãng phí vào những việc gây xao nhãng.)

  • Beyond trivial time

    Vượt ra ngoài những khoảng thời gian tầm thường/vô nghĩa; ám chỉ điều gì đó nghiêm túc hoặc quan trọng.

    "This discussion requires our full attention; it's beyond trivial time."

    (Cuộc thảo luận này đòi hỏi sự chú ý hoàn toàn của chúng ta; nó vượt ra ngoài những khoảng thời gian tầm thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trivial time

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian nhỏ hoặc không đáng kể; thời gian được coi là không quan trọng hoặc dễ dàng bỏ qua.

"Don't waste your time on trivial time activities when there are more important things to do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial time".

Giá trị của thời gian trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian thường được coi là một nguồn tài nguyên quý giá, có thể 'kiếm được', 'tiết kiệm được' hoặc 'lãng phí'. Khái niệm 'trivial time' (thời gian tầm thường) thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng thời gian một cách không hiệu quả, không tạo ra giá trị, đối lập với văn hóa đề cao năng suất và hiệu quả.

Áp lực năng suất và tận dụng thời gian

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phát triển, áp lực phải luôn bận rộn và năng suất rất lớn. Việc dành 'trivial time' (thời gian tầm thường) thường bị coi là lãng phí hoặc thậm chí là thiếu trách nhiệm. Điều này thúc đẩy xu hướng tận dụng mọi khoảnh khắc, biến các hoạt động giải trí thành 'thời gian có chất lượng' hoặc có mục đích rõ ràng, nhằm tránh cảm giác lãng phí thời gian.