turn sharply right
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đổi hướng đột ngột sang bên phải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The driver had to turn sharply right to avoid the pedestrian."
"Người lái xe phải rẽ nhanh sang phải để tránh người đi bộ."
-
"Turn sharply right after you pass the gas station."
"Rẽ phải gấp sau khi bạn đi qua trạm xăng."
-
"The map says to turn sharply right at the fork in the road."
"Bản đồ nói phải rẽ phải gấp ở ngã ba đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | turn | rẽ, xoay, quay |
| Noun | turn | lượt rẽ, sự xoay chuyển, vòng quay |
| Noun | turning | khúc cua, chỗ rẽ |
| Noun | turnaround | sự thay đổi hoàn toàn, sự quay đầu |
| Adjective | sharp | sắc bén, nhọn, rõ nét, đột ngột |
| Adverb | sharply | một cách đột ngột, sắc bén, rõ rệt |
| Noun | sharpness | sự sắc bén, độ nhọn, sự rõ nét |
| Verb | sharpen | mài sắc, làm cho rõ nét hơn |
| Adjective | right | bên phải, đúng, phải phép |
| Noun | right | bên phải, quyền lợi, sự đúng đắn |
| Adverb | rightly | một cách đúng đắn, chính đáng |
| Verb | right | sửa lại, làm cho đúng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ dẫn đường đi, đặc biệt là khi cần rẽ nhanh. 'Sharply' nhấn mạnh sự thay đổi hướng đi đột ngột, khác với việc rẽ từ từ.
'Right' đơn giản chỉ hướng bên phải, trong khi 'sharply' bổ nghĩa cho hành động 'turn', nhấn mạnh sự gấp gáp, đột ngột của việc rẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
needs to needs to turn sharply right (cần phải rẽ phải gấp)
-
had to had to turn sharply right (đã phải rẽ phải gấp)
-
decided to decided to turn sharply right (đã quyết định rẽ phải gấp)
-
told to told to turn sharply right (được bảo phải rẽ phải gấp)
-
The car The car turned sharply right. (Chiếc xe rẽ phải gấp.)
-
The driver The driver turned sharply right. (Người lái xe đã rẽ phải gấp.)
-
The road The road turns sharply right ahead. (Con đường phía trước rẽ ngoặt sang phải.)
-
Suddenly Suddenly, turn sharply right. (Đột nhiên, rẽ phải gấp.)
-
Quickly Quickly turn sharply right. (Nhanh chóng rẽ phải gấp.)
Idioms
-
At the intersection, turn sharply right.
Tại ngã tư, hãy rẽ phải gấp.
"Follow the signs and at the next intersection, turn sharply right."
(Hãy đi theo biển báo và tại ngã tư tiếp theo, hãy rẽ phải gấp.)
-
He had to turn sharply right to avoid a collision.
Anh ấy đã phải rẽ phải gấp để tránh va chạm.
"The deer ran into the road, and he had to turn sharply right."
(Con nai chạy ra đường, và anh ấy đã phải rẽ phải gấp.)
-
The road ahead will turn sharply right.
Con đường phía trước sẽ rẽ ngoặt sang phải.
"Be careful, the road ahead will turn sharply right near the cliff."
(Cẩn thận, con đường phía trước sẽ rẽ ngoặt sang phải gần vách đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turn sharply right
VerbĐổi hướng đột ngột sang bên phải.
"The driver had to turn sharply right to avoid the pedestrian."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turn sharply right".
