(Top Banner Ad)
common company
B1
Noun Phrase B1 Xã hội học, Giao tiếp

common company

Nghĩa tiếng Việt

ở bên ai đó có bạn đồng hành sự hiện diện của người khác (khiến bạn vui vẻ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The presence of someone, especially when welcome or enjoyable.

Vietnamese Meaning

Sự hiện diện của ai đó, đặc biệt khi được chào đón hoặc thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always enjoy being in his common company because he's so witty and knowledgeable."

    "Tôi luôn thích ở bên cạnh anh ấy vì anh ấy rất dí dỏm và hiểu biết."

  • "She found solace in the common company of her friends after a difficult day."

    "Cô ấy tìm thấy sự an ủi khi ở bên cạnh những người bạn sau một ngày khó khăn."

  • "They always sought common company during their travels."

    "Họ luôn tìm kiếm sự đồng hành trong những chuyến đi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Common Phổ biến, chung, bình thường
Noun Company Công ty, sự bầu bạn, khách khứa
Adverb Commonly Một cách phổ biến, thường xuyên
Noun Companion Bạn đồng hành
Noun Companionship Tình bạn, sự bầu bạn
Verb Accompany Đi cùng, hộ tống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ko-moin-i- (common) + *com-panis (company)
Latin
communis (shared) + companio (one who eats bread with another)
Old French
comun + companie
Middle English
commune + cumpany

Bẻ bánh mì cùng nhau

Từ 'company' có gốc gác thú vị từ tiếng Latin 'com-' (cùng nhau) và 'panis' (bánh mì). Nghĩa đen ban đầu là những người cùng ngồi lại bẻ bánh mì và ăn chung một bữa. Khi kết hợp với 'common' (từ 'communis' - nghĩa là được chia sẻ bởi nhiều người), cụm từ này gợi lên hình ảnh sự gắn kết cộng đồng và sự hiện diện thân thuộc.

Trách nhiệm chung

Từ 'common' ban đầu không mang nghĩa 'tầm thường' như hiện nay, mà mang nghĩa là một nhiệm vụ hoặc gánh nặng (munus) được chia sẻ bởi tất cả mọi người trong một nhóm. 'Common company' vì thế từng ám chỉ một nhóm người có chung quyền lợi và nghĩa vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thích thú khi ở bên ai đó. Nó nhấn mạnh đến sự thoải mái và dễ chịu khi có sự hiện diện của người khác. So với 'company' đơn thuần (có nghĩa là 'công ty' hoặc 'khách'), 'common company' mang sắc thái thân mật và gần gũi hơn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa 'công ty đại chúng' của 'public company'.

Prepositions

in

Đi với giới từ 'in': 'to be in common company' nghĩa là 'ở cùng, ở bên ai đó'. Giới từ này chỉ vị trí, tình trạng hiện diện cùng nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + common company
  • Keep keep common company
    (Giao du với những người bình thường/phổ thông)
  • Enjoy enjoy common company
    (Tận hưởng sự bầu bạn của mọi người)
  • Seek seek common company
    (Tìm kiếm sự tương tác xã hội thông thường)
Adjective + common company
  • Pleasant pleasant common company
    (Sự bầu bạn bình dị và dễ chịu)
  • Mixed mixed common company
    (Nhóm người bao gồm nhiều tầng lớp khác nhau)

Idioms

  • In good company

    Ở trong một tình huống mà nhiều người giỏi hoặc nổi tiếng cũng từng gặp phải

    "If you failed your first driving test, you're in good company; many great drivers did too."

    (Nếu bạn trượt bài kiểm tra lái xe lần đầu, bạn không đơn độc đâu; nhiều tài xế giỏi cũng từng bị vậy.)

  • Two's company, three's a crowd

    Hai người thì vui, ba người thì lẻ loi (thường dùng cho các cặp đôi đang hẹn hò)

    "I'll leave you two alone to talk—two's company, three's a crowd."

    (Tôi sẽ để hai bạn tự nhiên nói chuyện—hai người thì tiện, ba người thì thành kỳ đà cản mũi.)

  • Keep someone company

    Ở bên cạnh để ai đó không cảm thấy cô đơn

    "I'll stay here and keep you company while you wait for the bus."

    (Tôi sẽ ở lại đây và trò chuyện với bạn trong khi bạn đợi xe buýt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common company

Noun Phrase
Lật mặt

Sự hiện diện của ai đó, đặc biệt khi được chào đón hoặc thú vị.

"I always enjoy being in his common company because he's so witty and knowledgeable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common company".

Văn hóa 'Keeping Company' trong lịch sử

Trong xã hội phương Tây cũ, 'keeping company' là một thuật ngữ trang trọng để chỉ việc một cặp đôi đang trong giai đoạn tìm hiểu nhau (hẹn hò) dưới sự giám sát của gia đình, thể hiện tầm quan trọng của sự bầu bạn trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội.

Tầm quan trọng của 'Social Company'

Người phương Tây rất coi trọng việc 'enjoying company' trong các bữa tối. Khái niệm 'common company' ở đây không mang nghĩa thấp kém mà là sự hòa nhập, nơi mọi người gạt bỏ địa vị để chia sẻ những câu chuyện đời thường, phản ánh tính bình đẳng trong giao tiếp xã hội.