(Top Banner Ad)
uk
A1
Noun (viết tắt) A1 Địa lý, Chính trị

uk

UK: /ˌjuː ˈkeɪ/ • US: /ˌjuː ˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Vương quốc Anh Anh Quốc Liên hiệp Anh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for United Kingdom

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The UK is a major player in global politics."

    "Vương quốc Anh là một nhân tố quan trọng trong chính trị toàn cầu."

  • "She is travelling to the UK next month."

    "Cô ấy sẽ đi du lịch Vương quốc Anh vào tháng tới."

  • "The UK's economy is one of the largest in the world."

    "Nền kinh tế của Vương quốc Anh là một trong những nền kinh tế lớn nhất trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (full form) United Kingdom Vương quốc Anh (tên đầy đủ của UK)
Adjective united Thống nhất, đoàn kết (từ gốc của 'United' trong United Kingdom)
Verb unite Đoàn kết, thống nhất (hành động của 'united')
Noun unity Sự đoàn kết, sự thống nhất
Noun kingdom Vương quốc (từ gốc của 'Kingdom' trong United Kingdom)
Noun king Vua
Noun queen Nữ hoàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
United Kingdom
English (Abbreviation)
UK

Nguồn gốc tên gọi 'UK'

UK là viết tắt của 'United Kingdom', hay Vương quốc Anh. Tên gọi này chỉ một quốc gia bao gồm bốn xứ: Anh (England), Scotland, Wales và Bắc Ireland. Vương quốc Anh được hình thành qua nhiều thế kỷ sáp nhập và liên minh các vương quốc, với việc thành lập Vương quốc Anh và Ireland vào năm 1801, và sau đó là Vương quốc Anh và Bắc Ireland vào năm 1922 sau khi phần lớn Ireland giành độc lập.

Usage Note

UK thường được sử dụng như một cách viết tắt phổ biến và dễ nhận biết hơn là tên đầy đủ. Nó thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, tin tức, tài liệu tham khảo địa lý và chính trị.

Prepositions

in from of

* in: Chỉ vị trí địa lý hoặc sự thuộc về. Ví dụ: "Made in the UK."
* from: Chỉ nguồn gốc. Ví dụ: "A product from the UK."
* of: Chỉ thuộc tính hoặc sự liên quan. Ví dụ: "The government of the UK."

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + UK
  • government UK government
    (Chính phủ Vương quốc Anh)
  • economy UK economy
    (Nền kinh tế Vương quốc Anh)
  • citizen UK citizen
    (Công dân Vương quốc Anh)
Tính từ + UK
  • major a major UK city
    (một thành phố lớn của Vương quốc Anh)
  • former the former UK Prime Minister
    (cựu Thủ tướng Vương quốc Anh)
  • national national UK interests
    (lợi ích quốc gia của Vương quốc Anh)
Động từ + UK
  • visit visit the UK
    (thăm Vương quốc Anh)
  • travel to travel to the UK
    (du lịch đến Vương quốc Anh)
  • study in study in the UK
    (du học tại Vương quốc Anh)

Idioms

  • UK passport

    Hộ chiếu Vương quốc Anh

    "You need a UK passport to travel without a visa to some countries."

    (Bạn cần hộ chiếu Vương quốc Anh để đi du lịch không cần thị thực đến một số quốc gia.)

  • Made in the UK

    Sản xuất tại Vương quốc Anh

    "This car is proudly made in the UK."

    (Chiếc xe này được sản xuất một cách tự hào tại Vương quốc Anh.)

  • The UK's stance on...

    Lập trường của Vương quốc Anh về...

    "The UK's stance on climate change has been widely discussed."

    (Lập trường của Vương quốc Anh về biến đổi khí hậu đã được thảo luận rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uk

Noun (viết tắt)
Lật mặt

Viết tắt của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland.

"The UK is a major player in global politics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be visiting the United Kingdom next summer.
Họ sẽ đi thăm Vương quốc Anh vào mùa hè tới.
Phủ định
She won't be living in the United Kingdom by the end of the year.
Cô ấy sẽ không sống ở Vương quốc Anh vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will you be studying in the United Kingdom next semester?
Bạn sẽ học tập ở Vương quốc Anh vào học kỳ tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uk".

Chế độ quân chủ lập hiến

Vương quốc Anh là một trong số ít các quốc gia trên thế giới duy trì chế độ quân chủ lập hiến, với nhà vua/nữ hoàng là nguyên thủ quốc gia mang tính biểu tượng, trong khi quyền lực chính trị thực sự thuộc về Quốc hội và Thủ tướng.

Văn hóa trà chiều (Afternoon Tea)

Văn hóa uống trà chiều là một truyền thống đặc trưng của người Anh, thường bao gồm trà, bánh ngọt, bánh mì sandwich nhỏ và scone với kem đông (clotted cream) và mứt. Đây không chỉ là một bữa ăn nhẹ mà còn là một nghi thức xã giao quan trọng.

Brexit

Brexit là tên gọi việc Vương quốc Anh rời khỏi Liên minh Châu Âu (EU) vào năm 2020, sau một cuộc trưng cầu dân ý vào năm 2016. Sự kiện này có tác động sâu rộng đến kinh tế, chính trị và xã hội của UK và cả EU.