uk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Viết tắt của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The UK is a major player in global politics."
"Vương quốc Anh là một nhân tố quan trọng trong chính trị toàn cầu."
-
"She is travelling to the UK next month."
"Cô ấy sẽ đi du lịch Vương quốc Anh vào tháng tới."
-
"The UK's economy is one of the largest in the world."
"Nền kinh tế của Vương quốc Anh là một trong những nền kinh tế lớn nhất trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (full form) | United Kingdom | Vương quốc Anh (tên đầy đủ của UK) |
| Adjective | united | Thống nhất, đoàn kết (từ gốc của 'United' trong United Kingdom) |
| Verb | unite | Đoàn kết, thống nhất (hành động của 'united') |
| Noun | unity | Sự đoàn kết, sự thống nhất |
| Noun | kingdom | Vương quốc (từ gốc của 'Kingdom' trong United Kingdom) |
| Noun | king | Vua |
| Noun | queen | Nữ hoàng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
UK thường được sử dụng như một cách viết tắt phổ biến và dễ nhận biết hơn là tên đầy đủ. Nó thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, tin tức, tài liệu tham khảo địa lý và chính trị.
Prepositions
* in: Chỉ vị trí địa lý hoặc sự thuộc về. Ví dụ: "Made in the UK."
* from: Chỉ nguồn gốc. Ví dụ: "A product from the UK."
* of: Chỉ thuộc tính hoặc sự liên quan. Ví dụ: "The government of the UK."
Collocations (Từ đi kèm)
-
government UK government (Chính phủ Vương quốc Anh)
-
economy UK economy (Nền kinh tế Vương quốc Anh)
-
citizen UK citizen (Công dân Vương quốc Anh)
-
major a major UK city (một thành phố lớn của Vương quốc Anh)
-
former the former UK Prime Minister (cựu Thủ tướng Vương quốc Anh)
-
national national UK interests (lợi ích quốc gia của Vương quốc Anh)
-
visit visit the UK (thăm Vương quốc Anh)
-
travel to travel to the UK (du lịch đến Vương quốc Anh)
-
study in study in the UK (du học tại Vương quốc Anh)
Idioms
-
UK passport
Hộ chiếu Vương quốc Anh
"You need a UK passport to travel without a visa to some countries."
(Bạn cần hộ chiếu Vương quốc Anh để đi du lịch không cần thị thực đến một số quốc gia.)
-
Made in the UK
Sản xuất tại Vương quốc Anh
"This car is proudly made in the UK."
(Chiếc xe này được sản xuất một cách tự hào tại Vương quốc Anh.)
-
The UK's stance on...
Lập trường của Vương quốc Anh về...
"The UK's stance on climate change has been widely discussed."
(Lập trường của Vương quốc Anh về biến đổi khí hậu đã được thảo luận rộng rãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uk
Noun (viết tắt)Viết tắt của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland.
"The UK is a major player in global politics."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be visiting the United Kingdom next summer. |
Họ sẽ đi thăm Vương quốc Anh vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She won't be living in the United Kingdom by the end of the year. |
Cô ấy sẽ không sống ở Vương quốc Anh vào cuối năm nay. |
| Nghi vấn | Will you be studying in the United Kingdom next semester? |
Bạn sẽ học tập ở Vương quốc Anh vào học kỳ tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uk".
