(Top Banner Ad)
turbulent seas
B2
Tính từ B2 Địa lý, Hàng hải

turbulent seas

UK: /ˈtɜːbjələnt siːz/ • US: /ˈtɜːrbjələnt siːz/

Nghĩa tiếng Việt

biển động dữ dội biển nổi sóng lớn sóng gió bão bùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by unrest or disorder; violently disturbed.

Vietnamese Meaning

Được đặc trưng bởi sự bất ổn hoặc hỗn loạn; bị xáo trộn dữ dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small boat struggled to stay afloat in the turbulent seas."

    "Chiếc thuyền nhỏ chật vật để giữ thăng bằng trên biển động."

  • "The ship encountered turbulent seas during its voyage."

    "Con tàu gặp phải biển động trong suốt hành trình của nó."

  • "Turbulent seas made the crossing extremely difficult."

    "Biển động khiến cho việc vượt biển trở nên vô cùng khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turbulence sự hỗn loạn, sự nhiễu loạn (trạng thái của gió, nước, hoặc tình hình)
Verb disturb làm xáo trộn, quấy rầy
Noun disturbance sự xáo trộn, sự gây rối
Adjective turbid (nước) đục ngầu, vẩn đục

Synonyms

Antonyms

calm seas (biển lặng)tranquil seas (biển thanh bình)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*twerbh-
Latin
turba
Latin
turbulentus
Old French
turbulent
English
turbulent

Nguồn gốc của 'turbulent'

Từ 'turbulent' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'turba', nghĩa là 'đám đông, sự hỗn loạn'. Hình dung một đám đông ồn ào, xô đẩy nhau sẽ giúp bạn hiểu được cảm giác 'nhiễu loạn, bất ổn' mà từ này muốn truyền tải, đặc biệt khi nói về biển cả hay các tình huống khó khăn trong cuộc sống.

Usage Note

Tính từ 'turbulent' mô tả trạng thái của biển khi có sóng lớn, gió mạnh và dòng chảy hỗn loạn. Nó nhấn mạnh sự thiếu ổn định và nguy hiểm. Khác với 'rough seas' (biển động), 'turbulent seas' thường ngụ ý một mức độ hỗn loạn cao hơn và có thể gây ra nhiều khó khăn hơn cho việc điều hướng.
Ở đây 'seas' là số nhiều của 'sea' (biển), dùng để chỉ một vùng biển rộng lớn hoặc nhiều vùng biển khác nhau. Khi kết hợp với 'turbulent', nó nhấn mạnh rằng nhiều vùng biển đang trải qua tình trạng hỗn loạn.

Prepositions

in on

Khi sử dụng với 'in', nó thường mô tả vị trí: 'The ship sailed in turbulent seas.' (Con tàu đi trong vùng biển động). Khi sử dụng với 'on', nó thường mô tả trạng thái hoặc ảnh hưởng: 'The turbulent seas caused the ship to rock violently.' (Biển động khiến con tàu rung lắc dữ dội.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turbulent seas
  • rough rough turbulent seas
    (biển động dữ dội)
  • wild wild turbulent seas
    (biển động hung dữ, khắc nghiệt)
  • stormy stormy turbulent seas
    (biển động như bão tố)
Verb + turbulent seas
  • navigate navigate turbulent seas
    (vượt qua/điều hướng qua biển động)
  • brave brave turbulent seas
    (dũng cảm đương đầu với biển động)
  • weather weather turbulent seas
    (chống chọi/vượt qua biển động (khó khăn))
  • sail through sail through turbulent seas
    (đi thuyền qua biển động)

Idioms

  • navigate the turbulent seas of [something]

    vượt qua giai đoạn đầy sóng gió/khó khăn của [cái gì đó]

    "The new CEO had to navigate the turbulent seas of a company in crisis."

    (Vị CEO mới phải vượt qua giai đoạn đầy sóng gió của một công ty đang khủng hoảng.)

  • weather the turbulent seas

    chống chọi và vượt qua những khó khăn/thử thách khắc nghiệt

    "After years of financial struggles, they finally weathered the turbulent seas and found stability."

    (Sau nhiều năm vật lộn với khó khăn tài chính, cuối cùng họ cũng vượt qua được sóng gió và tìm thấy sự ổn định.)

  • a ship on turbulent seas

    (ví von) một tình huống bấp bênh, không ổn định, đầy rủi ro

    "Without a clear leader, the project was like a ship on turbulent seas, drifting without direction."

    (Không có người lãnh đạo rõ ràng, dự án giống như một con thuyền giữa biển động, trôi dạt vô định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turbulent seas

Tính từ
Lật mặt

Được đặc trưng bởi sự bất ổn hoặc hỗn loạn; bị xáo trộn dữ dội.

"The small boat struggled to stay afloat in the turbulent seas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turbulent seas".

Biển cả và phép ẩn dụ cho cuộc đời

Trong văn hóa phương Tây, biển cả thường được dùng làm ẩn dụ cho cuộc hành trình cuộc đời. 'Turbulent seas' (biển động) tượng trưng cho những khó khăn, thử thách, hoặc giai đoạn bất ổn mà con người phải đối mặt. Hình ảnh này xuất hiện nhiều trong văn học, thơ ca và các câu chuyện ngụ ngôn, nhấn mạnh sự kiên cường và khả năng vượt qua nghịch cảnh.

Ngôn ngữ hàng hải trong đời sống

Nhiều thành ngữ và cụm từ tiếng Anh liên quan đến hàng hải và biển cả đã đi vào ngôn ngữ đời thường, phản ánh tầm quan trọng của biển trong lịch sử và văn hóa phương Tây. Ví dụ, 'smooth sailing' (thuận buồm xuôi gió) trái ngược với 'turbulent seas' (biển động, khó khăn), hay 'to be in the same boat' (cùng chung cảnh ngộ), cho thấy biển là một nguồn cảm hứng phong phú cho các phép ẩn dụ về cuộc sống.