true-to-life movie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Accurately representing real life.
Vietnamese Meaning
Diễn tả hoặc mô tả một cách chính xác cuộc sống thực tế, giống như thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was praised for its true-to-life portrayal of family dynamics."
"Bộ phim được khen ngợi vì khắc họa chân thực những động lực gia đình."
-
"The director aimed to create a true-to-life movie about the struggles of everyday people."
"Đạo diễn đã nhắm đến việc tạo ra một bộ phim chân thực về những khó khăn của người dân thường."
-
"Many viewers found the true-to-life movie emotionally moving."
"Nhiều khán giả thấy bộ phim chân thực rất cảm động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "true-to-life" thường được dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là phim ảnh, sách, kịch. Nó nhấn mạnh tính chân thực, gần gũi với đời sống, không thêm thắt hoặc bóp méo quá nhiều. Khác với 'realistic' có thể mang nghĩa rộng hơn, 'true-to-life' đặc biệt nhấn mạnh sự trung thực với các chi tiết nhỏ nhặt và cảm xúc thực tế.
Prepositions
Khi sử dụng với 'of', nó thường mô tả mức độ chân thực của một điều gì đó (ví dụ: "a story true-to-life of courage"). Khi sử dụng với 'about', nó cho thấy tác phẩm nói về những khía cạnh có thật trong cuộc sống (ví dụ: "a documentary true-to-life about refugees"). Tuy nhiên, 'true-to-life' thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, không tách rời bởi giới từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gripping true-to-life movie (bộ phim dựa trên đời thực đầy lôi cuốn)
-
powerful true-to-life movie (bộ phim dựa trên đời thực đầy mạnh mẽ)
-
watch a true-to-life movie (xem một bộ phim dựa trên đời thực)
-
recommend a true-to-life movie (giới thiệu một bộ phim dựa trên đời thực)
Idioms
-
Life is stranger than fiction
Đời thực còn kỳ lạ hơn cả tiểu thuyết (ám chỉ những sự kiện trong đời thực đôi khi còn khó tin hơn cả những câu chuyện hư cấu).
"That true-to-life movie was unbelievable; it proves life is stranger than fiction."
(Bộ phim dựa trên đời thực đó thật khó tin; nó chứng minh rằng đời thực còn kỳ lạ hơn cả tiểu thuyết.)
-
Based on a true story
Dựa trên một câu chuyện có thật.
"Many viewers find true-to-life movies, those based on true stories, more compelling."
(Nhiều khán giả thấy những bộ phim dựa trên đời thực, những bộ phim dựa trên câu chuyện có thật, hấp dẫn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
true-to-life movie
Tính từDiễn tả hoặc mô tả một cách chính xác cuộc sống thực tế, giống như thật.
"The movie was praised for its true-to-life portrayal of family dynamics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true-to-life movie".
