typical company
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being usual or normal; representative of a type, group, or category.
Vietnamese Meaning
Điển hình, tiêu biểu, thường thấy, thông thường, đặc trưng cho một loại, nhóm hoặc hạng mục nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A typical company in this sector has around 50 employees."
"Một công ty điển hình trong lĩnh vực này có khoảng 50 nhân viên."
-
"This is a typical company for this industry."
"Đây là một công ty điển hình cho ngành công nghiệp này."
-
"A typical company structure includes a board of directors and several departments."
"Một cấu trúc công ty điển hình bao gồm một hội đồng quản trị và một vài phòng ban."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | typical | điển hình, tiêu biểu |
| Adverb | typically | điển hình là, thông thường |
| Noun | type | loại, kiểu |
| Verb | typify | làm cho điển hình, tiêu biểu cho |
| Noun | company | công ty, hãng; sự bầu bạn |
| Verb | accompany | đi cùng, kèm theo |
| Noun | companion | bạn đồng hành |
| Noun | companionship | tình bạn, sự bầu bạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'typical company', chúng ta thường muốn chỉ một công ty có những đặc điểm phổ biến, dễ nhận thấy ở các công ty cùng ngành, cùng quy mô, hoặc cùng khu vực. Nó không mang ý nghĩa khen ngợi hay chê bai, mà chỉ mang tính chất mô tả.
Trong cụm từ này, 'company' đề cập đến một tổ chức kinh doanh, có thể là lớn hoặc nhỏ, hoạt động với mục đích tạo ra lợi nhuận. Nó nhấn mạnh khía cạnh tổ chức của một doanh nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a typical small company (một công ty nhỏ điển hình)
-
large a typical large company (một công ty lớn điển hình)
-
startup a typical startup company (một công ty khởi nghiệp điển hình)
-
multinational a typical multinational company (một công ty đa quốc gia điển hình)
-
structure the structure of a typical company (cấu trúc của một công ty điển hình)
-
culture the culture of a typical company (văn hóa của một công ty điển hình)
-
challenges the challenges faced by a typical company (những thách thức mà một công ty điển hình phải đối mặt)
-
employee a typical company employee (một nhân viên công ty điển hình)
-
represent represent a typical company (đại diện cho một công ty điển hình)
-
operate like operate like a typical company (vận hành như một công ty điển hình)
-
mimic mimic a typical company's policies (bắt chước các chính sách của một công ty điển hình)
Idioms
-
not your typical company
không phải là một công ty điển hình/thông thường (ám chỉ sự độc đáo, khác biệt)
"Their office has a slide and a pet-friendly policy; it's definitely not your typical company."
(Văn phòng của họ có cầu trượt và chính sách cho phép mang thú cưng; đó chắc chắn không phải là một công ty điển hình.)
-
a typical company's journey
hành trình/quá trình phát triển điển hình của một công ty
"From startup to market leader, their growth followed a typical company's journey of innovation and expansion."
(Từ một công ty khởi nghiệp đến dẫn đầu thị trường, sự phát triển của họ đã đi theo hành trình điển hình của một công ty với đổi mới và mở rộng.)
-
beyond a typical company's scope
vượt ra ngoài phạm vi/khả năng thông thường của một công ty
"The project's complexity was beyond a typical company's scope, requiring specialized expertise."
(Độ phức tạp của dự án đã vượt ra ngoài phạm vi thông thường của một công ty, đòi hỏi chuyên môn đặc biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
typical company
Tính từĐiển hình, tiêu biểu, thường thấy, thông thường, đặc trưng cho một loại, nhóm hoặc hạng mục nào đó.
"A typical company in this sector has around 50 employees."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that a typical company offered health insurance to its employees. |
Cô ấy nói rằng một công ty điển hình cung cấp bảo hiểm y tế cho nhân viên của mình. |
| Phủ định | He mentioned that a typical company did not allow employees to work remotely full-time back then. |
Anh ấy đề cập rằng một công ty điển hình không cho phép nhân viên làm việc từ xa toàn thời gian vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | They asked if it was typical for a company to provide free lunch. |
Họ hỏi liệu việc một công ty cung cấp bữa trưa miễn phí có phải là điều điển hình hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical company".
