(Top Banner Ad)
small company
A2
Cụm danh từ A2 Kinh tế

small company

UK: /smɔːl ˈkʌmpənɪ/ • US: /smɔːl ˈkʌmpəni/

Nghĩa tiếng Việt

công ty nhỏ doanh nghiệp nhỏ xí nghiệp nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business or organization with a relatively small number of employees and/or relatively low revenue.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp hoặc tổ chức có số lượng nhân viên tương đối ít và/hoặc doanh thu tương đối thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works for a small company that specializes in handmade crafts."

    "Cô ấy làm việc cho một công ty nhỏ chuyên về đồ thủ công mỹ nghệ."

  • "Many small companies struggle to compete with larger corporations."

    "Nhiều công ty nhỏ gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các tập đoàn lớn hơn."

  • "The government provides support for small companies."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho các công ty nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smallness sự nhỏ bé, tính chất nhỏ
Adjective smaller nhỏ hơn
Adjective smallest nhỏ nhất
Noun companion bạn đồng hành, người đồng hành
Noun companionship tình bạn, sự đồng hành
Verb accompany đi cùng, hộ tống, kèm theo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
Latin
companio
Old French
compagnie
Middle English
companie
English
small company

Nguồn gốc của 'small'

Từ 'small' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *smalaz, nghĩa là 'nhỏ, hẹp'. Sau đó, nó xuất hiện trong tiếng Anh cổ là 'smæl' với ý nghĩa 'mảnh mai, thon'. Theo thời gian, nghĩa 'kích thước bé, không lớn' đã được giữ nguyên và trở thành một trong những tính từ cơ bản nhất.

Nguồn gốc của 'company'

Từ 'company' bắt nguồn từ tiếng Latin 'companio', nghĩa đen là 'người cùng ăn bánh mì' (com- 'cùng với' + panis 'bánh mì'). Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'compagnie' (tình bạn, nhóm người) và tiếng Anh trung đại 'companie' để chỉ một nhóm người hoặc một tổ chức kinh doanh. Sự kết hợp với 'small' tạo nên 'small company' để chỉ một doanh nghiệp có quy mô nhỏ.

Usage Note

Cụm từ 'small company' dùng để chỉ một doanh nghiệp có quy mô nhỏ, thường được phân biệt với các 'large company' (công ty lớn) hoặc 'multinational corporation' (tập đoàn đa quốc gia). Quy mô 'nhỏ' mang tính tương đối và phụ thuộc vào ngành nghề, khu vực địa lý. 'Small company' có thể đồng nghĩa với 'small business', nhưng 'small company' nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small company
  • new new small company
    (công ty nhỏ mới)
  • local local small company
    (công ty nhỏ địa phương)
  • independent independent small company
    (công ty nhỏ độc lập)
Verb + small company
  • establish establish a small company
    (thành lập một công ty nhỏ)
  • run run a small company
    (điều hành/quản lý một công ty nhỏ)
  • support support small companies
    (hỗ trợ các công ty nhỏ)
Noun + of a small company
  • owner owner of a small company
    (chủ sở hữu của một công ty nhỏ)
  • employee employee of a small company
    (nhân viên của một công ty nhỏ)
  • growth growth of a small company
    (sự phát triển của một công ty nhỏ)

Idioms

  • small company culture

    văn hóa công ty nhỏ (ám chỉ môi trường làm việc thân mật, linh hoạt, ít cấp bậc)

    "One advantage of working for a small company is the friendly small company culture."

    (Một lợi thế khi làm việc cho một công ty nhỏ là văn hóa công ty thân thiện.)

  • have a small company mentality

    có tư duy của công ty nhỏ (ám chỉ cách suy nghĩ/hành động giống một doanh nghiệp nhỏ, đôi khi bị giới hạn bởi quy mô)

    "Even after growing, some departments still had a small company mentality, which hindered innovation."

    (Ngay cả sau khi phát triển, một số phòng ban vẫn giữ tư duy của công ty nhỏ, điều này cản trở sự đổi mới.)

  • a small company with big ambitions

    một công ty nhỏ với tham vọng lớn (ám chỉ một doanh nghiệp non trẻ nhưng có mục tiêu và khát vọng vươn xa)

    "Our startup is just a small company with big ambitions to disrupt the market."

    (Công ty khởi nghiệp của chúng tôi chỉ là một công ty nhỏ với những tham vọng lớn để phá vỡ thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small company

Cụm danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp hoặc tổ chức có số lượng nhân viên tương đối ít và/hoặc doanh thu tương đối thấp.

"She works for a small company that specializes in handmade crafts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He works for a small company.
Anh ấy làm việc cho một công ty nhỏ.
Phủ định
They don't invest in small companies.
Họ không đầu tư vào các công ty nhỏ.
Nghi vấn
Does she own a small company?
Cô ấy có sở hữu một công ty nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small company".

Tinh thần khởi nghiệp và 'Giấc mơ Mỹ'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc thành lập và phát triển một công ty nhỏ thường được xem là hiện thân của 'Giấc mơ Mỹ' – ý tưởng về việc bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công thông qua sự chăm chỉ và sáng tạo. Các công ty nhỏ là động lực chính tạo ra việc làm và thúc đẩy đổi mới trong nền kinh tế.

Mối quan hệ cá nhân và sự linh hoạt

Không giống như các tập đoàn lớn, công ty nhỏ thường có môi trường làm việc thân mật hơn, các nhân viên có mối quan hệ gần gũi hơn với chủ sở hữu và với nhau. Điều này thường dẫn đến sự linh hoạt cao hơn trong công việc, quá trình ra quyết định nhanh chóng và tinh thần đồng đội mạnh mẽ, nhưng cũng có thể đi kèm với ít tài nguyên hơn.