common company
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The presence of someone, especially when welcome or enjoyable.
Vietnamese Meaning
Sự hiện diện của ai đó, đặc biệt khi được chào đón hoặc thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always enjoy being in his common company because he's so witty and knowledgeable."
"Tôi luôn thích ở bên cạnh anh ấy vì anh ấy rất dí dỏm và hiểu biết."
-
"She found solace in the common company of her friends after a difficult day."
"Cô ấy tìm thấy sự an ủi khi ở bên cạnh những người bạn sau một ngày khó khăn."
-
"They always sought common company during their travels."
"Họ luôn tìm kiếm sự đồng hành trong những chuyến đi của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thích thú khi ở bên ai đó. Nó nhấn mạnh đến sự thoải mái và dễ chịu khi có sự hiện diện của người khác. So với 'company' đơn thuần (có nghĩa là 'công ty' hoặc 'khách'), 'common company' mang sắc thái thân mật và gần gũi hơn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa 'công ty đại chúng' của 'public company'.
Prepositions
Đi với giới từ 'in': 'to be in common company' nghĩa là 'ở cùng, ở bên ai đó'. Giới từ này chỉ vị trí, tình trạng hiện diện cùng nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Keep keep common company (Giao du với những người bình thường/phổ thông)
-
Enjoy enjoy common company (Tận hưởng sự bầu bạn của mọi người)
-
Seek seek common company (Tìm kiếm sự tương tác xã hội thông thường)
-
Pleasant pleasant common company (Sự bầu bạn bình dị và dễ chịu)
-
Mixed mixed common company (Nhóm người bao gồm nhiều tầng lớp khác nhau)
Idioms
-
In good company
Ở trong một tình huống mà nhiều người giỏi hoặc nổi tiếng cũng từng gặp phải
"If you failed your first driving test, you're in good company; many great drivers did too."
(Nếu bạn trượt bài kiểm tra lái xe lần đầu, bạn không đơn độc đâu; nhiều tài xế giỏi cũng từng bị vậy.)
-
Two's company, three's a crowd
Hai người thì vui, ba người thì lẻ loi (thường dùng cho các cặp đôi đang hẹn hò)
"I'll leave you two alone to talk—two's company, three's a crowd."
(Tôi sẽ để hai bạn tự nhiên nói chuyện—hai người thì tiện, ba người thì thành kỳ đà cản mũi.)
-
Keep someone company
Ở bên cạnh để ai đó không cảm thấy cô đơn
"I'll stay here and keep you company while you wait for the bus."
(Tôi sẽ ở lại đây và trò chuyện với bạn trong khi bạn đợi xe buýt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common company
Noun PhraseSự hiện diện của ai đó, đặc biệt khi được chào đón hoặc thú vị.
"I always enjoy being in his common company because he's so witty and knowledgeable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common company".
