(Top Banner Ad)
typical company
B1
Tính từ B1 Kinh tế

typical company

UK: /ˈtɪpɪkəl ˈkʌmpənɪ/ • US: /ˈtɪpɪkəl ˈkʌmpəni/

Nghĩa tiếng Việt

công ty điển hình công ty tiêu biểu công ty thông thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being usual or normal; representative of a type, group, or category.

Vietnamese Meaning

Điển hình, tiêu biểu, thường thấy, thông thường, đặc trưng cho một loại, nhóm hoặc hạng mục nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A typical company in this sector has around 50 employees."

    "Một công ty điển hình trong lĩnh vực này có khoảng 50 nhân viên."

  • "This is a typical company for this industry."

    "Đây là một công ty điển hình cho ngành công nghiệp này."

  • "A typical company structure includes a board of directors and several departments."

    "Một cấu trúc công ty điển hình bao gồm một hội đồng quản trị và một vài phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective typical điển hình, tiêu biểu
Adverb typically điển hình là, thông thường
Noun type loại, kiểu
Verb typify làm cho điển hình, tiêu biểu cho
Noun company công ty, hãng; sự bầu bạn
Verb accompany đi cùng, kèm theo
Noun companion bạn đồng hành
Noun companionship tình bạn, sự bầu bạn

Synonyms

average company (công ty trung bình)common company (công ty phổ biến)usual company (công ty thông thường)

Antonyms

unusual company (công ty khác thường)unique company (công ty độc đáo)extraordinary company (công ty phi thường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
typikos (của một loại)
Late Latin
typicus (biểu tượng, đặc trưng)
Old French
compaignie (tập hợp, tình bạn)
Late Latin
companio (người cùng ăn bánh mì)
Middle English
company (tập hợp người)
English (17th Century)
typical (điển hình)
English (16th Century)
company (tổ chức kinh doanh)
English (Modern)
typical company

Nguồn gốc của 'Typical'

Từ 'typical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'typikos' (nghĩa là 'của một loại, theo một kiểu mẫu'), sau đó vào tiếng Latin muộn thành 'typicus' mang nghĩa 'biểu tượng' hay 'đặc trưng'. Đến thế kỷ 17, nó được chấp nhận vào tiếng Anh với nghĩa 'điển hình' hoặc 'tiêu biểu cho một nhóm'.

Nguồn gốc của 'Company'

Từ 'company' ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'compaignie' có nghĩa là 'tập hợp' hoặc 'tình bạn'. Gốc rễ sâu xa hơn là tiếng Latin muộn 'companio', nghĩa đen là 'người cùng ăn bánh mì' (com- 'cùng với' + panis 'bánh mì'). Từ thế kỷ 16, nghĩa 'tổ chức kinh doanh' bắt đầu phát triển trong tiếng Anh, ám chỉ một nhóm người cùng làm việc vì mục đích chung.

Sự kết hợp 'Typical Company'

Khi hai từ 'typical' và 'company' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ miêu tả một doanh nghiệp có những đặc điểm, cấu trúc hoặc cách vận hành mà người ta thường mong đợi hoặc nhìn thấy ở phần lớn các công ty khác trong cùng lĩnh vực hoặc quy mô. Nó được dùng để chỉ một ví dụ tiêu biểu, đại diện cho số đông các công ty.

Usage Note

Khi sử dụng 'typical company', chúng ta thường muốn chỉ một công ty có những đặc điểm phổ biến, dễ nhận thấy ở các công ty cùng ngành, cùng quy mô, hoặc cùng khu vực. Nó không mang ý nghĩa khen ngợi hay chê bai, mà chỉ mang tính chất mô tả.
Trong cụm từ này, 'company' đề cập đến một tổ chức kinh doanh, có thể là lớn hoặc nhỏ, hoạt động với mục đích tạo ra lợi nhuận. Nó nhấn mạnh khía cạnh tổ chức của một doanh nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ mô tả loại công ty
  • small a typical small company
    (một công ty nhỏ điển hình)
  • large a typical large company
    (một công ty lớn điển hình)
  • startup a typical startup company
    (một công ty khởi nghiệp điển hình)
  • multinational a typical multinational company
    (một công ty đa quốc gia điển hình)
Danh từ liên quan đến 'typical company'
  • structure the structure of a typical company
    (cấu trúc của một công ty điển hình)
  • culture the culture of a typical company
    (văn hóa của một công ty điển hình)
  • challenges the challenges faced by a typical company
    (những thách thức mà một công ty điển hình phải đối mặt)
  • employee a typical company employee
    (một nhân viên công ty điển hình)
Động từ đi kèm 'typical company'
  • represent represent a typical company
    (đại diện cho một công ty điển hình)
  • operate like operate like a typical company
    (vận hành như một công ty điển hình)
  • mimic mimic a typical company's policies
    (bắt chước các chính sách của một công ty điển hình)

Idioms

  • not your typical company

    không phải là một công ty điển hình/thông thường (ám chỉ sự độc đáo, khác biệt)

    "Their office has a slide and a pet-friendly policy; it's definitely not your typical company."

    (Văn phòng của họ có cầu trượt và chính sách cho phép mang thú cưng; đó chắc chắn không phải là một công ty điển hình.)

  • a typical company's journey

    hành trình/quá trình phát triển điển hình của một công ty

    "From startup to market leader, their growth followed a typical company's journey of innovation and expansion."

    (Từ một công ty khởi nghiệp đến dẫn đầu thị trường, sự phát triển của họ đã đi theo hành trình điển hình của một công ty với đổi mới và mở rộng.)

  • beyond a typical company's scope

    vượt ra ngoài phạm vi/khả năng thông thường của một công ty

    "The project's complexity was beyond a typical company's scope, requiring specialized expertise."

    (Độ phức tạp của dự án đã vượt ra ngoài phạm vi thông thường của một công ty, đòi hỏi chuyên môn đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typical company

Tính từ
Lật mặt

Điển hình, tiêu biểu, thường thấy, thông thường, đặc trưng cho một loại, nhóm hoặc hạng mục nào đó.

"A typical company in this sector has around 50 employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that a typical company offered health insurance to its employees.
Cô ấy nói rằng một công ty điển hình cung cấp bảo hiểm y tế cho nhân viên của mình.
Phủ định
He mentioned that a typical company did not allow employees to work remotely full-time back then.
Anh ấy đề cập rằng một công ty điển hình không cho phép nhân viên làm việc từ xa toàn thời gian vào thời điểm đó.
Nghi vấn
They asked if it was typical for a company to provide free lunch.
Họ hỏi liệu việc một công ty cung cấp bữa trưa miễn phí có phải là điều điển hình hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical company".

Văn hóa doanh nghiệp (Corporate Culture)

Ở các nước phương Tây, 'typical company' thường gắn liền với khái niệm văn hóa doanh nghiệp. Điều này bao gồm các giá trị, hành vi và môi trường làm việc chung. Một 'typical company' có thể có cấu trúc phân cấp rõ ràng, quy định giờ làm việc 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, và các buổi họp định kỳ. Văn hóa này định hình cách nhân viên tương tác và cảm nhận về công việc của họ.

Con đường sự nghiệp (Corporate Ladder)

Trong một 'typical company', khái niệm 'corporate ladder' (nấc thang doanh nghiệp) là phổ biến, mô tả con đường thăng tiến nghề nghiệp từ vị trí cấp dưới lên cấp quản lý cao hơn. Điều này phản ánh kỳ vọng về sự phát triển cá nhân và sự nghiệp trong môi trường doanh nghiệp truyền thống, nơi nhân viên thường mong muốn leo lên các bậc thang trong cùng một công ty hoặc ngành nghề.