(Top Banner Ad)
turned on
B1
Phrasal Verb B1 Nhiều lĩnh vực (Tùy thuộc vào nghĩa)

turned on

UK: /tɜːnd ɒn/ • US: /tɜrnd ɑn/

Nghĩa tiếng Việt

bật khởi động kích thích gây hứng thú
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To activate or start a device or machine.

Vietnamese Meaning

Bật hoặc khởi động một thiết bị hoặc máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He turned on the television to watch the news."

    "Anh ấy bật tivi để xem tin tức."

  • "Please turn on the lights."

    "Làm ơn bật đèn lên."

  • "The music turned me on."

    "Âm nhạc khiến tôi cảm thấy phấn khích."

  • "I was really turned on by her intelligence."

    "Tôi thực sự bị thu hút bởi trí thông minh của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn quay, xoay, bật, tắt, trở thành
Noun turn lượt, sự xoay chuyển, ngã rẽ
Noun turning sự xoay, khúc cua, điểm uốn, bước ngoặt
Adjective upturned lật ngược, ngửa lên
Noun turnaround sự xoay chuyển, sự thay đổi lớn (trong tình hình, kinh doanh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Tùy thuộc vào nghĩa)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ana
Old English
on
Latin
tornare
Old French
turner
Old English
turnian
English (17th Century)
turn on (activate)
English (mid-20th Century)
turn on (excite/arouse)

Nghĩa đen và Sự kích hoạt

Cụm từ 'turn on' ban đầu mang nghĩa đen là 'xoay để khởi động' một thiết bị. Tưởng tượng việc xoay một nút hoặc một tay cầm để bật đèn, đài hay một chiếc máy nào đó. Từ đó, nó phát triển thành nghĩa 'kích hoạt' hoặc 'làm cho hoạt động' một cách rộng rãi hơn.

Sự Hưng phấn và Văn hóa đại chúng

Vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là những năm 1960, cụm từ 'turn on' bắt đầu được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc 'kích thích' hoặc 'gây hưng phấn', nhất là về mặt tình dục. Nghĩa này phát triển mạnh mẽ trong văn hóa đại chúng và thường được dùng để mô tả sự hấp dẫn hoặc phấn khích mãnh liệt.

Usage Note

Thường dùng với các thiết bị điện tử, máy móc. Khác với 'switch on', 'turn on' mang tính tổng quát hơn, bao gồm cả việc bật bằng công tắc, nút bấm hoặc thậm chí bằng giọng nói.
Đây là một nghĩa bóng, mang tính nhạy cảm. Cần cẩn trọng khi sử dụng trong giao tiếp.
Nghĩa này diễn tả sự thay đổi cảm xúc, từ không quan tâm thành quan tâm và nhiệt tình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turned on
  • fully fully turned on
    (bật hoàn toàn, hoàn toàn bị kích thích)
  • already already turned on
    (đã bật rồi, đã bị kích thích rồi)
Verb + turned on
  • get get turned on
    (bị kích thích, bị cuốn hút (thường là tình dục))
  • be be turned on
    (đang bật, đang bị kích thích/hưng phấn)
Noun + turned on
  • lights lights turned on
    (đèn bật sáng)
  • TV TV turned on
    (TV đang bật)
  • engine engine turned on
    (động cơ đã khởi động)
turned on + Preposition
  • by turned on by the music
    (bị kích thích/hưng phấn bởi âm nhạc)
  • to turned on to classical music
    (được giới thiệu/làm quen với nhạc cổ điển (và yêu thích nó))

Idioms

  • Be turned on by someone/something

    Bị ai đó/điều gì đó kích thích tình dục hoặc cuốn hút mãnh liệt.

    "He's really turned on by intelligent women."

    (Anh ấy thực sự bị cuốn hút bởi những người phụ nữ thông minh.)

  • Get turned on to something

    Được giới thiệu hoặc làm quen với một điều gì đó mới mẻ (thường là một sở thích, một ý tưởng, hoặc một lối sống) và trở nên hứng thú với nó.

    "My brother got me turned on to jazz music."

    (Anh trai tôi đã giới thiệu và làm tôi mê mẩn nhạc jazz.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turned on

Phrasal Verb
Lật mặt

Bật hoặc khởi động một thiết bị hoặc máy móc.

"He turned on the television to watch the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turned on".

Ý nghĩa tình dục và sự phổ biến

Cụm từ 'turned on' đã trở thành một cách nói phổ biến để chỉ sự kích thích hoặc hưng phấn tình dục trong tiếng Anh. Nó thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và trong các phương tiện truyền thông, đôi khi mang sắc thái thân mật hoặc không trang trọng. Việc hiểu ngữ cảnh là rất quan trọng để tránh hiểu lầm khi sử dụng.

Văn hóa đối kháng thập niên 60

Cụm từ 'turn on' từng là một phần của khẩu hiệu nổi tiếng 'Turn On, Tune In, Drop Out' của nhà tâm lý học Timothy Leary vào những năm 1960. Trong ngữ cảnh này, 'turn on' không chỉ có nghĩa là 'thử nghiệm ma túy gây ảo giác' mà còn là 'mở lòng với những trải nghiệm mới và nhận thức cao hơn', gắn liền với phong trào phản văn hóa và lối sống hippie thời bấy giờ.