final exam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A comprehensive test given at the end of a course; the last exam in a series of exams.
Vietnamese Meaning
Bài kiểm tra cuối kỳ, một bài kiểm tra toàn diện được đưa ra vào cuối một khóa học; bài kiểm tra cuối cùng trong một loạt các bài kiểm tra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have to study hard for my final exam in mathematics."
"Tôi phải học hành chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ môn toán."
-
"She failed her final exam and had to repeat the course."
"Cô ấy trượt kỳ thi cuối kỳ và phải học lại khóa học."
-
"The final exam will cover all the material from the semester."
"Bài kiểm tra cuối kỳ sẽ bao gồm tất cả tài liệu từ học kỳ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finality | Sự cuối cùng, tính chất dứt khoát |
| Verb | finalize | Hoàn tất, kết thúc một cách dứt khoát |
| Adverb | finally | Cuối cùng, sau cùng |
| Noun | examination | Kỳ thi, sự kiểm tra, sự khảo sát |
| Verb | examine | Kiểm tra, khảo sát, xem xét |
| Noun | examiner | Giám khảo, người kiểm tra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ kỳ thi quan trọng nhất, có tính chất tổng kết kiến thức của cả học kỳ hoặc năm học. Khác với các bài kiểm tra thường xuyên (quizzes, tests) vốn chỉ đánh giá một phần kiến thức.
Prepositions
Sử dụng 'for' khi nói về việc ôn thi hoặc chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ (studying *for* the final exam). Sử dụng 'on' khi nói về nội dung của kỳ thi (the final exam *on* history).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tough a tough final exam (một bài thi cuối kỳ khó)
-
easy an easy final exam (một bài thi cuối kỳ dễ)
-
comprehensive a comprehensive final exam (một bài thi cuối kỳ toàn diện)
-
written a written final exam (một bài thi cuối kỳ viết)
-
oral an oral final exam (một bài thi cuối kỳ vấn đáp)
-
take take a final exam (làm bài thi cuối kỳ)
-
pass pass a final exam (đậu bài thi cuối kỳ)
-
fail fail a final exam (trượt bài thi cuối kỳ)
-
study for study for a final exam (ôn tập cho bài thi cuối kỳ)
-
prepare for prepare for a final exam (chuẩn bị cho bài thi cuối kỳ)
-
ace ace a final exam (đạt điểm tuyệt đối/xuất sắc trong bài thi cuối kỳ)
Idioms
-
cram for a final exam
Học nhồi nhét cho kỳ thi cuối kỳ
"I have to cram for my final exam tonight; I haven't started studying yet."
(Tôi phải học nhồi nhét cho kỳ thi cuối kỳ tối nay; tôi vẫn chưa bắt đầu học.)
-
ace a final exam
Đạt điểm tuyệt đối/xuất sắc trong kỳ thi cuối kỳ
"She studied hard and managed to ace her final exam."
(Cô ấy đã học chăm chỉ và đã đạt điểm xuất sắc trong kỳ thi cuối kỳ.)
-
pull an all-nighter for a final exam
Thức trắng đêm học bài cho kỳ thi cuối kỳ
"Many students pull an all-nighter for their final exams, hoping to absorb more information."
(Nhiều sinh viên thức trắng đêm học bài cho các kỳ thi cuối kỳ, hy vọng tiếp thu thêm thông tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final exam
Danh từBài kiểm tra cuối kỳ, một bài kiểm tra toàn diện được đưa ra vào cuối một khóa học; bài kiểm tra cuối cùng trong một loạt các bài kiểm tra.
"I have to study hard for my final exam in mathematics."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She passed her final exam, didn't she? |
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ, phải không? |
| Phủ định | They didn't take the final exam, did they? |
Họ đã không tham gia kỳ thi cuối kỳ, phải không? |
| Nghi vấn | The final exam is not difficult, is it? |
Bài kiểm tra cuối kỳ không khó, phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been studying for the final exam. |
Tôi đã và đang học cho kỳ thi cuối kỳ. |
| Phủ định | She hasn't been worrying about the final exam. |
Cô ấy đã không lo lắng về kỳ thi cuối kỳ. |
| Nghi vấn | Have you been feeling prepared for the final exam? |
Bạn đã cảm thấy sẵn sàng cho kỳ thi cuối kỳ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final exam".
