(Top Banner Ad)
final exam
B1
Danh từ B1 Giáo dục

final exam

UK: /ˈfaɪnəl ɪɡˈzæm/ • US: /ˈfaɪnəl ɪɡˈzæm/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ thi cuối kỳ bài kiểm tra cuối kỳ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comprehensive test given at the end of a course; the last exam in a series of exams.

Vietnamese Meaning

Bài kiểm tra cuối kỳ, một bài kiểm tra toàn diện được đưa ra vào cuối một khóa học; bài kiểm tra cuối cùng trong một loạt các bài kiểm tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have to study hard for my final exam in mathematics."

    "Tôi phải học hành chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ môn toán."

  • "She failed her final exam and had to repeat the course."

    "Cô ấy trượt kỳ thi cuối kỳ và phải học lại khóa học."

  • "The final exam will cover all the material from the semester."

    "Bài kiểm tra cuối kỳ sẽ bao gồm tất cả tài liệu từ học kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finality Sự cuối cùng, tính chất dứt khoát
Verb finalize Hoàn tất, kết thúc một cách dứt khoát
Adverb finally Cuối cùng, sau cùng
Noun examination Kỳ thi, sự kiểm tra, sự khảo sát
Verb examine Kiểm tra, khảo sát, xem xét
Noun examiner Giám khảo, người kiểm tra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finalis
Old French
final
Middle English
final
Latin
examen
Old French
examen
Middle English
examen
Modern English
final exam (compound)

Nguồn gốc của 'final'

Từ 'final' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ đó phát triển thành 'finalis' (thuộc về kết thúc) trong tiếng Latin, rồi sang tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, luôn giữ ý nghĩa về sự kết thúc, chót cùng.

Nguồn gốc của 'exam'

Từ 'exam' là dạng rút gọn của 'examination'. Gốc rễ của nó là từ tiếng Latin 'examen', ban đầu có nghĩa là 'sự cân nhắc, sự xem xét kỹ lưỡng' hoặc 'cái cân'. Điều này gợi lên hình ảnh việc đánh giá cẩn thận và kỹ lưỡng.

Sự kết hợp của 'final exam'

'Final exam' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'final' (cuối cùng) và 'exam' (bài kiểm tra). Nó mô tả chính xác mục đích của bài kiểm tra này: một bài đánh giá quan trọng diễn ra vào cuối một khóa học hoặc kỳ học, quyết định kết quả cuối cùng của sinh viên.

Usage Note

Thường dùng để chỉ kỳ thi quan trọng nhất, có tính chất tổng kết kiến thức của cả học kỳ hoặc năm học. Khác với các bài kiểm tra thường xuyên (quizzes, tests) vốn chỉ đánh giá một phần kiến thức.

Prepositions

for on

Sử dụng 'for' khi nói về việc ôn thi hoặc chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ (studying *for* the final exam). Sử dụng 'on' khi nói về nội dung của kỳ thi (the final exam *on* history).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + final exam
  • tough a tough final exam
    (một bài thi cuối kỳ khó)
  • easy an easy final exam
    (một bài thi cuối kỳ dễ)
  • comprehensive a comprehensive final exam
    (một bài thi cuối kỳ toàn diện)
  • written a written final exam
    (một bài thi cuối kỳ viết)
  • oral an oral final exam
    (một bài thi cuối kỳ vấn đáp)
Verb + final exam
  • take take a final exam
    (làm bài thi cuối kỳ)
  • pass pass a final exam
    (đậu bài thi cuối kỳ)
  • fail fail a final exam
    (trượt bài thi cuối kỳ)
  • study for study for a final exam
    (ôn tập cho bài thi cuối kỳ)
  • prepare for prepare for a final exam
    (chuẩn bị cho bài thi cuối kỳ)
  • ace ace a final exam
    (đạt điểm tuyệt đối/xuất sắc trong bài thi cuối kỳ)

Idioms

  • cram for a final exam

    Học nhồi nhét cho kỳ thi cuối kỳ

    "I have to cram for my final exam tonight; I haven't started studying yet."

    (Tôi phải học nhồi nhét cho kỳ thi cuối kỳ tối nay; tôi vẫn chưa bắt đầu học.)

  • ace a final exam

    Đạt điểm tuyệt đối/xuất sắc trong kỳ thi cuối kỳ

    "She studied hard and managed to ace her final exam."

    (Cô ấy đã học chăm chỉ và đã đạt điểm xuất sắc trong kỳ thi cuối kỳ.)

  • pull an all-nighter for a final exam

    Thức trắng đêm học bài cho kỳ thi cuối kỳ

    "Many students pull an all-nighter for their final exams, hoping to absorb more information."

    (Nhiều sinh viên thức trắng đêm học bài cho các kỳ thi cuối kỳ, hy vọng tiếp thu thêm thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final exam

Danh từ
Lật mặt

Bài kiểm tra cuối kỳ, một bài kiểm tra toàn diện được đưa ra vào cuối một khóa học; bài kiểm tra cuối cùng trong một loạt các bài kiểm tra.

"I have to study hard for my final exam in mathematics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She passed her final exam, didn't she?
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ, phải không?
Phủ định
They didn't take the final exam, did they?
Họ đã không tham gia kỳ thi cuối kỳ, phải không?
Nghi vấn
The final exam is not difficult, is it?
Bài kiểm tra cuối kỳ không khó, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been studying for the final exam.
Tôi đã và đang học cho kỳ thi cuối kỳ.
Phủ định
She hasn't been worrying about the final exam.
Cô ấy đã không lo lắng về kỳ thi cuối kỳ.
Nghi vấn
Have you been feeling prepared for the final exam?
Bạn đã cảm thấy sẵn sàng cho kỳ thi cuối kỳ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final exam".

Áp lực thi cuối kỳ

Ở nhiều nước phương Tây, giai đoạn thi cuối kỳ (finals week) thường đi kèm với mức độ căng thẳng cao cho sinh viên. Họ thường phải thức khuya, học liên tục và đối mặt với áp lực lớn về điểm số, vốn có thể ảnh hưởng đến tương lai học tập và nghề nghiệp của họ.

Tầm quan trọng của điểm thi cuối kỳ

Điểm của các bài thi cuối kỳ thường chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng điểm khóa học tại các trường đại học và cao đẳng phương Tây. Chúng có thể quyết định việc sinh viên có tốt nghiệp được hay không, và đôi khi còn ảnh hưởng đến cơ hội nhận học bổng hoặc vào các chương trình sau đại học danh tiếng.