turned on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bật hoặc khởi động một thiết bị hoặc máy móc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He turned on the television to watch the news."
"Anh ấy bật tivi để xem tin tức."
-
"Please turn on the lights."
"Làm ơn bật đèn lên."
-
"The music turned me on."
"Âm nhạc khiến tôi cảm thấy phấn khích."
-
"I was really turned on by her intelligence."
"Tôi thực sự bị thu hút bởi trí thông minh của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | turn | quay, xoay, bật, tắt, trở thành |
| Noun | turn | lượt, sự xoay chuyển, ngã rẽ |
| Noun | turning | sự xoay, khúc cua, điểm uốn, bước ngoặt |
| Adjective | upturned | lật ngược, ngửa lên |
| Noun | turnaround | sự xoay chuyển, sự thay đổi lớn (trong tình hình, kinh doanh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng với các thiết bị điện tử, máy móc. Khác với 'switch on', 'turn on' mang tính tổng quát hơn, bao gồm cả việc bật bằng công tắc, nút bấm hoặc thậm chí bằng giọng nói.
Đây là một nghĩa bóng, mang tính nhạy cảm. Cần cẩn trọng khi sử dụng trong giao tiếp.
Nghĩa này diễn tả sự thay đổi cảm xúc, từ không quan tâm thành quan tâm và nhiệt tình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully turned on (bật hoàn toàn, hoàn toàn bị kích thích)
-
already already turned on (đã bật rồi, đã bị kích thích rồi)
-
get get turned on (bị kích thích, bị cuốn hút (thường là tình dục))
-
be be turned on (đang bật, đang bị kích thích/hưng phấn)
-
lights lights turned on (đèn bật sáng)
-
TV TV turned on (TV đang bật)
-
engine engine turned on (động cơ đã khởi động)
-
by turned on by the music (bị kích thích/hưng phấn bởi âm nhạc)
-
to turned on to classical music (được giới thiệu/làm quen với nhạc cổ điển (và yêu thích nó))
Idioms
-
Be turned on by someone/something
Bị ai đó/điều gì đó kích thích tình dục hoặc cuốn hút mãnh liệt.
"He's really turned on by intelligent women."
(Anh ấy thực sự bị cuốn hút bởi những người phụ nữ thông minh.)
-
Get turned on to something
Được giới thiệu hoặc làm quen với một điều gì đó mới mẻ (thường là một sở thích, một ý tưởng, hoặc một lối sống) và trở nên hứng thú với nó.
"My brother got me turned on to jazz music."
(Anh trai tôi đã giới thiệu và làm tôi mê mẩn nhạc jazz.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turned on
Phrasal VerbBật hoặc khởi động một thiết bị hoặc máy móc.
"He turned on the television to watch the news."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turned on".
